Bảng xếp hạng card đồ họa - Bảng hiệu suất

Chúng tôi đã lập bảng xếp hạng các card đồ họa theo thứ tự giảm dần về hiệu suất tổng thể của chúng – tức là kết quả trung bình trong các bài kiểm tra benchmark và trò chơi. Các card đồ họa từ tất cả các nhà sản xuất và cho tất cả các thị trường (desktop, laptop và trạm làm việc) đều được tính đến. Những card đồ họa không có bất kỳ kết quả nào trong benchmark và trò chơi sẽ không được đưa vào bảng xếp hạng.

Số
Card đồ họa
Loại
Hiệu suất
Kiến trúc
Năm phát hành
TDP
201
NVIDIA GeForce RTX 2070 (di động)
GeForce RTX 2070 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 31.46 Turing 2019 115 W
202
NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
Dành cho máy tính để bàn 31.27 Pascal 2016 250 W
203
NVIDIA Quadro RTX 4000 (di động)
Quadro RTX 4000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 31.03 Turing 2019 110 W
204
AMD Radeon RX Vega 56
Radeon RX Vega 56
Dành cho máy tính để bàn 31.03 GCN 5.0 2017 210 W
205
AMD Radeon Pro Vega 64
Radeon Pro Vega 64
Dành cho trạm làm việc 30.93 GCN 5.0 2017 250 W
206
NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q
Quadro RTX 5000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 30.53 Turing 2019 80 W
207
NVIDIA Quadro P5000
Quadro P5000
Dành cho trạm làm việc 30.46 Pascal 2016 180 W
208
NVIDIA GeForce GTX 1660 Super
GeForce GTX 1660 Super
Dành cho máy tính để bàn 30.39 Turing 2019 125 W
209
AMD Radeon Vega Frontier Edition
Radeon Vega Frontier Edition
Dành cho trạm làm việc 30.38 GCN 5.0 2017 300 W
210
Intel Arc A750
Arc A750
Dành cho máy tính để bàn 30.36 Generation 12.7 2022 225 W
211
NVIDIA GeForce RTX 3050 8 GB
GeForce RTX 3050 8 GB
Dành cho máy tính để bàn 30.27 Ampere 2022 130 W
212
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
GeForce GTX 1660 Ti
Dành cho máy tính để bàn 30.19 Turing 2019 120 W
213
Intel Arc Pro B50
Arc Pro B50
Dành cho trạm làm việc 30.19 Xe2-HPG 2025 70 W
214
NVIDIA RTX A3000 Mobile
RTX A3000 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 30.14 Ampere 2021 70 W
215
NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile
GeForce RTX 3060 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 30.12 Ampere 2021 80 W
216
NVIDIA GeForce GTX TITAN X
GeForce GTX TITAN X
Dành cho máy tính để bàn 30.03 Maxwell 2.0 2015 250 W
217
AMD Radeon Pro WX 8200
Radeon Pro WX 8200
Dành cho trạm làm việc 29.94 GCN 5.0 2018 230 W
218
NVIDIA Quadro P5200 Max-Q
Quadro P5200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 29.92 Pascal 2018 100 W
219
AMD Radeon Pro 5700 XT
Radeon Pro 5700 XT
Dành cho trạm làm việc 29.90 RDNA 1.0 2020 130 W
220
AMD Radeon RX 5600 OEM
Radeon RX 5600 OEM
Dành cho máy tính để bàn 29.66 RDNA 1.0 2020 150 W
221
AMD Radeon Pro V520
Radeon Pro V520
Dành cho trạm làm việc 29.42 RDNA 1.0 2020 225 W
222
NVIDIA Quadro RTX 4000 Max-Q
Quadro RTX 4000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 29.32 Turing 2019 80 W
223
Intel Arc A580
Arc A580
