Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
601
AMD Radeon Pro W5500X
Radeon Pro W5500X
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 12 2019 RDNA 1.0 125 W
602
AMD Radeon Pro W5700X
Radeon Pro W5700X
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 12 2019 RDNA 1.0 205 W
603
NVIDIA Tesla PG500-216
Tesla PG500-216
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 11 2019 Volta 250 W
604
NVIDIA Tesla PG503-216
Tesla PG503-216
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 11 2019 Volta 250 W
605
NVIDIA Tesla V100S PCIe 32 GB
Tesla V100S PCIe 32 GB
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 11 2019 Volta 250 W
606
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 11 2019 Turing 100 W
607
AMD Radeon Pro W5700
Radeon Pro W5700
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 205 W
608
AMD Radeon Pro 5300M
Radeon Pro 5300M
Dành cho trạm làm việc di động 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
609
AMD Radeon Pro 5500M
Radeon Pro 5500M
Dành cho trạm làm việc di động 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
610
AMD Radeon Pro W5300M
Radeon Pro W5300M
Dành cho trạm làm việc di động 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
611
AMD Radeon RX 5300M
Radeon RX 5300M
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
612
NVIDIA GeForce GTX 1660 Super
GeForce GTX 1660 Super
Dành cho máy tính để bàn 29 Tháng 10 2019 Turing 125 W
613
AMD Radeon E9390 PCIe
Radeon E9390 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 10 2019 GCN 4.0 75 W
614
AMD Radeon E9560 PCIe
Radeon E9560 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 10 2019 GCN 4.0 130 W
615
AMD Radeon RX 5300 XT
Radeon RX 5300 XT
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 150 W
616
AMD Radeon RX 5300 XT OEM
Radeon RX 5300 XT OEM
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 100 W
617
AMD Radeon RX 5500
Radeon RX 5500
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 110 W
618
AMD Radeon RX 5500 OEM
Radeon RX 5500 OEM
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 110 W
619
AMD Radeon RX 5500M
Radeon RX 5500M
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 85 W
620
Intel Iris Plus Graphics 645
Iris Plus Graphics 645
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 10 2019 Generation 9.5 15 W
621
NVIDIA Quadro RTX 6000 (di động)
Quadro RTX 6000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 4 Tháng 9 2019 Turing 200 W
622
NVIDIA Switch GPU 16nm
Switch GPU 16nm
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 8 2019 Maxwell 2.0 15 W
623
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
GeForce RTX 2080 Super
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 7 2019 Turing 250 W
624
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super
GeForce RTX 2060 Super
Dành cho máy tính để bàn 9 Tháng 7 2019 Turing 175 W
625
NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER Mobile
GeForce RTX 2060 SUPER Mobile
Dành cho máy tính xách tay 9 Tháng 7 2019 Turing 175 W
626
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super
GeForce RTX 2070 Super
Dành cho máy tính để bàn 9 Tháng 7 2019 Turing 215 W
627
AMD Radeon RX 5700
Radeon RX 5700
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 7 2019 RDNA 1.0 180 W
628
AMD Radeon RX 5700 XT
Radeon RX 5700 XT
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 7 2019 RDNA 1.0 225 W
629
AMD Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary
Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 7 2019 RDNA 1.0 225 W
630
AMD Radeon Pro WX 3200
Radeon Pro WX 3200
Dành cho trạm làm việc 2 Tháng 7 2019 GCN 4.0 65 W
631
NVIDIA Quadro P2200
Quadro P2200
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 6 2019 Pascal 75 W
632
AMD Radeon Pro Vega II
Radeon Pro Vega II
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 6 2019 GCN 5.1 475 W
633
AMD Radeon Pro Vega II Duo
Radeon Pro Vega II Duo
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 6 2019 GCN 5.1 475 W
634
Intel Iris Plus Graphics G4
Iris Plus Graphics G4
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
635
Intel Iris Plus Graphics G4 48EU Mobile
Iris Plus Graphics G4 48EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
636
Intel UHD Graphics G1
UHD Graphics G1
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
637
Intel UHD Graphics G1 32EU Mobile
UHD Graphics G1 32EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
638
Intel Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2019 Gen. 11 Ice Lake 12 W
639
Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2019 Gen. 11 Ice Lake 12 W
640
