Bảng xếp hạng card đồ họa - Bảng hiệu suất

Chúng tôi đã lập bảng xếp hạng các card đồ họa theo thứ tự giảm dần về hiệu suất tổng thể của chúng – tức là kết quả trung bình trong các bài kiểm tra benchmark và trò chơi. Các card đồ họa từ tất cả các nhà sản xuất và cho tất cả các thị trường (desktop, laptop và trạm làm việc) đều được tính đến. Những card đồ họa không có bất kỳ kết quả nào trong benchmark và trò chơi sẽ không được đưa vào bảng xếp hạng.

Số
Card đồ họa
Loại
Hiệu suất
Kiến trúc
Năm phát hành
TDP
601
NVIDIA Quadro K1200
Quadro K1200
Dành cho trạm làm việc 7.10 Maxwell 2015 45 W
602
NVIDIA GRID M3-3020
GRID M3-3020
Dành cho trạm làm việc 7.09 Maxwell 2016
603
NVIDIA GRID K260Q
GRID K260Q
Dành cho trạm làm việc 7.08 Kepler 2013 225 W
604
AMD Radeon 740M
Radeon 740M
Dành cho máy tính để bàn 7.07 RDNA 3.0 2024 45 W
605
AMD FirePro W4300
FirePro W4300
Dành cho trạm làm việc 6.95 GCN 2.0 2015 50 W
606
AMD Radeon R7 260
Radeon R7 260
Dành cho máy tính để bàn 6.94 GCN 2.0 2013 95 W
607
AMD Radeon Pro V340 MxGPU
Radeon Pro V340 MxGPU
Dành cho trạm làm việc 6.85 GCN 5.0 2018 300 W
608
AMD Radeon Pro V340
Radeon Pro V340
Dành cho trạm làm việc 6.85 GCN 5.0 2018 230 W
609
NVIDIA GRID K280Q
GRID K280Q
Dành cho trạm làm việc 6.81 Kepler 2013 225 W
610
AMD Radeon HD 6970
Radeon HD 6970
Dành cho máy tính để bàn 6.79 TeraScale 3 2010 250 W
611
NVIDIA Quadro M1000M
Quadro M1000M
Dành cho trạm làm việc di động 6.76 Maxwell 2015 40 W
612
NVIDIA GeForce MX350
GeForce MX350
Dành cho máy tính xách tay 6.75 Pascal 2020 20 W
613
NVIDIA Quadro K5000M
Quadro K5000M
Dành cho trạm làm việc di động 6.73 Kepler 2012 100 W
614
AMD Radeon Vega 7
Radeon Vega 7
Dành cho máy tính xách tay 6.72 GCN 5.1 2021 45 W
615
NVIDIA GeForce GTX 770M
GeForce GTX 770M
Dành cho máy tính xách tay 6.71 Kepler 2013 75 W
616
Intel UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen)
UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen)
Dành cho máy tính xách tay 6.70 Gen. 12 2022
617
AMD Radeon RX 540
Radeon RX 540
Dành cho máy tính xách tay 6.69 GCN 4.0 2017 50 W
618
AMD Radeon HD 6930
Radeon HD 6930
Dành cho máy tính để bàn 6.69 TeraScale 3 2011 186 W
619
NVIDIA GeForce GTX 560
GeForce GTX 560
Dành cho máy tính để bàn 6.66 Fermi 2.0 2011 150 W
620
NVIDIA Quadro K4100M
Quadro K4100M
Dành cho trạm làm việc di động 6.65 Kepler 2013 100 W
621
AMD Radeon R9 M380
Radeon R9 M380
Dành cho máy tính xách tay 6.62 GCN 2.0 2015
622
NVIDIA Quadro M620
Quadro M620
Dành cho trạm làm việc di động 6.62 Maxwell 2017 30 W
623
NVIDIA GeForce GTX 570 Rev. 2
GeForce GTX 570 Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 6.58 Fermi 2.0 2010 219 W
624
NVIDIA GRID K2
GRID K2
Dành cho trạm làm việc 6.57 Kepler 2013 225 W
625
AMD Radeon Pro 450
