Bảng xếp hạng card đồ họa - Bảng hiệu suất

Chúng tôi đã lập bảng xếp hạng các card đồ họa theo thứ tự giảm dần về hiệu suất tổng thể của chúng – tức là kết quả trung bình trong các bài kiểm tra benchmark và trò chơi. Các card đồ họa từ tất cả các nhà sản xuất và cho tất cả các thị trường (desktop, laptop và trạm làm việc) đều được tính đến. Những card đồ họa không có bất kỳ kết quả nào trong benchmark và trò chơi sẽ không được đưa vào bảng xếp hạng.

Số
Card đồ họa
Loại
Hiệu suất
Kiến trúc
Năm phát hành
TDP
601
AMD Radeon HD 6970
Radeon HD 6970
Dành cho máy tính để bàn 6.77 TeraScale 3 2010 250 W
602
AMD Radeon HD 6930
Radeon HD 6930
Dành cho máy tính để bàn 6.76 TeraScale 3 2011 186 W
603
NVIDIA GeForce MX350
GeForce MX350
Dành cho máy tính xách tay 6.76 Pascal 2020 20 W
604
AMD Radeon Vega 7
Radeon Vega 7
Dành cho máy tính xách tay 6.72 GCN 5.1 2021 45 W
605
NVIDIA Quadro K4100M
Quadro K4100M
Dành cho trạm làm việc di động 6.71 Kepler 2013 100 W
606
NVIDIA Quadro K5000M
Quadro K5000M
Dành cho trạm làm việc di động 6.71 Kepler 2012 100 W
607
AMD Radeon RX 540
Radeon RX 540
Dành cho máy tính xách tay 6.67 GCN 4.0 2017 50 W
608
NVIDIA GeForce GTX 770M
GeForce GTX 770M
Dành cho máy tính xách tay 6.65 Kepler 2013 75 W
609
NVIDIA GeForce GTX 560
GeForce GTX 560
Dành cho máy tính để bàn 6.64 Fermi 2.0 2011 150 W
610
NVIDIA Quadro M620
Quadro M620
Dành cho trạm làm việc di động 6.61 Maxwell 2017 30 W
611
AMD Radeon R9 M380
Radeon R9 M380
Dành cho máy tính xách tay 6.58 GCN 2.0 2015
612
NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell
RTX PRO 6000 Blackwell
Dành cho trạm làm việc 6.57 Blackwell 2.0 2025 600 W
613
NVIDIA RTX PRO 6000
RTX PRO 6000
Dành cho trạm làm việc 6.57 Blackwell 2.0 2025 600 W
614
NVIDIA GeForce GTX 570 Rev. 2
GeForce GTX 570 Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 6.56 Fermi 2.0 2010 219 W
615
NVIDIA GRID K2
GRID K2
Dành cho trạm làm việc 6.54 Kepler 2013 225 W
616
AMD Radeon Pro 450
Radeon Pro 450
Dành cho trạm làm việc di động 6.51 GCN 4.0 2016 35 W
617
NVIDIA Quadro K4000
Quadro K4000
Dành cho trạm làm việc 6.49 Kepler 2013 80 W
618
AMD Radeon RX 550 (di động)
Radeon RX 550 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 6.45 GCN 4.0 2017 50 W
619
NVIDIA Quadro 6000
Quadro 6000
Dành cho trạm làm việc 6.44 Fermi 2010 204 W
620
NVIDIA P106-090
P106-090
Dành cho trạm làm việc 6.42 Pascal 2017 75 W
621
NVIDIA GeForce GT 750M SLI
GeForce GT 750M SLI
Dành cho máy tính xách tay 6.41 Kepler 2013
622
AMD Radeon RX 550
Radeon RX 550
Dành cho máy tính để bàn 6.41 GCN 4.0 2017 50 W
623
NVIDIA GeForce GTX 465
GeForce GTX 465
Dành cho máy tính để bàn 6.35 Fermi 2010 200 W
624
AMD FirePro R5000
FirePro R5000
Dành cho trạm làm việc 6.33 GCN 1.0 2013 150 W
625
AMD Radeon PRO WX 3100