Dành cho máy tính để bàn 28.96 Generation 12.7 2023 175 W
224
AMD Radeon Pro Vega 56
Radeon Pro Vega 56
Dành cho trạm làm việc di động 28.95 GCN 5.0 2017 210 W
225
AMD Radeon Pro W6600M
Radeon Pro W6600M
Dành cho trạm làm việc di động 28.80 RDNA 2.0 2021 90 W
226
NVIDIA Tesla T10
Tesla T10
Dành cho trạm làm việc 28.72 Turing 260 W
227
Intel Arc A770M
Arc A770M
Dành cho máy tính xách tay 28.57 Generation 12.7 2022 120 W
228
AMD Radeon RX 7400
Radeon RX 7400
Dành cho máy tính để bàn 28.55 RDNA 3.0 2025 43 W
229
NVIDIA GeForce RTX 3050 OEM
GeForce RTX 3050 OEM
Dành cho máy tính để bàn 28.47 Ampere 2022 130 W
230
AMD Radeon PRO WX 9100
Radeon PRO WX 9100
Dành cho trạm làm việc 28.13 GCN 5.0 2017 230 W
231
NVIDIA Quadro M6000
Quadro M6000
Dành cho trạm làm việc 28.12 Maxwell 2.0 2015 250 W
232
NVIDIA GeForce GTX 1660
GeForce GTX 1660
Dành cho máy tính để bàn 27.87 Turing 2019 120 W
233
NVIDIA Tesla P40
Tesla P40
Dành cho trạm làm việc 27.83 Pascal 2016 250 W
234
NVIDIA Quadro P5000 (di động)
Quadro P5000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27.75 Pascal 2017 100 W
235
NVIDIA Quadro M6000 24 GB
Quadro M6000 24 GB
Dành cho trạm làm việc 27.60 Maxwell 2.0 2016 250 W
236
AMD Radeon Pro 5700
Radeon Pro 5700
Dành cho trạm làm việc 27.50 RDNA 1.0 2020 130 W
237
NVIDIA Quadro P4200 Max-Q
Quadro P4200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27.48 Pascal 2018 100 W
238
NVIDIA Quadro P4000
Quadro P4000
Dành cho trạm làm việc 27.36 Pascal 2017 105 W
239
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
GeForce RTX 2070 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 27.32 Turing 2019 80 W
240
AMD Radeon Pro Vega 48
Radeon Pro Vega 48
Dành cho trạm làm việc di động 27.05 GCN 5.0 2019
241
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Mobile
RTX PRO 500 Blackwell Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 27.04 Blackwell 2.0 2025 35 W
242
NVIDIA GeForce RTX 2060 (di động)
GeForce RTX 2060 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 26.89 Turing 2019 115 W
243
NVIDIA Quadro P5200
Quadro P5200
Dành cho trạm làm việc di động 26.78 Pascal 2018 100 W
244
NVIDIA RTX A2000 Embedded
RTX A2000 Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 26.73 Ampere 2022 35 W
245
NVIDIA GeForce GTX 980
GeForce GTX 980
Dành cho máy tính để bàn 26.57 Maxwell 2.0 2014 220 W
246
NVIDIA GeForce GTX 1070 (di động)
GeForce GTX 1070 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 26.40 Pascal 2016 120 W
247
AMD Radeon Pro SSG
Radeon Pro SSG
Dành cho trạm làm việc 26.33 GCN 3.0 2016 260 W
248
AMD Radeon RX 7600M
Radeon RX 7600M
Dành cho máy tính xách tay 26.25 RDNA 3.0 2023 90 W
249
NVIDIA L4
L4
Dành cho trạm làm việc 25.93 Ada Lovelace 2023 72 W
250
NVIDIA GeForce RTX 3050 A Mobile
GeForce RTX 3050 A Mobile
Dành cho máy tính xách tay 25.80 Ampere 2024 45 W
251
NVIDIA GeForce RTX 3050 6 GB
GeForce RTX 3050 6 GB
Dành cho máy tính để bàn 25.78 Ampere 2024 70 W
252
NVIDIA RTX A1000
RTX A1000
Dành cho trạm làm việc 25.71 Ampere 2024 50 W
