Quadro T1000 Max-Q: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Quadro T1000 Max-Q mang lại hiệu suất chấp nhận được trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 16.24% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.

Mô tả

NVIDIA bắt đầu bán Quadro T1000 Max-Q vào 27 Tháng 5 2019. Đây là card đồ họa dành cho laptop với kiến trúc Turing và quy trình công nghệ 12 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 4 GB bộ nhớ GDDR5 với tốc độ 1.25 GHz, và kết hợp với giao diện 128 Bit, điều này tạo ra băng thông 80 GB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card , kết nối qua giao diện PCIe 3.0 x16. Mức tiêu thụ điện năng – 50 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T1000 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất329
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.80từ 100.00 (Radeon 890M)
Kiến trúcTuring (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTU117
LoạiDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T1000 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T1000 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896từ 24064 (RTX PRO 6000)
Tần số nhân765 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost1350 MHztừ 3599 MHz (Radeon RX 7990 XTX)
Số lượng bóng bán dẫn4,700 milliontừ 153,000 million (Radeon Instinct MI300)
Quy trình công nghệ12 nmtừ 3 nm (Arc Graphics 140V)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watttừ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem)
Tốc độ xử lý texture75.60từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.419 TFLOPStừ 126 (RTX PRO 6000 Blackwell)
ROPs32từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs56từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T1000 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T1000 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBtừ 288 GB (Radeon Instinct MI325X)
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bittừ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X)
Tần số bộ nhớ1250 MHztừ 20000 (RTX 5000 Ada Generation Mobile)
Băng thông bộ nhớ80 GB/stừ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X)
Bộ nhớ chia sẻ-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T1000 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T1000 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)
Shader Model6.6
OpenGL4.6
OpenCL3.0
Vulkan1.2
CUDA7.5

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro T1000 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T1000 Max-Q 16.24

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T1000 Max-Q 6741

Hiệu suất trong trò chơi

FPS trong các trò chơi phổ biến trên Quadro T1000 Max-Q, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 90−95
Cyberpunk 2077 30−35
Hogwarts Legacy 30−35

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
Counter-Strike 2 90−95
Cyberpunk 2077 30−35
Far Cry 5 55−60
Fortnite 90−95
Forza Horizon 4 65−70
Forza Horizon 5 50−55
Hogwarts Legacy 30−35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
Valorant 130−140

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
Counter-Strike 2 90−95
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
Cyberpunk 2077 30−35
Dota 2 95−100
Far Cry 5 55−60
Fortnite 90−95
Forza Horizon 4 65−70
Forza Horizon 5 50−55
Grand Theft Auto V 60−65
Hogwarts Legacy 30−35
Metro Exodus 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
Valorant 130−140

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
Cyberpunk 2077 30−35
Dota 2 95−100
Far Cry 5 55−60
Forza Horizon 4 65−70
Hogwarts Legacy 30−35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
Valorant 130−140

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
Grand Theft Auto V 27−30
Metro Exodus 21−24
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
Valorant 160−170

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
Cyberpunk 2077 14−16
Far Cry 5 35−40
Forza Horizon 4 40−45
Hogwarts Legacy 18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
Grand Theft Auto V 30−33
Hogwarts Legacy 10−11
Metro Exodus 12−14
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
Valorant 90−95

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
Counter-Strike 2 12−14
Cyberpunk 2077 6−7
Dota 2 55−60
Far Cry 5 16−18
Forza Horizon 4 27−30
Hogwarts Legacy 10−11
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của Quadro T1000 Max-Q so với các đối thủ gần nhất trong số các card đồ họa dành cho máy trạm di động.


Tương đương với AMD

Đối thủ cạnh tranh gần nhất của Quadro T1000 Max-Q từ AMD là Radeon Pro 5500M, trung bình nhanh hơn 1% và cao hơn 2 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của Quadro T1000 Max-Q từ AMD:

Quadro T1000 Max-Q 100

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Quadro T1000 Max-Q.

Tất cả các so sánh với Quadro T1000 Max-Q

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 18 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T1000 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.