Radeon PRO WX 3100
Dành cho trạm làm việc 6.22 GCN 4.0 2017 65 W
626
NVIDIA GeForce GTX 950A
GeForce GTX 950A
Dành cho máy tính xách tay 6.21 Maxwell 2015 75 W
627
NVIDIA GRID M10-8Q
GRID M10-8Q
Dành cho trạm làm việc 6.21 Maxwell 2016 225 W
628
AMD Radeon HD 6950
Radeon HD 6950
Dành cho máy tính để bàn 6.20 TeraScale 3 2010 200 W
629
NVIDIA GeForce GTX 780M Mac Edition
GeForce GTX 780M Mac Edition
Dành cho máy tính xách tay 6.18 Kepler 2013 122 W
630
AMD Radeon Pro WX 4150
Radeon Pro WX 4150
Dành cho trạm làm việc di động 6.17 GCN 4.0 2017 50 W
631
NVIDIA GeForce GTX 950M
GeForce GTX 950M
Dành cho máy tính xách tay 6.15 Maxwell 2015 75 W
632
NVIDIA GeForce GTX 470M SLI
GeForce GTX 470M SLI
Dành cho máy tính xách tay 6.11 Fermi 2010
633
Qualcomm SD X Adreno X1-45 1.7 TFLOPS
Qualcomm SD X Adreno X1-45 1.7 TFLOPS
Dành cho máy tính xách tay 6.10 2024 20 W
634
NVIDIA GRID K240Q
GRID K240Q
Dành cho trạm làm việc 6.08 Kepler 2013 225 W
635
NVIDIA GeForce GTX 850M
GeForce GTX 850M
Dành cho máy tính xách tay 6.07 Maxwell 2014 45 W
636
AMD FirePro M6100
FirePro M6100
Dành cho trạm làm việc di động 6.06 GCN 2.0 2014
637
AMD Radeon HD 6850 X2
Radeon HD 6850 X2
Dành cho máy tính để bàn 6.06 TeraScale 2 2011 254 W
638
AMD FireStream 9370
FireStream 9370
Dành cho trạm làm việc 6.05 TeraScale 2 2010 225 W
639
NVIDIA GeForce GTX 650 Ti
GeForce GTX 650 Ti
Dành cho máy tính để bàn 6.05 Kepler 2012 110 W
640
NVIDIA GeForce GTX 560M SLI
GeForce GTX 560M SLI
Dành cho máy tính xách tay 6.04 Fermi 2011 100 W
641
Intel Iris Plus Graphics 950
Iris Plus Graphics 950
Dành cho máy tính để bàn 6.02 Generation 11.0 15 W
642
Moore Threads MTT S80
Dành cho máy tính để bàn 6.01 MUSA 255 W
643
NVIDIA GeForce GTX 480M SLI
GeForce GTX 480M SLI
Dành cho máy tính xách tay 5.98 Fermi 2010 100 W
644
Intel UHD Graphics P630
UHD Graphics P630
Dành cho máy tính xách tay 5.89 Generation 9.5 2018 15 W
645
NVIDIA GRID M60-4A
GRID M60-4A
Dành cho trạm làm việc 5.86 Maxwell 2.0 2015 225 W
646
NVIDIA GeForce GT 1030
GeForce GT 1030
Dành cho máy tính để bàn 5.74 Pascal 2017 30 W
647
NVIDIA GeForce MX250
GeForce MX250
Dành cho máy tính xách tay 5.68 Pascal 2019 10 W
648
Intel UHD Graphics 770
UHD Graphics 770
Dành cho máy tính để bàn 5.67 Generation 12.2 2022 15 W
649
AMD Radeon RX 550X
Radeon RX 550X
Dành cho máy tính để bàn 5.65 GCN 4.0 2018 50 W
650
NVIDIA GeForce GTX 485M
GeForce GTX 485M
Dành cho máy tính xách tay 5.64 Fermi 2011 100 W
651
AMD FirePro W6150M
FirePro W6150M
Dành cho trạm làm việc di động 5.64 GCN 2.0 2015
652
NVIDIA GeForce MX330
GeForce MX330
Dành cho máy tính xách tay 5.61 Pascal 2020 10 W
653
AMD Radeon RX 550X (di động)
Radeon RX 550X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 5.59 GCN 4.0 2018 50 W
654
AMD Radeon R9 M470
Radeon R9 M470