253
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (di động)
GeForce GTX 1660 Ti (di động)
Dành cho máy tính xách tay 25.70 Turing 2019 80 W
254
NVIDIA Tesla M40 24 GB
Tesla M40 24 GB
Dành cho trạm làm việc 25.54 Maxwell 2.0 2015 250 W
255
AMD Radeon 8040S
Radeon 8040S
Dành cho máy tính xách tay 25.39 RDNA 3.5 2025 55 W
256
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Embedded
RTX PRO 500 Blackwell Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 24.90 Blackwell 2.0 35 W
257
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 24.83 Ada Lovelace 2024 35 W
258
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB
GeForce GTX 1060 6 GB
Dành cho máy tính để bàn 24.61 Pascal 2016 120 W
259
NVIDIA Tesla M40
Tesla M40
Dành cho trạm làm việc 24.53 Maxwell 2.0 2015 250 W
260
NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q
GeForce GTX 1080 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 24.50 Pascal 2017 150 W
261
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER
Dành cho máy tính để bàn 24.47 Turing 2019 100 W
262
NVIDIA GeForce GTX 980M SLI
GeForce GTX 980M SLI
Dành cho máy tính xách tay 24.35 Maxwell 2014 200 W
263
NVIDIA Quadro RTX 3000 (di động)
Quadro RTX 3000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 24.28 Turing 2019 80 W
264
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile
GeForce RTX 3050 Ti Mobile
Dành cho máy tính xách tay 24.15 Ampere 2021 75 W
265
Intel Arc A730M
Arc A730M
Dành cho máy tính xách tay 23.54 Generation 12.7 2022 80 W
266
Intel Arc Pro A60
Arc Pro A60
Dành cho trạm làm việc 23.52 Generation 12.7 2023 130 W
267
NVIDIA Tesla T4
Tesla T4
Dành cho trạm làm việc 23.41 Turing 2018 70 W
268
NVIDIA RTX A1000 Embedded
RTX A1000 Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 23.29 Ampere 2022 35 W
269
NVIDIA Quadro P4200
Quadro P4200
Dành cho trạm làm việc di động 23.28 Pascal 2018 100 W
270
AMD Radeon RX 6550M
Radeon RX 6550M
Dành cho máy tính xách tay 23.24 RDNA 2.0 2023 80 W
271
NVIDIA CMP 40HX
CMP 40HX
Dành cho trạm làm việc 23.14 Turing 2021 185 W
272
NVIDIA GeForce GTX 970
GeForce GTX 970
Dành cho máy tính để bàn 23.13 Maxwell 2.0 2014 150 W
273
AMD Radeon RX 6500 XT
Radeon RX 6500 XT
Dành cho máy tính để bàn 23.09 RDNA 2.0 2022 107 W
274
NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q
GeForce RTX 2060 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 23.05 Turing 2020 65 W
275
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB Mobile
Dành cho máy tính xách tay 23.02 Ampere 2023 60 W
276
NVIDIA GeForce GTX 1060 3 GB
GeForce GTX 1060 3 GB
Dành cho máy tính để bàn 23.01 Pascal 2016 120 W
277
Intel Arc Pro B390
Arc Pro B390
Dành cho máy tính xách tay 22.97 Xe3-LPG 2026 80 W
278
AMD Radeon R9 Fury
Radeon R9 Fury
Dành cho máy tính để bàn 22.84 GCN 3.0 2015 275 W
279
NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
GeForce RTX 3050 4 GB
Dành cho máy tính để bàn 22.82 Ampere 2022 90 W
280