Radeon Pro 450
Dành cho trạm làm việc di động 6.53 GCN 4.0 2016 35 W
626
NVIDIA Quadro K4000
Quadro K4000
Dành cho trạm làm việc 6.52 Kepler 2013 80 W
627
NVIDIA Quadro 6000
Quadro 6000
Dành cho trạm làm việc 6.49 Fermi 2010 204 W
628
AMD Radeon RX 550
Radeon RX 550
Dành cho máy tính để bàn 6.48 GCN 4.0 2017 50 W
629
AMD Radeon RX 550 (di động)
Radeon RX 550 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 6.47 GCN 4.0 2017 50 W
630
NVIDIA P106-090
P106-090
Dành cho trạm làm việc 6.44 Pascal 2017 75 W
631
NVIDIA GeForce GT 750M SLI
GeForce GT 750M SLI
Dành cho máy tính xách tay 6.44 Kepler 2013
632
AMD FirePro R5000
FirePro R5000
Dành cho trạm làm việc 6.35 GCN 1.0 2013 150 W
633
NVIDIA GeForce GTX 465
GeForce GTX 465
Dành cho máy tính để bàn 6.35 Fermi 2010 200 W
634
Intel Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 6.30 2026
635
AMD Radeon PRO WX 3100
Radeon PRO WX 3100
Dành cho trạm làm việc 6.29 GCN 4.0 2017 65 W
636
NVIDIA GeForce GTX 950A
GeForce GTX 950A
Dành cho máy tính xách tay 6.24 Maxwell 2015 75 W
637
NVIDIA GRID M10-8Q
GRID M10-8Q
Dành cho trạm làm việc 6.23 Maxwell 2016 225 W
638
AMD Radeon HD 6950
Radeon HD 6950
Dành cho máy tính để bàn 6.22 TeraScale 3 2010 200 W
639
NVIDIA GeForce GTX 780M Mac Edition
GeForce GTX 780M Mac Edition
Dành cho máy tính xách tay 6.20 Kepler 2013 122 W
640
NVIDIA GeForce GTX 950M
GeForce GTX 950M
Dành cho máy tính xách tay 6.19 Maxwell 2015 75 W
641
AMD Radeon Pro WX 4150
Radeon Pro WX 4150
Dành cho trạm làm việc di động 6.17 GCN 4.0 2017 50 W
642
Intel Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 6.15 Xe3 2026
643
NVIDIA GeForce GTX 470M SLI
GeForce GTX 470M SLI
Dành cho máy tính xách tay 6.13 Fermi 2010
644
Qualcomm SD X Adreno X1-45 1.7 TFLOPS
Qualcomm SD X Adreno X1-45 1.7 TFLOPS
Dành cho máy tính xách tay 6.12 2024 20 W
645
NVIDIA GRID K240Q
GRID K240Q
Dành cho trạm làm việc 6.10 Kepler 2013 225 W
646
NVIDIA GeForce GTX 650 Ti
GeForce GTX 650 Ti
Dành cho máy tính để bàn 6.08 Kepler 2012 110 W
647
NVIDIA GeForce GTX 850M
GeForce GTX 850M
Dành cho máy tính xách tay 6.08 Maxwell 2014 45 W
648
AMD Radeon HD 6850 X2
Radeon HD 6850 X2
Dành cho máy tính để bàn 6.08 TeraScale 2 2011 254 W
649
NVIDIA GeForce GTX 560M SLI
GeForce GTX 560M SLI
Dành cho máy tính xách tay 6.08 Fermi 2011 100 W
650
AMD FireStream 9370
FireStream 9370
Dành cho trạm làm việc 6.07 TeraScale 2 2010 225 W
651
AMD FirePro M6100
FirePro M6100
Dành cho trạm làm việc di động 6.06 GCN 2.0 2014
652
Intel Iris Plus Graphics 950
Iris Plus Graphics 950
Dành cho máy tính để bàn 6.05 Generation 11.0 15 W
653
NVIDIA GeForce GTX 480M SLI
GeForce GTX 480M SLI
Dành cho máy tính xách tay 6.01 Fermi 2010 100 W
654
Intel UHD Graphics P630
UHD Graphics P630
Dành cho máy tính xách tay 5.92 Generation 9.5 2018 15 W