Dành cho máy tính xách tay 5.57 GCN 2.0 2016
655
AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Dành cho máy tính xách tay 5.55 Vega 2020 15 W
656
ATI Radeon HD 5970
Radeon HD 5970
Dành cho máy tính để bàn 5.48 TeraScale 2 2009 294 W
657
NVIDIA Quadro K3100M
Quadro K3100M
Dành cho trạm làm việc di động 5.48 Kepler 2013 75 W
658
NVIDIA GeForce GTX 460
GeForce GTX 460
Dành cho máy tính để bàn 5.43 Fermi 2010 160 W
659
AMD Radeon HD 6970M
Radeon HD 6970M
Dành cho máy tính xách tay 5.43 TeraScale 2 2011 75 W
660
AMD Radeon R7 250X
Radeon R7 250X
Dành cho máy tính để bàn 5.42 GCN 1.0 2014 80 W
661
AMD FirePro V7900
FirePro V7900
Dành cho trạm làm việc 5.40 TeraScale 3 2011 150 W
662
NVIDIA GeForce MX150
GeForce MX150
Dành cho máy tính xách tay 5.39 Pascal 2017 10 W
663
NVIDIA Quadro M600M
Quadro M600M
Dành cho trạm làm việc di động 5.37 Maxwell 2015 30 W
664
AMD Radeon Pro WX 3200
Radeon Pro WX 3200
Dành cho trạm làm việc 5.31 GCN 4.0 2019 65 W
665
NVIDIA Quadro K620
Quadro K620
Dành cho trạm làm việc 5.28 Maxwell 2014 45 W
666
AMD Radeon RX 640
Radeon RX 640
Dành cho máy tính xách tay 5.28 GCN 4.0 2019 50 W
667
AMD Radeon HD 6870
Radeon HD 6870
Dành cho máy tính để bàn 5.27 TeraScale 2 2010 151 W
668
AMD FirePro W5170M
FirePro W5170M
Dành cho trạm làm việc di động 5.24 GCN 1.0 2014
669
ATI Radeon HD 5870
Radeon HD 5870
Dành cho máy tính để bàn 5.21 TeraScale 2 2009 188 W
670
AMD Radeon HD 7770
Radeon HD 7770
Dành cho máy tính để bàn 5.20 GCN 1.0 2012 80 W
671
AMD Radeon 820M
Radeon 820M
Dành cho máy tính xách tay 5.17 RDNA 3+ 2024
672
Intel UHD Graphics
UHD Graphics
Dành cho máy tính xách tay 5.14 Generation 11.0 2021 10 W
673
AMD Radeon R7 350
Radeon R7 350
Dành cho máy tính để bàn 5.12 GCN 1.0 2016 55 W
674
AMD Radeon 550
Radeon 550
Dành cho máy tính để bàn 5.09 GCN 4.0 2017 50 W
675
AMD Radeon RX Vega 9
Radeon RX Vega 9
Dành cho máy tính xách tay 5.07 Vega 2017 15 W
676
NVIDIA GeForce 945M
GeForce 945M
Dành cho máy tính xách tay 5.04 Maxwell 2015 75 W
677
AMD Radeon RX Vega 11
Radeon RX Vega 11
Dành cho máy tính để bàn 5.00 GCN 5.0 2018 35 W
678
Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Dành cho máy tính xách tay 4.99 Gen. 11 Ice Lake 2019 12 W
679
NVIDIA GeForce GTX 460 v2
GeForce GTX 460 v2
Dành cho máy tính để bàn 4.96 Fermi 2.0 2011 160 W
680
AMD Radeon R9 M385
Radeon R9 M385
Dành cho máy tính xách tay 4.93 GCN 2.0 2015
681
NVIDIA Quadro K4000M
Quadro K4000M
Dành cho trạm làm việc di động 4.92 Kepler 2012 100 W
682
NVIDIA Quadro 5000M
Quadro 5000M
Dành cho trạm làm việc di động 4.92 Fermi 2010 100 W
683
NVIDIA Quadro P520
Quadro P520
Dành cho trạm làm việc di động 4.84 Pascal 2019 18 W
684
Intel Iris Pro Graphics P580
Iris Pro Graphics P580
Dành cho máy tính xách tay 4.83 Generation 9.0 2015 15 W
