Radeon Pro Vega II Duo: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Radeon Pro Vega II Duo mang lại hiệu suất tốt trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 33.76% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.

Mô tả

AMD bắt đầu bán Radeon Pro Vega II Duo vào 3 Tháng 6 2019 với giá đề xuất $4,399. Đây là card đồ họa dành cho desktop với kiến trúc GCN 5.1 và quy trình công nghệ 7 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 32 GB bộ nhớ HBM2 với tốc độ 1 GHz, và kết hợp với giao diện 4096 Bit, điều này tạo ra băng thông 1.02 TB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card quad-slot, kết nối qua giao diện Apple MPX. Không cần cáp nguồn bổ sung để kết nối, và mức tiêu thụ điện năng – 475 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Vega II Duo, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất145
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.22
Hiệu quả năng lượng5.21từ 100.00 (Radeon 890M)
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaVega 20
LoạiDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 6 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,399 từ 14,999 (Quadro Plex 7000)

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Vega II Duo: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Vega II Duo, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096 ×2từ 24064 (RTX PRO 6000)
Tần số nhân1400 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost1720 MHztừ 3599 MHz (Radeon RX 7990 XTX)
Số lượng bóng bán dẫn13,230 milliontừ 153,000 million (Radeon Instinct MI300)
Quy trình công nghệ7 nmtừ 3 nm (Arc Graphics 140V)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)475 Watttừ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem)
Tốc độ xử lý texture440.3 ×2từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động14.09 TFLOPS ×2từ 126 (RTX PRO 6000 Blackwell)
ROPs64 ×2từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs256 ×2từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Vega II Duo với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnApple MPX
Độ dàyQuad-slot
Cổng nguồn phụNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Vega II Duo: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB ×2từ 288 GB (Radeon Instinct MI325X)
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit ×2từ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X)
Tần số bộ nhớ1000 MHztừ 20000 (RTX 5000 Ada Generation Mobile)
Băng thông bộ nhớ1.02 TB/s ×2từ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X)

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Vega II Duo. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 4x Thunderbolt
HDMI+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Vega II Duo hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)
Shader Model6.7
OpenGL4.6
OpenCL2.1
Vulkan1.3

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Vega II Duo trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Vega II Duo 33.76

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Vega II Duo 14018

Hiệu suất trong trò chơi

FPS trong các trò chơi phổ biến trên Radeon Pro Vega II Duo, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của Radeon Pro Vega II Duo so với các đối thủ gần nhất trong số các card đồ họa dành cho máy trạm.


Quadro GP100 108.09
Radeon Pro Vega II Duo 100
Tesla T10 97.13
RTX A2000 96.86

Tương đương với NVIDIA

Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của Radeon Pro Vega II Duo từ NVIDIA là RTX A2000 12 GB, trung bình chậm hơn 2% và thấp hơn 5 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của Radeon Pro Vega II Duo từ NVIDIA:

Quadro P6000 110.69
Quadro GP100 108.09
Radeon Pro Vega II Duo 100
Tesla T10 97.13
RTX A2000 96.86

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Radeon Pro Vega II Duo.

Tất cả các so sánh với Radeon Pro Vega II Duo

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 183 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega II Duo theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Vega II Duo, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.