NVIDIA GeForce GTX 780 Ti
GeForce GTX 780 Ti
Dành cho máy tính để bàn 22.74 Kepler 2013 250 W
281
Intel Arc A550M
Arc A550M
Dành cho máy tính xách tay 22.71 Generation 12.7 2022 60 W
282
NVIDIA Quadro P2200
Quadro P2200
Dành cho trạm làm việc 22.60 Pascal 2019 75 W
283
NVIDIA RTX A2000 Mobile
RTX A2000 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 22.58 Ampere 2021 95 W
284
NVIDIA RTX A1000 Mobile
RTX A1000 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 22.52 Ampere 2022 60 W
285
AMD Radeon R9 FURY X
Radeon R9 FURY X
Dành cho máy tính để bàn 22.49 GCN 3.0 2015 275 W
286
NVIDIA Quadro M5000
Quadro M5000
Dành cho trạm làm việc 22.45 Maxwell 2.0 2015 150 W
287
NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB Mobile
GeForce RTX 3050 4GB Mobile
Dành cho máy tính xách tay 22.29 Ampere 2021 60 W
288
AMD Radeon RX 590
Radeon RX 590
Dành cho máy tính để bàn 22.27 GCN 4.0 2018 175 W
289
NVIDIA GeForce GTX 970M SLI
GeForce GTX 970M SLI
Dành cho máy tính xách tay 22.24 Maxwell 2014 162 W
290
AMD Radeon Pro 5600M
Radeon Pro 5600M
Dành cho trạm làm việc di động 22.24 RDNA 1.0 2020 50 W
291
NVIDIA GeForce GTX 1060 5 GB
GeForce GTX 1060 5 GB
Dành cho máy tính để bàn 22.15 Pascal 2017 120 W
292
AMD Radeon R9 390X
Radeon R9 390X
Dành cho máy tính để bàn 22.05 GCN 2.0 2015 275 W
293
NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK
GeForce GTX TITAN BLACK
Dành cho máy tính để bàn 22.05 Kepler 2014 250 W
294
NVIDIA Quadro P3200 Max-Q
Quadro P3200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 22.03 Pascal 2018 75 W
295
Intel Arc Pro B370
Arc Pro B370
Dành cho máy tính xách tay 21.93 Xe3-LPG 2026 25 W
296
NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile
GeForce RTX 3050 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 21.90 Ampere 2021 75 W
297
Intel Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 21.78 Xe3 2026
298
NVIDIA Tesla P4
Tesla P4
Dành cho trạm làm việc 21.75 Pascal 2016 75 W
299
AMD Radeon RX 5500 XT
Radeon RX 5500 XT
Dành cho máy tính để bàn 21.73 RDNA 1.0 2019 130 W
300
AMD Radeon Pro W5500
Radeon Pro W5500
Dành cho trạm làm việc 21.46 RDNA 1.0 2020 125 W
301
Intel Arc B390
Arc B390
Dành cho máy tính xách tay 21.43 Xe3-LPG 2026 80 W
302
NVIDIA RTX A4500 Embedded
RTX A4500 Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 21.36 Ampere 2022 80 W
303
NVIDIA GeForce GTX TITAN Z
GeForce GTX TITAN Z
Dành cho máy tính để bàn 21.35 Kepler 2014 375 W
304
AMD Radeon RX 5500
Radeon RX 5500
Dành cho máy tính để bàn 21.23 RDNA 1.0 2019 110 W
305
AMD Radeon R9 295X2
Radeon R9 295X2
Dành cho máy tính để bàn 21.16 GCN 2.0 2014 500 W
306
NVIDIA Quadro P4000 Max-Q
Quadro P4000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 21.16 Pascal 2017 100 W
307
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 21.16 Turing 2019 60 W
308
AMD Radeon RX 5600M
Radeon RX 5600M
Dành cho máy tính xách tay 21.14 RDNA 1.0 2020 150 W
309
AMD Radeon RX 580
Radeon RX 580
Dành cho máy tính để bàn 21.08 GCN 4.0 2017 185 W