685
NVIDIA GeForce GTX 765M
GeForce GTX 765M
Dành cho máy tính xách tay 4.80 Kepler 2013 75 W
686
AMD Radeon R9 M385X
Radeon R9 M385X
Dành cho máy tính xách tay 4.77 GCN 2.0 2015
687
NVIDIA GeForce GTX 460 SE
GeForce GTX 460 SE
Dành cho máy tính để bàn 4.76 Fermi 2010 150 W
688
ATI Radeon HD 5850
Radeon HD 5850
Dành cho máy tính để bàn 4.75 TeraScale 2 2009 151 W
689
NVIDIA GeForce GTX 670MX
GeForce GTX 670MX
Dành cho máy tính xách tay 4.73 Kepler 2012 75 W
690
NVIDIA Quadro 5000
Quadro 5000
Dành cho trạm làm việc 4.69 Fermi 2011 152 W
691
ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Dành cho máy tính xách tay 4.69 Terascale 2 2010 120 W
692
NVIDIA GeForce GTX 470M
GeForce GTX 470M
Dành cho máy tính xách tay 4.67 Fermi 2010 75 W
693
NVIDIA GeForce GT 650M SLI
GeForce GT 650M SLI
Dành cho máy tính xách tay 4.66 Kepler 2012
694
AMD Radeon HD 6850
Radeon HD 6850
Dành cho máy tính để bàn 4.63 TeraScale 2 2010 127 W
695
NVIDIA Quadro M520
Quadro M520
Dành cho trạm làm việc di động 4.60 Maxwell 2017 25 W
696
AMD Radeon RX 570X
Radeon RX 570X
Dành cho máy tính để bàn 4.60 GCN 4.0 2018 120 W
697
Moore Threads MTT S70
Dành cho máy tính để bàn 4.58 MUSA 220 W
698
AMD Radeon Pro WX 4130
Radeon Pro WX 4130
Dành cho trạm làm việc di động 4.56 GCN 4.0 2017 50 W
699
AMD Radeon HD 6990M
Radeon HD 6990M
Dành cho máy tính xách tay 4.56 TeraScale 2 2011 100 W
700
NVIDIA GeForce GTX 460M SLI
GeForce GTX 460M SLI
Dành cho máy tính xách tay 4.55 Fermi 2010
701
NVIDIA Tesla M2070
Tesla M2070
Dành cho trạm làm việc 4.51 Fermi 2011 225 W
702
AMD Radeon PRO WX 2100
Radeon PRO WX 2100
Dành cho trạm làm việc 4.50 GCN 4.0 2017 35 W
703
AMD FirePro M5100
FirePro M5100
Dành cho trạm làm việc di động 4.48 GCN 1.0 2013
704
Intel HD Graphics 5600
HD Graphics 5600
Dành cho máy tính xách tay 4.47 Generation 8.0 2014 15 W
705
NVIDIA GeForce GTX 570M
GeForce GTX 570M
Dành cho máy tính xách tay 4.45 Fermi 2.0 2011 75 W
706
Intel Iris Xe MAX Graphics
Iris Xe MAX Graphics
Dành cho máy tính xách tay 4.44 Generation 12.1 2020 25 W
707
Intel Iris Xe Graphics MAX
Iris Xe Graphics MAX
Dành cho máy tính để bàn 4.44 Generation 12.1 2020 25 W
708
NVIDIA GeForce GTX 675M
GeForce GTX 675M
Dành cho máy tính xách tay 4.43 Fermi 2.0 2012 100 W
709
NVIDIA GeForce 945A
GeForce 945A
Dành cho máy tính xách tay 4.43 Maxwell 2015 33 W
710
NVIDIA GeForce GTX 560 SE
GeForce GTX 560 SE
Dành cho máy tính để bàn 4.42 Fermi 2.0 2012 150 W
711
Intel Iris Pro Graphics 580
Iris Pro Graphics 580
Dành cho máy tính xách tay 4.40 Generation 9.0 2015 15 W
712
NVIDIA GeForce MX230
GeForce MX230
Dành cho máy tính xách tay 4.36 Pascal 2019 10 W
713
AMD FirePro M6000
FirePro M6000
Dành cho trạm làm việc di động 4.35 GCN 1.0 2012 43 W
714
AMD Radeon R9 M360
Radeon R9 M360
