Quadro M5500: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Quadro M5500 mang lại hiệu suất chấp nhận được trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 19.06% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.

Mô tả

NVIDIA bắt đầu bán Quadro M5500 vào 8 Tháng 4 2016. Đây là card đồ họa dành cho laptop với kiến trúc Maxwell 2.0 và quy trình công nghệ 28 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 8 GB bộ nhớ GDDR5 với tốc độ 1.75 GHz, và kết hợp với giao diện 256 Bit, điều này tạo ra băng thông 211 GB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card , kết nối qua giao diện PCIe 3.0 x16. Mức tiêu thụ điện năng – 150 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất285
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.32từ 100.00 (Radeon 890M)
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGM204
LoạiDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048từ 24064 (RTX PRO 6000)
Tần số nhân1140 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost1165 MHztừ 3599 MHz (Radeon RX 7990 XTX)
Số lượng bóng bán dẫn5,200 milliontừ 153,000 million (Radeon Instinct MI300)
Quy trình công nghệ28 nmtừ 3 nm (Arc Graphics 140V)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watttừ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem)
Tốc độ xử lý texture149.1từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPStừ 126 (RTX PRO 6000 Blackwell)
ROPs64từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs128từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNone
Hỗ trợ SLI+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBtừ 288 GB (Radeon Instinct MI325X)
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bittừ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X)
Tần số bộ nhớ1753 MHztừ 20000 (RTX 5000 Ada Generation Mobile)
Băng thông bộ nhớ211 GB/stừ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X)
Bộ nhớ chia sẻ-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs
Display Port1.2
Hỗ trợ G-SYNC+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Pro+
Mosaic+
VR Ready+
nView Display Management+
Optimus+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12
Shader Model6.4
OpenGL4.5từ 4.6 (GeForce RTX 5090 D)
OpenCL1.2
Vulkan+
CUDA+

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M5500 19.06

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M5500 7915

Hiệu suất trong trò chơi

FPS trong các trò chơi phổ biến trên Quadro M5500, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
Cyberpunk 2077 40−45
Hogwarts Legacy 35−40

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
Counter-Strike 2 110−120
Cyberpunk 2077 40−45
Far Cry 5 60−65
Fortnite 100−110
Forza Horizon 4 75−80
Forza Horizon 5 60−65
Hogwarts Legacy 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
Valorant 140−150

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
Counter-Strike 2 110−120
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
Cyberpunk 2077 40−45
Dota 2 100−110
Far Cry 5 60−65
Fortnite 100−110
Forza Horizon 4 75−80
Forza Horizon 5 60−65
Grand Theft Auto V 70−75
Hogwarts Legacy 35−40
Metro Exodus 40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
Valorant 140−150

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
Cyberpunk 2077 40−45
Dota 2 100−110
Far Cry 5 60−65
Forza Horizon 4 75−80
Hogwarts Legacy 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
Valorant 140−150

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
Grand Theft Auto V 30−35
Metro Exodus 24−27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
Valorant 180−190

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
Cyberpunk 2077 18−20
Far Cry 5 40−45
Forza Horizon 4 45−50
Hogwarts Legacy 21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
Grand Theft Auto V 35−40
Hogwarts Legacy 12−14
Metro Exodus 16−18
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
Valorant 100−110

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
Counter-Strike 2 16−18
Cyberpunk 2077 8−9
Dota 2 65−70
Far Cry 5 21−24
Forza Horizon 4 30−35
Hogwarts Legacy 12−14
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20

4K
Epic Preset

Fortnite 20−22

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của Quadro M5500 so với các đối thủ gần nhất trong số các card đồ họa dành cho máy trạm di động.


Tương đương với AMD

Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của Quadro M5500 từ AMD là Radeon Pro 580, trung bình chậm hơn 2% và thấp hơn 6 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của Quadro M5500 từ AMD:

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Quadro M5500.

Tất cả các so sánh với Quadro M5500

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 41 phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.