655
NVIDIA GRID M60-4A
GRID M60-4A
Dành cho trạm làm việc 5.88 Maxwell 2.0 2015 225 W
656
Moore Threads MTT S80
Dành cho máy tính để bàn 5.83 MUSA 255 W
657
NVIDIA GeForce GT 1030
GeForce GT 1030
Dành cho máy tính để bàn 5.75 Pascal 2017 30 W
658
NVIDIA GeForce MX250
GeForce MX250
Dành cho máy tính xách tay 5.70 Pascal 2019 10 W
659
Intel UHD Graphics 770
UHD Graphics 770
Dành cho máy tính để bàn 5.70 Generation 12.2 2022 15 W
660
AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Dành cho máy tính xách tay 5.68 Vega 2020 15 W
661
NVIDIA GeForce GTX 485M
GeForce GTX 485M
Dành cho máy tính xách tay 5.66 Fermi 2011 100 W
662
AMD FirePro W6150M
FirePro W6150M
Dành cho trạm làm việc di động 5.66 GCN 2.0 2015
663
AMD Radeon RX 550X (di động)
Radeon RX 550X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 5.65 GCN 4.0 2018 50 W
664
AMD Radeon RX 550X
Radeon RX 550X
Dành cho máy tính để bàn 5.65 GCN 4.0 2018 50 W
665
AMD Radeon R9 M470
Radeon R9 M470
Dành cho máy tính xách tay 5.59 GCN 2.0 2016
666
NVIDIA GeForce MX330
GeForce MX330
Dành cho máy tính xách tay 5.59 Pascal 2020 10 W
667
NVIDIA Quadro K3100M
Quadro K3100M
Dành cho trạm làm việc di động 5.56 Kepler 2013 75 W
668
ATI Radeon HD 5970
Radeon HD 5970
Dành cho máy tính để bàn 5.50 TeraScale 2 2009 294 W
669
AMD Radeon HD 6970M
Radeon HD 6970M
Dành cho máy tính xách tay 5.45 TeraScale 2 2011 75 W
670
NVIDIA GeForce GTX 460
GeForce GTX 460
Dành cho máy tính để bàn 5.45 Fermi 2010 160 W
671
AMD Radeon R7 250X
Radeon R7 250X
Dành cho máy tính để bàn 5.44 GCN 1.0 2014 80 W
672
AMD FirePro V7900
FirePro V7900
Dành cho trạm làm việc 5.42 TeraScale 3 2011 150 W
673
AMD Radeon RX 640
Radeon RX 640
Dành cho máy tính xách tay 5.42 GCN 4.0 2019 50 W
674
NVIDIA GeForce MX150
GeForce MX150
Dành cho máy tính xách tay 5.40 Pascal 2017 10 W
675
NVIDIA Quadro M600M
Quadro M600M
Dành cho trạm làm việc di động 5.38 Maxwell 2015 30 W
676
AMD Radeon Pro WX 3200
Radeon Pro WX 3200
Dành cho trạm làm việc 5.36 GCN 4.0 2019 65 W
677
NVIDIA Quadro K620
Quadro K620
Dành cho trạm làm việc 5.28 Maxwell 2014 45 W
678
AMD Radeon 820M
Radeon 820M
Dành cho máy tính xách tay 5.27 RDNA 3.5 2025 15 W
679
AMD Radeon HD 6870
Radeon HD 6870
Dành cho máy tính để bàn 5.27 TeraScale 2 2010 151 W
680
AMD FirePro W5170M
FirePro W5170M
Dành cho trạm làm việc di động 5.26 GCN 1.0 2014
681
ATI Radeon HD 5870
Radeon HD 5870
Dành cho máy tính để bàn 5.24 TeraScale 2 2009 188 W
682
AMD Radeon HD 7770
Radeon HD 7770
Dành cho máy tính để bàn 5.23 GCN 1.0 2012 80 W
683
AMD Radeon R7 350
Radeon R7 350
Dành cho máy tính để bàn 5.20 GCN 1.0 2016 55 W
684
NVIDIA GeForce 945M
GeForce 945M
Dành cho máy tính xách tay 5.18 Maxwell 2015 75 W
685
Intel UHD Graphics
UHD Graphics