Dành cho máy tính xách tay 4.34 GCN 1.0 2015
715
Intel UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
Dành cho máy tính xách tay 4.34 Gen. 12 2021
716
NVIDIA GeForce MX130
GeForce MX130
Dành cho máy tính xách tay 4.32 Maxwell 2017 30 W
717
Intel UHD Graphics Xe G4 48EUs
UHD Graphics Xe G4 48EUs
Dành cho máy tính xách tay 4.32 Gen. 11 Ice Lake 2020 28 W
718
Intel Iris Plus Graphics
Iris Plus Graphics
Dành cho máy tính để bàn 4.28 Generation 11.0 15 W
719
AMD Radeon R7 M465X
Radeon R7 M465X
Dành cho máy tính xách tay 4.27 GCN 1.0 2016
720
AMD Radeon RX Vega 5
Radeon RX Vega 5
Dành cho máy tính xách tay 4.26 Vega 2020 15 W
721
NVIDIA GeForce GTX 580M
GeForce GTX 580M
Dành cho máy tính xách tay 4.23 Fermi 2.0 2011 100 W
722
NVIDIA GeForce GTX 650
GeForce GTX 650
Dành cho máy tính để bàn 4.20 Kepler 2012 65 W
723
Intel UHD Graphics P750
UHD Graphics P750
Dành cho máy tính để bàn 4.20 Generation 12.1 2021 15 W
724
AMD Radeon R9 M375X
Radeon R9 M375X
Dành cho máy tính xách tay 4.20 GCN 1.0 2015
725
Intel Iris Plus Graphics 650
Iris Plus Graphics 650
Dành cho máy tính xách tay 4.20 Generation 9.5 2017 15 W
726
Intel Iris Plus Graphics 645
Iris Plus Graphics 645
Dành cho máy tính xách tay 4.18 Generation 9.5 2019 15 W
727
AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Dành cho máy tính xách tay 4.15 Vega 2017 15 W
728
Intel UHD Graphics 750
UHD Graphics 750
Dành cho máy tính để bàn 4.14 Generation 12.1 2021 15 W
729
NVIDIA GeForce GTX 760M
GeForce GTX 760M
Dành cho máy tính xách tay 4.14 Kepler 2013 55 W
730
Intel Iris Plus Graphics 655
Iris Plus Graphics 655
Dành cho máy tính xách tay 4.14 Generation 9.5 2018 15 W
731
ATI Radeon HD 5830
Radeon HD 5830
Dành cho máy tính để bàn 4.13 TeraScale 2 2010 175 W
732
NVIDIA GeForce GTX 670M
GeForce GTX 670M
Dành cho máy tính xách tay 4.11 Fermi 2.0 2012 75 W
733
NVIDIA GeForce GT 755M
GeForce GT 755M
Dành cho máy tính xách tay 4.11 Kepler 2013 50 W
734
ATI Radeon HD 5770
Radeon HD 5770
Dành cho máy tính để bàn 4.08 TeraScale 2 2009 108 W
735
AMD Radeon Graphics (Ryzen 7000)
Radeon Graphics (Ryzen 7000)
Dành cho máy tính xách tay 4.07 RDNA 2 2022
736
AMD Radeon HD 7750
Radeon HD 7750
Dành cho máy tính để bàn 4.07 GCN 1.0 2012 55 W
737
AMD FirePro W600
FirePro W600
Dành cho trạm làm việc 4.05 GCN 1.0 2012 75 W
738
NVIDIA Quadro 5010M
Quadro 5010M
Dành cho trạm làm việc di động 4.04 Fermi 2.0 2011 100 W
739
AMD Radeon E8860
Radeon E8860
Dành cho máy tính xách tay 4.03 GCN 1.0 2014 37 W
740
NVIDIA GeForce GT 750M Mac Edition
GeForce GT 750M Mac Edition
Dành cho máy tính xách tay 4.00 Kepler 2013 50 W
741
AMD Radeon R7 250E
Radeon R7 250E
Dành cho máy tính để bàn 4.00 GCN 1.0 2013 55 W
742
NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
GeForce GTX 460 768MB