Intel UHD Graphics G1 (Ice Lake 32 EU)
UHD Graphics G1 (Ice Lake 32 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2019 Gen. 11 Ice Lake 12 W
641
NVIDIA Quadro RTX 3000 (di động)
Quadro RTX 3000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
642
NVIDIA Quadro RTX 3000 Max-Q
Quadro RTX 3000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 60 W
643
NVIDIA Quadro RTX 3000 Mobile Refresh
Quadro RTX 3000 Mobile Refresh
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
644
NVIDIA Quadro RTX 3000 X2 Mobile
Quadro RTX 3000 X2 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 160 W
645
NVIDIA Quadro RTX 4000 (di động)
Quadro RTX 4000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 110 W
646
NVIDIA Quadro RTX 4000 Max-Q
Quadro RTX 4000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
647
NVIDIA Quadro RTX 5000 (di động)
Quadro RTX 5000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 110 W
648
NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q
Quadro RTX 5000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
649
NVIDIA Quadro T1000
Quadro T1000
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 5 2019 Turing 50 W
650
NVIDIA Quadro T1000 (di động)
Quadro T1000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 50 W
651
NVIDIA Quadro T1000 Max-Q
Quadro T1000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 50 W
652
NVIDIA Quadro T2000 (di động)
Quadro T2000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 60 W
653
NVIDIA Quadro T2000 Max-Q
Quadro T2000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 40 W
654
AMD Radeon 610
Radeon 610
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 5 2019 GCN 1.0 50 W
655
NVIDIA Quadro P520
Quadro P520
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 5 2019 Pascal 18 W
656
NVIDIA Quadro P520 Max-Q
Quadro P520 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 5 2019 Pascal 18 W
657
NVIDIA GeForce GTX 1660 Mobile
GeForce GTX 1660 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2019 Turing
658
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Mobile Refresh
GeForce GTX 1660 Ti Mobile Refresh
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2019 Turing
659
AMD Radeon 620
Radeon 620
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 3.0 50 W
660
AMD Radeon 625
Radeon 625
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 3.0 50 W
661
AMD Radeon 625 OEM
Radeon 625 OEM
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 5 2019 GCN 3.0 35 W
662
AMD Radeon 630
Radeon 630
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 4.0 50 W
663
AMD Radeon RX 640
Radeon RX 640
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 4.0 50 W
664
NVIDIA GeForce GTX 1650
GeForce GTX 1650
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 4 2019 Turing 75 W
665
NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
GeForce GTX 1650 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2019 Turing 30 W
666
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (di động)
GeForce GTX 1660 Ti (di động)
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2019 Turing 80 W
667
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2019 Turing 60 W
668
AMD Radeon 550X
Radeon 550X
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 3 2019 GCN 4.0 50 W
669
AMD Radeon 540 Mobile
Radeon 540 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 26 Tháng 3 2019 GCN 4.0 50 W
670
AMD Radeon Pro Vega 48
Radeon Pro Vega 48
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2019 GCN 5.0
671
AMD Radeon Pro Vega 64X
Radeon Pro Vega 64X
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2019 GCN 5.0 250 W
672
AMD Radeon Pro 570X
Radeon Pro 570X
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 3 2019 GCN 4.0 120 W
673
AMD Radeon Pro 575X
Radeon Pro 575X
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 3 2019 GCN 4.0 120 W
674
AMD Radeon Pro 580X
Radeon Pro 580X
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 3 2019 GCN 4.0 150 W
675
NVIDIA GeForce GTX 1660
GeForce GTX 1660
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 3 2019 Turing 120 W
676
AMD Radeon RX 560 XT
Radeon RX 560 XT
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 3 2019 GCN 4.0 150 W
677
NVIDIA Jetson Nano
Jetson Nano
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2019 Maxwell 2.0 10 W
678
NVIDIA Jetson Nano GPU
Jetson Nano GPU
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2019 Maxwell 2.0 10 W
679
NVIDIA GeForce MX150 GP107
GeForce MX150 GP107
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 2 2019 Pascal 25 W
680
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
