Quadro P4000: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Quadro P4000 mang lại hiệu suất tốt trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 27.81% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.

Mô tả

NVIDIA bắt đầu bán Quadro P4000 vào 6 Tháng 2 2017 với giá đề xuất $815. Đây là card đồ họa dành cho desktop với kiến trúc Pascal và quy trình công nghệ 16 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 8 GB bộ nhớ GDDR5 với tốc độ 1.9 GHz, và kết hợp với giao diện 256 Bit, điều này tạo ra băng thông 192 GB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card single-slot, kết nối qua giao diện PCIe 3.0 x16. Chiều dài của phiên bản tham chiếu – 241 mm. Để kết nối cần thêm cáp nguồn 1x 6-pin, và mức tiêu thụ điện năng – 100 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất205
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.47
Hiệu quả năng lượng19.44từ 100.00 (Radeon 890M)
Kiến trúcPascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP104
LoạiDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành6 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$815 từ 14,999 (Quadro Plex 7000)

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792từ 24064 (RTX PRO 6000)
Tần số nhân1202 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost1480 MHztừ 3599 MHz (Radeon RX 7990 XTX)
Số lượng bóng bán dẫn7,200 milliontừ 153,000 million (Radeon Instinct MI300)
Quy trình công nghệ16 nmtừ 3 nm (Arc Graphics 140V)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watttừ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem)
Tốc độ xử lý texture165.8từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.304 TFLOPStừ 126 (RTX PRO 6000 Blackwell)
ROPs64từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs112từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16
Chiều dài241 mm
Độ dày1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBtừ 288 GB (Radeon Instinct MI325X)
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bittừ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X)
Tần số bộ nhớ1901 MHztừ 20000 (RTX 5000 Ada Generation Mobile)
Băng thông bộ nhớ192 GB/stừ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X)
Bộ nhớ chia sẻ-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort
Display Port1.4

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+
3D Stereo+
Mosaic+
nView Display Management+
Optimus+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12
Shader Model6.4
OpenGL4.5từ 4.6 (GeForce RTX 5090 D)
OpenCL1.2
Vulkan+
CUDA6.1

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P4000 27.81

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P4000 11545

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P4000 41046

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Quadro P4000 41790

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

Quadro P4000 38590

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

Quadro P4000 102

Hiệu suất trong trò chơi

FPS trong các trò chơi phổ biến trên Quadro P4000, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD68

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p11.99

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
Cyberpunk 2077 60−65
Hogwarts Legacy 60−65

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
Counter-Strike 2 160−170
Cyberpunk 2077 60−65
Far Cry 5 90−95
Fortnite 130−140
Forza Horizon 4 110−120
Forza Horizon 5 85−90
Hogwarts Legacy 60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
Valorant 180−190

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
Counter-Strike 2 160−170
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
Cyberpunk 2077 60−65
Dota 2 130−140
Far Cry 5 90−95
Fortnite 130−140
Forza Horizon 4 110−120
Forza Horizon 5 85−90
Grand Theft Auto V 100−105
Hogwarts Legacy 60−65
Metro Exodus 60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 77
Valorant 180−190

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
Cyberpunk 2077 60−65
Dota 2 130−140
Far Cry 5 90−95
Forza Horizon 4 110−120
Hogwarts Legacy 60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 41
Valorant 180−190

Full HD
Epic Preset

Fortnite 130−140

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
Grand Theft Auto V 50−55
Metro Exodus 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
Valorant 220−230

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
Cyberpunk 2077 27−30
Far Cry 5 65−70
Forza Horizon 4 75−80
Hogwarts Legacy 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50

1440p
Epic Preset

Fortnite 65−70

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−33
Grand Theft Auto V 55−60
Hogwarts Legacy 18−20
Metro Exodus 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
Valorant 160−170

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
Counter-Strike 2 30−33
Cyberpunk 2077 12−14
Dota 2 85−90
Far Cry 5 30−35
Forza Horizon 4 50−55
Hogwarts Legacy 18−20
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của Quadro P4000 so với các đối thủ gần nhất trong số các card đồ họa dành cho máy trạm.


Quadro M6000 102.01
Quadro P4000 100
RTX A1000 93.24
Tesla T4 92.52

Tương đương với AMD

Đối thủ cạnh tranh gần nhất của Quadro P4000 từ AMD là Radeon Pro 5700, trung bình nhanh hơn 3% và cao hơn 8 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của Quadro P4000 từ AMD:

Quadro P4000 100

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Quadro P4000.

Tất cả các so sánh với Quadro P4000

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 323 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.