Dành cho máy tính để bàn 4.00 Fermi
743
AMD Radeon R7 M380
Radeon R7 M380
Dành cho máy tính xách tay 3.99 GCN 1.0 2015
744
NVIDIA GeForce GTS 450 Rev. 2
GeForce GTS 450 Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 3.98 Fermi 2.0 2011 106 W
745
NVIDIA Quadro P400
Quadro P400
Dành cho trạm làm việc 3.97 Pascal 2017 30 W
746
NVIDIA GRID M40
GRID M40
Dành cho trạm làm việc 3.96 Maxwell 2016 50 W
747
NVIDIA GeForce GTX 480M
GeForce GTX 480M
Dành cho máy tính xách tay 3.95 Fermi 2010 100 W
748
Intel UHD Graphics Xe 750 32EUs
UHD Graphics Xe 750 32EUs
Dành cho máy tính xách tay 3.95 Gen. 12 2021
749
NVIDIA Quadro P500
Quadro P500
Dành cho trạm làm việc di động 3.94 Pascal 2018 18 W
750
AMD Radeon HD 8870M
Radeon HD 8870M
Dành cho máy tính xách tay 3.92 GCN 1.0 2013
751
AMD Radeon RX Vega 10
Radeon RX Vega 10
Dành cho máy tính xách tay 3.89 GCN 5.0 2019 10 W
752
NVIDIA Quadro K3000M
Quadro K3000M
Dành cho trạm làm việc di động 3.87 Kepler 2012 75 W
753
AMD Radeon R9 M275X
Radeon R9 M275X
Dành cho máy tính xách tay 3.85 GCN 1.0 2014
754
NVIDIA Quadro K2000D
Quadro K2000D
Dành cho trạm làm việc 3.84 Kepler 2013 51 W
755
Intel UHD Graphics 730
UHD Graphics 730
Dành cho máy tính để bàn 3.83 Generation 12.2 2023 15 W
756
AMD Radeon 630
Radeon 630
Dành cho máy tính xách tay 3.83 GCN 4.0 2019 50 W
757
AMD Radeon RX 5700M
Radeon RX 5700M
Dành cho máy tính xách tay 3.82 RDNA 1.0 2020 180 W
758
AMD FirePro M4000
FirePro M4000
Dành cho trạm làm việc di động 3.82 GCN 1.0 2012 33 W
759
AMD Radeon 540X
Radeon 540X
Dành cho máy tính xách tay 3.81 GCN 4.0 2018 50 W
760
NVIDIA GeForce GTX 285M SLI
GeForce GTX 285M SLI
Dành cho máy tính xách tay 3.81 G9x 2009 150 W
761
Intel Iris Pro Graphics P6300
Iris Pro Graphics P6300
Dành cho máy tính để bàn 3.78 Generation 8.0 2014 15 W
762
NVIDIA Quadro K2000
Quadro K2000
Dành cho trạm làm việc 3.78 Kepler 2013 51 W
763
AMD Radeon R9 M370X
Radeon R9 M370X
Dành cho máy tính xách tay 3.76 GCN 1.0 2015
764
AMD Radeon HD 6790
Radeon HD 6790
Dành cho máy tính để bàn 3.74 TeraScale 2 2011 150 W
765
Intel Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Dành cho máy tính xách tay 3.73 Gen. 11 Ice Lake 2019 12 W
766
NVIDIA GeForce GTX 550 Ti
GeForce GTX 550 Ti
Dành cho máy tính để bàn 3.72 Fermi 2.0 2011 116 W
767
ATI Radeon HD 4890
Radeon HD 4890
Dành cho máy tính để bàn 3.69 TeraScale 2009 190 W
768
Intel Iris Pro Graphics 6200
Iris Pro Graphics 6200
Dành cho máy tính xách tay 3.64 Generation 8.0 2014 15 W
769
NVIDIA GeForce 940MX
GeForce 940MX
Dành cho máy tính xách tay 3.61 Maxwell 2016 23 W
770
AMD Radeon HD 7870M
Radeon HD 7870M
Dành cho máy tính xách tay 3.60 GCN 1.0 2012 45 W
771
NVIDIA GeForce 845M
GeForce 845M
Dành cho máy tính xách tay 3.59 Maxwell 2015 33 W
772
Intel Iris Plus Graphics 640
Iris Plus Graphics 640