GeForce GTX 1660 Ti
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 2 2019 Turing 120 W
681
NVIDIA GeForce MX230
GeForce MX230
Dành cho máy tính xách tay 21 Tháng 2 2019 Pascal 10 W
682
NVIDIA GeForce MX250
GeForce MX250
Dành cho máy tính xách tay 20 Tháng 2 2019 Pascal 10 W
683
NVIDIA Quadro P2000 (di động)
Quadro P2000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 15 Tháng 2 2019 Pascal 75 W
684
AMD Radeon VII
Radeon VII
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 2 2019 GCN 5.1 295 W
685
NVIDIA GeForce GTX 1050 3 GB Max-Q
GeForce GTX 1050 3 GB Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2019 Pascal 75 W
686
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB
GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2019 Pascal 75 W
687
NVIDIA GeForce RTX 2060 (di động)
GeForce RTX 2060 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 115 W
688
NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh
GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 115 W
689
NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh
GeForce RTX 2060 Mobile Refresh
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 65 W
690
NVIDIA GeForce RTX 2070 (di động)
GeForce RTX 2070 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 115 W
691
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
GeForce RTX 2070 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 80 W
692
NVIDIA GeForce RTX 2080 (di động)
GeForce RTX 2080 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 150 W
693
NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q
GeForce RTX 2080 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 80 W
694
NVIDIA P106M
P106M
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 1 2019 Pascal 75 W
695
AMD Radeon RX 570X (di động)
Radeon RX 570X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 10 Tháng 1 2019 Polaris 65 W
696
AMD Radeon RX Vega 10
Radeon RX Vega 10
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 1 2019 GCN 5.0 10 W
697
AMD Radeon R7 350 640SP
Radeon R7 350 640SP
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 1 2019 GCN 1.0 55 W
698
NVIDIA GeForce RTX 2060
GeForce RTX 2060
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 1 2019 Turing 160 W
699
AMD Radeon RX Vega 3
Radeon RX Vega 3
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2019 GCN 5.0 15 W
700
AMD Radeon Vega 9 Mobile
Radeon Vega 9 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2019 GCN 5.0 15 W
701
AMD Radeon Vega 3 Embedded
Radeon Vega 3 Embedded
Dành cho máy tính để bàn 2019 GCN 5.0 10 W
702
NVIDIA TITAN RTX
TITAN RTX
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 12 2018 Turing 280 W
703
AMD Radeon RX 550X
Radeon RX 550X
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 12 2018 GCN 4.0 50 W
704
Qualcomm Adreno 680
Qualcomm Adreno 680
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 12 2018 7 W
705
Qualcomm Adreno 685
Qualcomm Adreno 685
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 12 2018 7 W
706
Qualcomm Adreno 690
Qualcomm Adreno 690
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 12 2018 7 W
707
NVIDIA GeForce GTX 1070 GDDR5X
GeForce GTX 1070 GDDR5X
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 12 2018 Pascal 150 W
708
AMD Radeon Instinct MI50
Radeon Instinct MI50
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 11 2018 GCN 5.1 300 W
709
AMD Radeon Instinct MI60
Radeon Instinct MI60
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 11 2018 GCN 5.1 300 W
710
AMD Radeon RX 590
Radeon RX 590
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 11 2018 GCN 4.0 175 W
711
AMD Radeon Pro Vega 16
Radeon Pro Vega 16
Dành cho trạm làm việc di động 14 Tháng 11 2018 GCN 5.0 75 W
712
AMD Radeon Pro Vega 20
Radeon Pro Vega 20
Dành cho trạm làm việc di động 14 Tháng 11 2018 GCN 5.0 100 W
713
NVIDIA Quadro RTX 4000
Quadro RTX 4000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 11 2018 Turing 160 W
714
Intel UHD Graphics 615
UHD Graphics 615
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 11 2018 Generation 9.5 15 W
715
Intel UHD Graphics 617
UHD Graphics 617
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 11 2018 Generation 9.5 15 W
716
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB GDDR5X
GeForce GTX 1060 6 GB GDDR5X
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 10 2018 Pascal 120 W
717
NVIDIA GeForce RTX 2070
GeForce RTX 2070
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 10 2018 Turing 175 W
718
AMD Radeon RX 570G
Radeon RX 570G
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 10 2018 GCN 4.0 120 W