Dành cho máy tính xách tay 5.16 Generation 11.0 2021 10 W
686
AMD Radeon RX Vega 9
Radeon RX Vega 9
Dành cho máy tính xách tay 5.12 Vega 2017 15 W
687
AMD Radeon 550
Radeon 550
Dành cho máy tính để bàn 5.08 GCN 4.0 2017 50 W
688
AMD Radeon RX Vega 11
Radeon RX Vega 11
Dành cho máy tính để bàn 5.01 GCN 5.0 2018 35 W
689
Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Dành cho máy tính xách tay 5.00 Gen. 11 Ice Lake 2019 12 W
690
NVIDIA Quadro K4000M
Quadro K4000M
Dành cho trạm làm việc di động 4.98 Kepler 2012 100 W
691
NVIDIA GeForce GTX 460 v2
GeForce GTX 460 v2
Dành cho máy tính để bàn 4.95 Fermi 2.0 2011 160 W
692
AMD Radeon R9 M385
Radeon R9 M385
Dành cho máy tính xách tay 4.94 GCN 2.0 2015
693
NVIDIA Quadro 5000M
Quadro 5000M
Dành cho trạm làm việc di động 4.94 Fermi 2010 100 W
694
Intel Iris Pro Graphics P580
Iris Pro Graphics P580
Dành cho máy tính xách tay 4.85 Generation 9.0 2015 15 W
695
NVIDIA Quadro P520
Quadro P520
Dành cho trạm làm việc di động 4.85 Pascal 2019 18 W
696
NVIDIA GeForce GTX 765M
GeForce GTX 765M
Dành cho máy tính xách tay 4.81 Kepler 2013 75 W
697
AMD Radeon R9 M385X
Radeon R9 M385X
Dành cho máy tính xách tay 4.78 GCN 2.0 2015
698
NVIDIA GeForce GTX 460 SE
GeForce GTX 460 SE
Dành cho máy tính để bàn 4.78 Fermi 2010 150 W
699
ATI Radeon HD 5850
Radeon HD 5850
Dành cho máy tính để bàn 4.77 TeraScale 2 2009 151 W
700
NVIDIA GeForce GTX 670MX
GeForce GTX 670MX
Dành cho máy tính xách tay 4.76 Kepler 2012 75 W
701
NVIDIA Quadro 5000
Quadro 5000
Dành cho trạm làm việc 4.71 Fermi 2011 152 W
702
ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Dành cho máy tính xách tay 4.70 Terascale 2 2010 120 W
703
NVIDIA GeForce GTX 470M
GeForce GTX 470M
Dành cho máy tính xách tay 4.69 Fermi 2010 75 W
704
NVIDIA GeForce GT 650M SLI
GeForce GT 650M SLI
Dành cho máy tính xách tay 4.66 Kepler 2012
705
AMD Radeon HD 6990M
Radeon HD 6990M
Dành cho máy tính xách tay 4.66 TeraScale 2 2011 100 W
706
AMD Radeon HD 6850
Radeon HD 6850
Dành cho máy tính để bàn 4.63 TeraScale 2 2010 127 W
707
AMD Radeon RX 570X
Radeon RX 570X
Dành cho máy tính để bàn 4.62 GCN 4.0 2018 120 W
708
NVIDIA GeForce GTX 460M SLI
GeForce GTX 460M SLI
Dành cho máy tính xách tay 4.60 Fermi 2010
709
Moore Threads MTT S70
Dành cho máy tính để bàn 4.59 MUSA 220 W
710
AMD Radeon Pro WX 4130
Radeon Pro WX 4130
Dành cho trạm làm việc di động 4.58 GCN 4.0 2017 50 W
711
NVIDIA GeForce GTX 560 SE
GeForce GTX 560 SE
Dành cho máy tính để bàn 4.55 Fermi 2.0 2012 150 W
712
AMD Radeon PRO WX 2100
Radeon PRO WX 2100
Dành cho trạm làm việc 4.54 GCN 4.0 2017 35 W
713
NVIDIA Quadro M520
Quadro M520
Dành cho trạm làm việc di động 4.53 Maxwell 2017 25 W
714
NVIDIA Tesla M2070
Tesla M2070
Dành cho trạm làm việc 4.51 Fermi 2011 225 W
715
AMD FirePro M5100