Dành cho máy tính xách tay 3.56 Generation 9.5 2017 15 W
773
AMD FirePro W4100
FirePro W4100
Dành cho trạm làm việc 3.56 GCN 1.0 2014 50 W
774
AMD Radeon R9 M365X
Radeon R9 M365X
Dành cho máy tính xách tay 3.54 GCN 1.0 2015
775
AMD Radeon 550X
Radeon 550X
Dành cho máy tính để bàn 3.54 GCN 4.0 2019 50 W
776
NVIDIA GeForce GTX 285
GeForce GTX 285
Dành cho máy tính để bàn 3.53 Tesla 2.0 2008 204 W
777
NVIDIA Quadro 4000
Quadro 4000
Dành cho trạm làm việc 3.52 Fermi 2010 142 W
778
AMD Radeon 540
Radeon 540
Dành cho máy tính để bàn 3.49 GCN 4.0 2017 50 W
779
NVIDIA GeForce GTX 660M
GeForce GTX 660M
Dành cho máy tính xách tay 3.48 Kepler 2012 50 W
780
Intel Iris Graphics 550
Iris Graphics 550
Dành cho máy tính xách tay 3.47 Generation 9.0 2015 15 W
781
Intel UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)
UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)
Dành cho máy tính xách tay 3.43
782
NVIDIA GeForce GT 740
GeForce GT 740
Dành cho máy tính để bàn 3.41 Kepler 2014 64 W
783
AMD FirePro W5130M
FirePro W5130M
Dành cho trạm làm việc di động 3.41 GCN 1.0 2015
784
AMD Radeon R7 M370
Radeon R7 M370
Dành cho máy tính xách tay 3.39 GCN 1.0 2015
785
ATI FirePro V5800
FirePro V5800
Dành cho trạm làm việc 3.38 TeraScale 2 2010 74 W
786
NVIDIA Maxwell GPU Surface Book
Maxwell GPU Surface Book
Dành cho máy tính xách tay 3.38 Maxwell 2015
787
NVIDIA Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5)
Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5)
Dành cho máy tính xách tay 3.37 Maxwell 2015
788
NVIDIA GeForce MX110
GeForce MX110
Dành cho máy tính xách tay 3.37 Maxwell 2017 30 W
789
ATI Radeon HD 4870
Radeon HD 4870
Dành cho máy tính để bàn 3.31 TeraScale 2008 150 W
790
AMD Radeon HD 6950M
Radeon HD 6950M
Dành cho máy tính xách tay 3.31 TeraScale 2 2011 50 W
791
NVIDIA GeForce GT 640 Rev. 2
GeForce GT 640 Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 3.30 Kepler 2.0 2013 49 W
792
AMD Radeon HD 7850M
Radeon HD 7850M
Dành cho máy tính xách tay 3.28 GCN 1.0 2012 40 W
793
NVIDIA Quadro K2100M
Quadro K2100M
Dành cho trạm làm việc di động 3.28 Kepler 2013 55 W
794
NVIDIA GeForce GTX 275
GeForce GTX 275
Dành cho máy tính để bàn 3.23 Tesla 2.0 2009 219 W
795
NVIDIA GeForce GTS 450
GeForce GTS 450
Dành cho máy tính để bàn 3.21 Fermi 2010 106 W
796
AMD FireStream 9270
FireStream 9270
Dành cho trạm làm việc 3.21 TeraScale 2008 160 W
797
NVIDIA GeForce GTX 280M SLI
GeForce GTX 280M SLI
Dành cho máy tính xách tay 3.19 G9x 2009 150 W
798
NVIDIA GeForce GT 750M
GeForce GT 750M
Dành cho máy tính xách tay 3.18 Kepler 2013 50 W
799
AMD Radeon HD 7770M
Radeon HD 7770M
Dành cho máy tính xách tay 3.16 GCN 1.0 2012 32 W
800
AMD FirePro M5950
FirePro M5950
Dành cho trạm làm việc di động 3.14 TeraScale 2 2011 35 W