719
AMD Radeon RX 580 2048SP
Radeon RX 580 2048SP
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 10 2018 GCN 4.0 150 W
720
AMD Radeon RX 580G
Radeon RX 580G
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 10 2018 GCN 4.0 185 W
721
NVIDIA Jetson AGX Xavier
Jetson AGX Xavier
Dành cho máy tính xách tay Tháng 10 2018 Volta 30 W
722
NVIDIA Jetson AGX Xavier 16 GB
Jetson AGX Xavier 16 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 10 2018 Volta 30 W
723
NVIDIA Jetson AGX Xavier 32 GB
Jetson AGX Xavier 32 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 10 2018 Volta 30 W
724
NVIDIA GeForce GT 1030 GK107
GeForce GT 1030 GK107
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 2018 Kepler 65 W
725
NVIDIA GeForce RTX 2080
GeForce RTX 2080
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 9 2018 Turing 215 W
726
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
GeForce RTX 2080 Ti
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 9 2018 Turing 250 W
727
NVIDIA Tesla T4
Tesla T4
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2018 Turing 70 W
728
NVIDIA Tesla T4G
Tesla T4G
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2018 Turing 70 W
729
AMD Radeon 540X
Radeon 540X
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 9 2018 GCN 4.0 50 W
730
AMD Radeon Pro V340
Radeon Pro V340
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
731
AMD Radeon Pro V340 16 GB
Radeon Pro V340 16 GB
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
732
AMD Radeon Pro V340 8 GB
Radeon Pro V340 8 GB
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
733
AMD Radeon Pro V340 MxGPU
Radeon Pro V340 MxGPU
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 300 W
734
AMD Radeon Pro WX 8200
Radeon Pro WX 8200
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
735
NVIDIA Quadro RTX 5000
Quadro RTX 5000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 230 W
736
NVIDIA Quadro RTX 6000
Quadro RTX 6000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W
737
NVIDIA Quadro RTX 6000 Passive
Quadro RTX 6000 Passive
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W
738
NVIDIA Quadro RTX 8000
Quadro RTX 8000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W
739
NVIDIA Quadro RTX 8000 Passive
Quadro RTX 8000 Passive
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W
740
AMD Zhongshan Subor Z+
Zhongshan Subor Z+
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 8 2018 GCN 5.0 100 W
741
AMD Zhongshan Subor Z+ GPU
Zhongshan Subor Z+ GPU
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 8 2018 GCN 5.0 100 W
742
AMD Radeon Pro 555X
Radeon Pro 555X
Dành cho trạm làm việc di động 16 Tháng 7 2018 GCN 4.0 75 W
743
AMD Radeon Pro 560X
Radeon Pro 560X
Dành cho trạm làm việc di động 16 Tháng 7 2018 GCN 4.0 75 W
744
NVIDIA TITAN V CEO Edition
TITAN V CEO Edition
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 6 2018 Volta 250 W
745
AMD Radeon RX Vega 56 Mobile
Radeon RX Vega 56 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2018 GCN 5.0 120 W
746
AMD Radeon Vega 3 Efficient
Radeon Vega 3 Efficient
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 5 2018 GCN 5.0 15 W
747
Intel UHD Graphics P630
UHD Graphics P630
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 5 2018 Generation 9.5 15 W
748
NVIDIA GeForce GTX 1050 3 GB
GeForce GTX 1050 3 GB
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 5 2018 Pascal 75 W
749
AMD Radeon RX Vega 11
Radeon RX Vega 11
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2018 GCN 5.0 35 W
750
AMD Radeon Vega 6 Embedded
Radeon Vega 6 Embedded
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2018 GCN 5.0 15 W
751
AMD Radeon Pro WX Vega M GL
Radeon Pro WX Vega M GL
Dành cho trạm làm việc di động 24 Tháng 4 2018 GCN 4.0 65 W
752
AMD Radeon RX Vega 11 Efficient
Radeon RX Vega 11 Efficient
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 4 2018 GCN 5.0 35 W
753
AMD Radeon Vega 6 Mobile Efficient
Radeon Vega 6 Mobile Efficient
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2018 GCN 5.0 15 W
754
AMD Radeon Vega 8 Efficient
Radeon Vega 8 Efficient
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 4 2018 GCN 5.0 35 W
755
AMD Radeon RX Vega 11 Embedded
Radeon RX Vega 11 Embedded
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 4 2018 GCN 5.0 35 W
756
AMD Radeon Vega 8 Embedded
Radeon Vega 8 Embedded
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 4 2018 GCN 5.0 35 W
757
AMD Radeon 550X 640SP
Radeon 550X 640SP
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 50 W
758
AMD Radeon 550X Mobile
Radeon 550X Mobile