FirePro M5100
Dành cho trạm làm việc di động 4.50 GCN 1.0 2013
716
Intel HD Graphics 5600
HD Graphics 5600
Dành cho máy tính xách tay 4.48 Generation 8.0 2014 15 W
717
NVIDIA GeForce GTX 675M
GeForce GTX 675M
Dành cho máy tính xách tay 4.46 Fermi 2.0 2012 100 W
718
NVIDIA GeForce 945A
GeForce 945A
Dành cho máy tính xách tay 4.45 Maxwell 2015 33 W
719
NVIDIA GeForce GTX 580M
GeForce GTX 580M
Dành cho máy tính xách tay 4.44 Fermi 2.0 2011 100 W
720
NVIDIA GeForce GTX 570M
GeForce GTX 570M
Dành cho máy tính xách tay 4.44 Fermi 2.0 2011 75 W
721
Intel Iris Pro Graphics 580
Iris Pro Graphics 580
Dành cho máy tính xách tay 4.42 Generation 9.0 2015 15 W
722
Intel UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
Dành cho máy tính xách tay 4.38 Gen. 12 2021
723
AMD FirePro M6000
FirePro M6000
Dành cho trạm làm việc di động 4.37 GCN 1.0 2012 43 W
724
AMD Radeon R9 M360
Radeon R9 M360
Dành cho máy tính xách tay 4.34 GCN 1.0 2015
725
Intel UHD Graphics Xe G4 48EUs
UHD Graphics Xe G4 48EUs
Dành cho máy tính xách tay 4.34 Gen. 11 Ice Lake 2020 28 W
726
NVIDIA GeForce MX230
GeForce MX230
Dành cho máy tính xách tay 4.34 Pascal 2019 10 W
727
Intel Iris Xe MAX Graphics
Iris Xe MAX Graphics
Dành cho máy tính xách tay 4.31 Generation 12.1 2020 25 W
728
Intel Iris Xe Graphics MAX
Iris Xe Graphics MAX
Dành cho máy tính để bàn 4.31 Generation 12.1 2020 25 W
729
NVIDIA GeForce MX130
GeForce MX130
Dành cho máy tính xách tay 4.31 Maxwell 2017 30 W
730
AMD Radeon R7 M465X
Radeon R7 M465X
Dành cho máy tính xách tay 4.29 GCN 1.0 2016
731
AMD Radeon RX Vega 5
Radeon RX Vega 5
Dành cho máy tính xách tay 4.27 Vega 2020 15 W
732
Intel Iris Plus Graphics
Iris Plus Graphics
Dành cho máy tính để bàn 4.26 Generation 11.0 15 W
733
AMD Radeon R9 M375X
Radeon R9 M375X
Dành cho máy tính xách tay 4.23 GCN 1.0 2015
734
Intel UHD Graphics P750
UHD Graphics P750
Dành cho máy tính để bàn 4.22 Generation 12.1 2021 15 W
735
Intel Iris Plus Graphics 650
Iris Plus Graphics 650
Dành cho máy tính xách tay 4.22 Generation 9.5 2017 15 W
736
NVIDIA GeForce GTX 650
GeForce GTX 650
Dành cho máy tính để bàn 4.21 Kepler 2012 65 W
737
NVIDIA GeForce GTX 760M
GeForce GTX 760M
Dành cho máy tính xách tay 4.18 Kepler 2013 55 W
738
AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Dành cho máy tính xách tay 4.17 Vega 2017 15 W
739
Intel UHD Graphics 750
UHD Graphics 750
Dành cho máy tính để bàn 4.16 Generation 12.1 2021 15 W
740
NVIDIA GeForce GT 755M
GeForce GT 755M
Dành cho máy tính xách tay 4.15 Kepler 2013 50 W
741
ATI Radeon HD 5830
Radeon HD 5830
Dành cho máy tính để bàn 4.14 TeraScale 2 2010 175 W
742
Intel Iris Plus Graphics 655
Iris Plus Graphics 655
Dành cho máy tính xách tay 4.14 Generation 9.5 2018 15 W
743
Intel Iris Plus Graphics 645