310
AMD Radeon R9 390
Radeon R9 390
Dành cho máy tính để bàn 21.01 GCN 2.0 2015 300 W
311
AMD Radeon RX 480
Radeon RX 480
Dành cho máy tính để bàn 20.47 GCN 4.0 2016 150 W
312
NVIDIA Quadro P3200
Quadro P3200
Dành cho trạm làm việc di động 20.43 Pascal 2018 75 W
313
AMD Radeon R9 Nano
Radeon R9 Nano
Dành cho máy tính để bàn 20.37 GCN 3.0 2015 175 W
314
AMD Radeon Pro Duo
Radeon Pro Duo
Dành cho trạm làm việc 20.31 GCN 3.0 2016 350 W
315
Intel Arc B370
Arc B370
Dành cho máy tính xách tay 20.24 Xe3-LPG 2026 25 W
316
AMD Radeon Pro W6400
Radeon Pro W6400
Dành cho trạm làm việc 20.12 RDNA 2.0 2022 50 W
317
NVIDIA GeForce GTX 880M SLI
GeForce GTX 880M SLI
Dành cho máy tính xách tay 19.86 Kepler 2014 206 W
318
NVIDIA GeForce GTX 980 (di động)
GeForce GTX 980 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 19.79 Maxwell 2.0 2015 100 W
319
NVIDIA GeForce GTX TITAN
GeForce GTX TITAN
Dành cho máy tính để bàn 19.74 Kepler 2013 250 W
320
AMD Radeon RX 470
Radeon RX 470
Dành cho máy tính để bàn 19.43 GCN 4.0 2016 120 W
321
AMD Radeon R9 290
Radeon R9 290
Dành cho máy tính để bàn 19.43 GCN 2.0 2013 275 W
322
AMD Radeon 890M
Radeon 890M
Dành cho máy tính xách tay 19.39 RDNA 3.5 2026 15 W
323
NVIDIA Quadro K6000
Quadro K6000
Dành cho trạm làm việc 19.36 Kepler 2013 225 W
324
Intel Arc A530M
Arc A530M
Dành cho máy tính xách tay 19.31 Generation 12.7 2023 65 W
325
NVIDIA Quadro RTX 3000 Max-Q
Quadro RTX 3000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 19.24 Turing 2019 60 W
326
NVIDIA Quadro T2000 (di động)
Quadro T2000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 19.17 Turing 2019 60 W
327
NVIDIA GeForce GTX 780
GeForce GTX 780
Dành cho máy tính để bàn 19.14 Kepler 2013 250 W
328
NVIDIA Quadro M5500
Quadro M5500
Dành cho trạm làm việc di động 19.00 Maxwell 2.0 2016 150 W
329
AMD Radeon Pro 5500 XT
Radeon Pro 5500 XT
Dành cho trạm làm việc 18.99 RDNA 1.0 2020 125 W
330
NVIDIA GeForce GTX 1650
GeForce GTX 1650
Dành cho máy tính để bàn 18.88 Turing 2019 75 W
331
NVIDIA T1200 Mobile
T1200 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 18.73 Turing 2021 95 W
332
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile
GeForce GTX 1650 Ti Mobile
Dành cho máy tính xách tay 18.71 Turing 2020 50 W
333
NVIDIA Quadro P4000 (di động)
Quadro P4000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 18.67 Pascal 2017 100 W
334
AMD Radeon Pro 580
Radeon Pro 580
Dành cho trạm làm việc di động 18.61 GCN 4.0 2017 150 W
335
AMD Radeon RX 6400
Radeon RX 6400
Dành cho máy tính để bàn 18.61 RDNA 2.0 2022 53 W
336
AMD Radeon RX 6500
Radeon RX 6500
Dành cho máy tính xách tay 18.52
337
AMD Radeon Pro WX 7100
Radeon Pro WX 7100
Dành cho trạm làm việc 18.48 GCN 4.0 2016 130 W
338
NVIDIA T1000 8 GB
T1000 8 GB
Dành cho trạm làm việc 18.41 Turing 2021 50 W
339
NVIDIA T1000
T1000
Dành cho trạm làm việc 18.36 Turing 2021 50 W
340
AMD Radeon RX 580 (di động)
Radeon RX 580 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 18.28 GCN 4.0 2017 100 W