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 50 W
759
AMD Radeon RX 540X
Radeon RX 540X
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 50 W
760
AMD Radeon RX 550X (di động)
Radeon RX 550X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 50 W
761
AMD Radeon RX 550X 640SP
Radeon RX 550X 640SP
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 60 W
762
AMD Radeon RX 560DX
Radeon RX 560DX
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 65 W
763
AMD Radeon RX 560X
Radeon RX 560X
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 75 W
764
AMD Radeon RX 560X (di động)
Radeon RX 560X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 65 W
765
AMD Radeon RX 570X
Radeon RX 570X
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 120 W
766
AMD Radeon RX 580X
Radeon RX 580X
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 185 W
767
AMD Radeon RX 580X (di động)
Radeon RX 580X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 100 W
768
Intel Iris Plus Graphics 655
Iris Plus Graphics 655
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 4 2018 Generation 9.5 15 W
769
Intel UHD Graphics 610
UHD Graphics 610
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 4 2018 Generation 9.5 15 W
770
Intel UHD Graphics 630 Mobile
UHD Graphics 630 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 4 2018 Generation 9.5 15 W
771
NVIDIA Quadro GV100
Quadro GV100
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
772
NVIDIA Tesla V100 DGXS
Tesla V100 DGXS
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
773
NVIDIA Tesla V100 DGXS 16 GB
Tesla V100 DGXS 16 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
774
NVIDIA Tesla V100 DGXS 32 GB
Tesla V100 DGXS 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
775
NVIDIA Tesla V100 FHHL
Tesla V100 FHHL
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
776
NVIDIA Tesla V100 PCIe 32 GB
Tesla V100 PCIe 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
777
NVIDIA Tesla V100 SXM2 32 GB
Tesla V100 SXM2 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
778
NVIDIA Tesla V100 SXM3 32 GB
Tesla V100 SXM3 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
779
NVIDIA GeForce GT 1030 DDR4
GeForce GT 1030 DDR4
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 3 2018 Pascal 20 W
780
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB GP104
GeForce GTX 1060 6 GB GP104
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 3 2018 Pascal 120 W
781
NVIDIA Quadro P3200
Quadro P3200
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 75 W
782
NVIDIA Quadro P3200 Max-Q
Quadro P3200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 75 W
783
NVIDIA Quadro P4200
Quadro P4200
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
784
NVIDIA Quadro P4200 Max-Q
Quadro P4200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
785
NVIDIA Quadro P5200
Quadro P5200
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
786
NVIDIA Quadro P5200 Max-Q
Quadro P5200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
787
AMD Radeon Vega 11 Embedded
Radeon Vega 11 Embedded
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 2 2018 GCN 5.0 35 W
788
NVIDIA P102-100
P102-100
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 2 2018 Pascal 250 W
789
AMD Radeon RX Vega M
Radeon RX Vega M
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 2018 GCN 5.0 15 W
790
AMD Radeon RX Vega M GH
Radeon RX Vega M GH
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2018 GCN 4.0 100 W
791
AMD Radeon RX Vega M GL
Radeon RX Vega M GL
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2018 GCN 4.0 65 W
792
NVIDIA Quadro P620
Quadro P620
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 2 2018 Pascal 40 W
793
AMD Radeon Vega 6 Mobile
Radeon Vega 6 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 1 2018 GCN 5.0 15 W
794
AMD Radeon RX Vega 2
Radeon RX Vega 2
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 15 W
795
AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 15 W
796
AMD Radeon RX Vega M GL / 870
Radeon RX Vega M GL / 870
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 65 W
797
AMD Radeon RX Vega Mobile
Radeon RX Vega Mobile
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 90 W
798
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB Rev. 2
GeForce GTX 1060 6 GB Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 1 2018 Pascal 120 W
799
NVIDIA P104-101
P104-101
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 1 2018 Pascal
800
NVIDIA Quadro P500
Quadro P500
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 1 2018 Pascal 18 W