Iris Plus Graphics 645
Dành cho máy tính xách tay 4.12 Generation 9.5 2019 15 W
744
NVIDIA GeForce GTX 670M
GeForce GTX 670M
Dành cho máy tính xách tay 4.11 Fermi 2.0 2012 75 W
745
AMD Radeon Graphics (Ryzen 7000)
Radeon Graphics (Ryzen 7000)
Dành cho máy tính xách tay 4.09 RDNA 2 2022
746
ATI Radeon HD 5770
Radeon HD 5770
Dành cho máy tính để bàn 4.09 TeraScale 2 2009 108 W
747
AMD Radeon HD 7750
Radeon HD 7750
Dành cho máy tính để bàn 4.09 GCN 1.0 2012 55 W
748
AMD FirePro W600
FirePro W600
Dành cho trạm làm việc 4.07 GCN 1.0 2012 75 W
749
NVIDIA Quadro 5010M
Quadro 5010M
Dành cho trạm làm việc di động 4.06 Fermi 2.0 2011 100 W
750
NVIDIA GeForce GTS 450 Rev. 2
GeForce GTS 450 Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 4.04 Fermi 2.0 2011 106 W
751
AMD Radeon E8860
Radeon E8860
Dành cho máy tính xách tay 4.03 GCN 1.0 2014 37 W
752
NVIDIA GeForce GT 750M Mac Edition
GeForce GT 750M Mac Edition
Dành cho máy tính xách tay 4.02 Kepler 2013 50 W
753
NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
GeForce GTX 460 768MB
Dành cho máy tính để bàn 4.00 Fermi
754
AMD Radeon R7 M380
Radeon R7 M380
Dành cho máy tính xách tay 4.00 GCN 1.0 2015
755
NVIDIA Quadro P400
Quadro P400
Dành cho trạm làm việc 4.00 Pascal 2017 30 W
756
Intel UHD Graphics Xe 750 32EUs
UHD Graphics Xe 750 32EUs
Dành cho máy tính xách tay 3.99 Gen. 12 2021
757
NVIDIA GRID M40
GRID M40
Dành cho trạm làm việc 3.97 Maxwell 2016 50 W
758
NVIDIA GeForce GTX 480M
GeForce GTX 480M
Dành cho máy tính xách tay 3.97 Fermi 2010 100 W
759
NVIDIA Quadro P500
Quadro P500
Dành cho trạm làm việc di động 3.96 Pascal 2018 18 W
760
AMD Radeon R7 250E
Radeon R7 250E
Dành cho máy tính để bàn 3.94 GCN 1.0 2013 55 W
761
AMD Radeon HD 8870M
Radeon HD 8870M
Dành cho máy tính xách tay 3.93 GCN 1.0 2013
762
AMD Radeon 630
Radeon 630
Dành cho máy tính xách tay 3.91 GCN 4.0 2019 50 W
763
AMD Radeon RX Vega 10
Radeon RX Vega 10
Dành cho máy tính xách tay 3.91 GCN 5.0 2019 10 W
764
AMD Radeon 540X
Radeon 540X
Dành cho máy tính xách tay 3.88 GCN 4.0 2018 50 W
765
NVIDIA Quadro K3000M
Quadro K3000M
Dành cho trạm làm việc di động 3.87 Kepler 2012 75 W
766
NVIDIA Quadro K2000D
Quadro K2000D
Dành cho trạm làm việc 3.86 Kepler 2013 51 W
767
Intel UHD Graphics 730
UHD Graphics 730
Dành cho máy tính để bàn 3.85 Generation 12.2 2023 15 W
768
AMD Radeon RX 5700M
Radeon RX 5700M
Dành cho máy tính xách tay 3.84 RDNA 1.0 2020 180 W
769
AMD FirePro M4000
FirePro M4000
Dành cho trạm làm việc di động 3.82 GCN 1.0 2012 33 W
770
Intel Iris Pro Graphics P6300
Iris Pro Graphics P6300
Dành cho máy tính để bàn 3.82 Generation 8.0 2014 15 W
771
NVIDIA GeForce GTX 285M SLI
GeForce GTX 285M SLI
Dành cho máy tính xách tay 3.82 G9x 2009 150 W
772
AMD Radeon HD 6790
Radeon HD 6790