341
AMD Radeon RX 580 2048SP
Radeon RX 580 2048SP
Dành cho máy tính để bàn 18.26 GCN 4.0 2018 150 W
342
AMD Radeon RX 5300
Radeon RX 5300
Dành cho máy tính để bàn 18.25 RDNA 1.0 2020 100 W
343
AMD Radeon 880M
Radeon 880M
Dành cho máy tính xách tay 18.24 RDNA 3.5 2026 15 W
344
Qualcomm Adreno X2-90
Qualcomm Adreno X2-90
Dành cho máy tính xách tay 18.14 2025
345
AMD Radeon Pro 580X
Radeon Pro 580X
Dành cho trạm làm việc di động 18.10 GCN 4.0 2019 150 W
346
NVIDIA GeForce GTX 1060 (di động)
GeForce GTX 1060 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 18.06 Pascal 2016 80 W
347
NVIDIA GeForce GTX 780M SLI
GeForce GTX 780M SLI
Dành cho máy tính xách tay 18.05 Kepler 2013 200 W
348
AMD Radeon RX 580X
Radeon RX 580X
Dành cho máy tính để bàn 17.83 GCN 4.0 2018 185 W
349
AMD Radeon R9 290X
Radeon R9 290X
Dành cho máy tính để bàn 17.82 GCN 2.0 2013 350 W
350
NVIDIA GeForce GTX 980M
GeForce GTX 980M
Dành cho máy tính xách tay 17.77 Maxwell 2.0 2014 100 W
351
AMD Radeon Pro W5500X
Radeon Pro W5500X
Dành cho trạm làm việc 17.64 RDNA 1.0 2019 125 W
352
NVIDIA Quadro T1200 Mobile
Quadro T1200 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 17.54 Turing 2021 18 W
353
AMD Radeon RX 6500M
Radeon RX 6500M
Dành cho máy tính xách tay 17.53 RDNA 2.0 2022 50 W
354
AMD Radeon PRO V710
Radeon PRO V710
Dành cho trạm làm việc 17.52 RDNA 3.0 2024 158 W
355
NVIDIA Quadro P2000
Quadro P2000
Dành cho trạm làm việc 17.45 Pascal 2017 75 W
356
AMD Radeon R9 M290X Crossfire
Radeon R9 M290X Crossfire
Dành cho máy tính xách tay 17.37 GCN 2014 200 W
357
NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile
GeForce RTX 2050 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 17.27 Ampere 2021 45 W
358
AMD Radeon HD 8970M Crossfire
Radeon HD 8970M Crossfire
Dành cho máy tính xách tay 17.15 GCN 2012 200 W
359
NVIDIA GeForce GTX 1650 (di động)
GeForce GTX 1650 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 17.08 Turing 2020 50 W
360
AMD FirePro W9100
FirePro W9100
Dành cho trạm làm việc 17.04 GCN 2.0 2014 275 W
361
AMD Radeon Pro 5300
Radeon Pro 5300
Dành cho trạm làm việc 16.99 RDNA 1.0 2020 85 W
362
NVIDIA Quadro T600 Mobile
Quadro T600 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 16.93 Turing 2021 40 W
363
NVIDIA Quadro M5000M
Quadro M5000M
Dành cho trạm làm việc di động 16.82 Maxwell 2.0 2015 100 W
364
NVIDIA Quadro T2000 Max-Q
Quadro T2000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 16.75 Turing 2019 40 W
365
AMD Radeon RX 570
Radeon RX 570
Dành cho máy tính để bàn 16.72 GCN 4.0 2017 120 W
366
NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q
GeForce GTX 1070 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 16.68 Pascal 2017 115 W
367
AMD Radeon RX 470 (di động)
Radeon RX 470 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 16.66 GCN 4.0 2016 85 W
368
NVIDIA Tesla M60
Tesla M60
Dành cho trạm làm việc 16.36 Maxwell 2.0 2015 300 W
369
NVIDIA P106-100
P106-100