Dành cho máy tính để bàn 3.81 TeraScale 2 2011 150 W
773
NVIDIA Quadro K2000
Quadro K2000
Dành cho trạm làm việc 3.80 Kepler 2013 51 W
774
Intel Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Dành cho máy tính xách tay 3.78 Gen. 11 Ice Lake 2019 12 W
775
AMD Radeon R9 M370X
Radeon R9 M370X
Dành cho máy tính xách tay 3.77 GCN 1.0 2015
776
NVIDIA GeForce GTX 550 Ti
GeForce GTX 550 Ti
Dành cho máy tính để bàn 3.74 Fermi 2.0 2011 116 W
777
ATI Radeon HD 4890
Radeon HD 4890
Dành cho máy tính để bàn 3.71 TeraScale 2009 190 W
778
AMD Radeon R9 M275X
Radeon R9 M275X
Dành cho máy tính xách tay 3.66 GCN 1.0 2014
779
Intel Iris Pro Graphics 6200
Iris Pro Graphics 6200
Dành cho máy tính xách tay 3.66 Generation 8.0 2014 15 W
780
NVIDIA GeForce 940MX
GeForce 940MX
Dành cho máy tính xách tay 3.62 Maxwell 2016 23 W
781
AMD Radeon HD 7870M
Radeon HD 7870M
Dành cho máy tính xách tay 3.62 GCN 1.0 2012 45 W
782
NVIDIA GeForce 845M
GeForce 845M
Dành cho máy tính xách tay 3.60 Maxwell 2015 33 W
783
Intel Iris Plus Graphics 640
Iris Plus Graphics 640
Dành cho máy tính xách tay 3.57 Generation 9.5 2017 15 W
784
AMD FirePro W4100
FirePro W4100
Dành cho trạm làm việc 3.57 GCN 1.0 2014 50 W
785
AMD Radeon R9 M365X
Radeon R9 M365X
Dành cho máy tính xách tay 3.55 GCN 1.0 2015
786
AMD Radeon 550X
Radeon 550X
Dành cho máy tính để bàn 3.55 GCN 4.0 2019 50 W
787
NVIDIA Quadro 4000
Quadro 4000
Dành cho trạm làm việc 3.53 Fermi 2010 142 W
788
Intel Iris Graphics 550
Iris Graphics 550
Dành cho máy tính xách tay 3.50 Generation 9.0 2015 15 W
789
AMD FirePro W5130M
FirePro W5130M
Dành cho trạm làm việc di động 3.49 GCN 1.0 2015
790
NVIDIA GeForce GTX 285
GeForce GTX 285
Dành cho máy tính để bàn 3.49 Tesla 2.0 2008 204 W
791
AMD Radeon 540
Radeon 540
Dành cho máy tính để bàn 3.48 GCN 4.0 2017 50 W
792
NVIDIA GeForce GTX 660M
GeForce GTX 660M
Dành cho máy tính xách tay 3.45 Kepler 2012 50 W
793
NVIDIA Maxwell GPU Surface Book
Maxwell GPU Surface Book
Dành cho máy tính xách tay 3.42 Maxwell 2015
794
NVIDIA Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5)
Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5)
Dành cho máy tính xách tay 3.41 Maxwell 2015
795
NVIDIA GeForce GT 740
GeForce GT 740
Dành cho máy tính để bàn 3.40 Kepler 2014 64 W
796
Intel UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)
UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)
Dành cho máy tính xách tay 3.40 2021
797
AMD Radeon R7 M370
Radeon R7 M370
Dành cho máy tính xách tay 3.40 GCN 1.0 2015
798
ATI FirePro V5800
FirePro V5800
Dành cho trạm làm việc 3.40 TeraScale 2 2010 74 W
799
NVIDIA GeForce MX110
GeForce MX110
Dành cho máy tính xách tay 3.38 Maxwell 2017 30 W
800
AMD Radeon HD 6950M
Radeon HD 6950M
Dành cho máy tính xách tay 3.33 TeraScale 2 2011 50 W