Dành cho trạm làm việc 16.26 Pascal 2017 120 W
370
AMD Radeon 780M
Radeon 780M
Dành cho máy tính để bàn 16.22 RDNA 3.0 2024 15 W
371
Intel Arc 8-Core iGPU
Arc 8-Core iGPU
Dành cho máy tính xách tay 16.16 Xe LPG 2023
372
AMD Radeon Pro 5500M
Radeon Pro 5500M
Dành cho trạm làm việc di động 16.10 RDNA 1.0 2019 85 W
373
AMD Radeon R9 285
Radeon R9 285
Dành cho máy tính để bàn 16.03 GCN 3.0 2014 190 W
374
NVIDIA Quadro M4000
Quadro M4000
Dành cho trạm làm việc 16.01 Maxwell 2.0 2015 120 W
375
AMD FirePro W8100
FirePro W8100
Dành cho trạm làm việc 15.94 GCN 2.0 2014 220 W
376
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 15.90 Turing 2020 50 W
377
AMD Radeon RX 6450M
Radeon RX 6450M
Dành cho máy tính xách tay 15.84 RDNA 2.0 2023 50 W
378
NVIDIA GeForce GTX 965M SLI
GeForce GTX 965M SLI
Dành cho máy tính xách tay 15.84 Maxwell 2015
379
AMD Radeon RX Vega M GH
Radeon RX Vega M GH
Dành cho máy tính xách tay 15.74 GCN 4.0 2018 100 W
380
AMD Radeon RX Vega M
Radeon RX Vega M
Dành cho máy tính để bàn 15.74 GCN 5.0 2018 15 W
381
NVIDIA Quadro T1000 Max-Q
Quadro T1000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 15.74 Turing 2019 50 W
382
NVIDIA RTX A500
RTX A500
Dành cho trạm làm việc 15.72 Ampere 2021 60 W
383
NVIDIA RTX A500 Mobile
RTX A500 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 15.72 Ampere 2022 30 W
384
NVIDIA Quadro T1000 (di động)
Quadro T1000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 15.70 Turing 2019 50 W
385
NVIDIA Quadro T1000
Quadro T1000
Dành cho trạm làm việc 15.66 Turing 2019 50 W
386
Intel Arc 7-Cores iGPU
Arc 7-Cores iGPU
Dành cho máy tính xách tay 15.35 Xe LPG 2023
387
Intel Arc 7-Core iGPU
Arc 7-Core iGPU
Dành cho máy tính xách tay 15.31 Xe LPG 2023
388
NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
GeForce GTX 1650 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 15.31 Turing 2019 30 W
389
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
GeForce GTX 1050 Ti
Dành cho máy tính để bàn 15.28 Pascal 2016 70 W
390
NVIDIA T600
T600
Dành cho trạm làm việc 15.28 Turing 2021 40 W
391
AMD Radeon Pro 570
Radeon Pro 570
Dành cho trạm làm việc di động 15.21 GCN 4.0 2017 120 W
392
NVIDIA Quadro P3000 (di động)
Quadro P3000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 15.18 Pascal 2017 75 W
393
Intel Arc A380
Arc A380
Dành cho máy tính để bàn 15.16 Xe-HPG 2022 75 W
394
NVIDIA GeForce GTX 680M SLI
GeForce GTX 680M SLI
Dành cho máy tính xách tay 15.11 Kepler 2012
395
Intel Arc A380E
Arc A380E
Dành cho máy tính để bàn 15.10 Xe-HPG 2024 75 W
396
NVIDIA Tesla M6
Tesla M6
Dành cho trạm làm việc 14.96 Maxwell 2.0 2015 100 W
397
NVIDIA GeForce MX570 A
GeForce MX570 A
Dành cho máy tính xách tay 14.90 Ampere 2022 25 W
398
NVIDIA GeForce GTX 960
GeForce GTX 960
Dành cho máy tính để bàn 14.76 Maxwell 2.0 2015 100 W
399
NVIDIA Quadro K5200
Quadro K5200
Dành cho trạm làm việc 14.74 Kepler 2014 150 W
400
Intel Arc Graphics 130T
Arc Graphics 130T
Dành cho máy tính xách tay 14.70 Xe+ 2025