Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
201
AMD Radeon PRO W7800
Radeon PRO W7800
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 4 2023 RDNA 3.0 260 W
202
AMD Radeon PRO W7800 48 GB
Radeon PRO W7800 48 GB
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 4 2023 RDNA 3.0 281 W
203
AMD Radeon PRO W7900
Radeon PRO W7900
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 4 2023 RDNA 3.0 295 W
204
NVIDIA GeForce RTX 4070
GeForce RTX 4070
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 4 2023 Ada Lovelace 200 W
205
NVIDIA H100 CNX
H100 CNX
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 350 W
206
NVIDIA H100 NVL 94 GB
H100 NVL 94 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 400 W
207
NVIDIA H100 PCIe 96 GB
H100 PCIe 96 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 700 W
208
NVIDIA H100 SXM5 64 GB
H100 SXM5 64 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 700 W
209
NVIDIA H100 SXM5 94 GB
H100 SXM5 94 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 700 W
210
NVIDIA H100 SXM5 96 GB
H100 SXM5 96 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 700 W
211
NVIDIA H800 PCIe 80 GB
H800 PCIe 80 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 350 W
212
NVIDIA H800 SXM5
H800 SXM5
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Hopper 700 W
213
NVIDIA L4
L4
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 72 W
214
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation Mobile
RTX 2000 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 50 W
215
NVIDIA RTX 2000 Embedded Ada Generation
RTX 2000 Embedded Ada Generation
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 50 W
216
NVIDIA RTX 2000 Max-Q Ada Generation
RTX 2000 Max-Q Ada Generation
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 35 W
217
NVIDIA RTX 3000 Ada Generation Mobile
RTX 3000 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 115 W
218
NVIDIA RTX 3500 Ada Generation Mobile
RTX 3500 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 100 W
219
NVIDIA RTX 3500 Embedded Ada Generation
RTX 3500 Embedded Ada Generation
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 100 W
220
NVIDIA RTX 4000 Ada Generation Mobile
RTX 4000 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 110 W
221
NVIDIA RTX 4000 SFF Ada Generation
RTX 4000 SFF Ada Generation
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 70 W
222
NVIDIA RTX 5000 Ada Generation Mobile
RTX 5000 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 120 W
223
NVIDIA RTX 5000 Embedded Ada Generation
RTX 5000 Embedded Ada Generation
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 120 W
224
NVIDIA RTX 5000 Embedded Ada Generation X2
RTX 5000 Embedded Ada Generation X2
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 150 W
225
NVIDIA RTX 5000 Max-Q Ada Generation
RTX 5000 Max-Q Ada Generation
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 120 W
226
NVIDIA RTX 5000 Mobile Ada Embedded
RTX 5000 Mobile Ada Embedded
Dành cho máy tính xách tay 21 Tháng 3 2023 Ada Lovelace 120 W
227
NVIDIA Jetson AGX Orin 64 GB
Jetson AGX Orin 64 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2023 Ampere 60 W
228
NVIDIA Jetson Orin Nano 4 GB
Jetson Orin Nano 4 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2023 Ampere 10 W
229
NVIDIA Jetson Orin Nano 8 GB
Jetson Orin Nano 8 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2023 Ampere 15 W
230
NVIDIA Jetson Orin NX 8 GB
Jetson Orin NX 8 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2023 Ampere 20 W
231
NVIDIA Jetson AGX Orin 32 GB
Jetson AGX Orin 32 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 2 2023 Ampere 40 W
232
NVIDIA Jetson Orin NX 16 GB
Jetson Orin NX 16 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 2 2023 Ampere 25 W
233
Intel Arc A380M
Arc A380M
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 1 2023 Generation 12.7 35 W
234
Apple M2 Max 30-Core GPU
M2 Max 30-Core GPU
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 1 2023
235
Apple M2 Max 38-Core GPU
M2 Max 38-Core GPU
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 1 2023 53 W
236
Apple M2 Pro 16-Core GPU
M2 Pro 16-Core GPU
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 1 2023
237
Apple M2 Pro 19-Core GPU
M2 Pro 19-Core GPU
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 1 2023 20 W
238
Intel Data Center GPU Max 1100
Data Center GPU Max 1100
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 1 2023 Generation 12.5 300 W
239
Intel Data Center GPU Max 1350
Data Center GPU Max 1350
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 1 2023 Generation 12.5 450 W
240
Intel Data Center GPU Max 1550
Data Center GPU Max 1550
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 1 2023 Generation 12.5 600 W
241
Intel Data Center GPU Max Subsystem
Data Center GPU Max Subsystem
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 1 2023 Generation 12.5 2400 W
242
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB Mobile
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2023 Ampere 60 W
243
AMD Radeon Instinct MI300
Radeon Instinct MI300
Dành cho trạm làm việc 4 Tháng 1 2023 CDNA 3.0 600 W
244
AMD Radeon RX 6450M
Radeon RX 6450M
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 RDNA 2.0 50 W
245
AMD Radeon RX 6550M
Radeon RX 6550M
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 RDNA 2.0 80 W
246
AMD Radeon RX 6550S
Radeon RX 6550S
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 RDNA 2.0 50 W
247
AMD Radeon RX 7600M
Radeon RX 7600M
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 RDNA 3.0 90 W
248
AMD Radeon RX 7600M XT
Radeon RX 7600M XT
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 RDNA 3.0 120 W
249
AMD Radeon RX 7600S
Radeon RX 7600S
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 RDNA 3.0 75 W
250
AMD Radeon RX 7700S
Radeon RX 7700S
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 RDNA 3.0 100 W
251
Intel Iris Xe Graphics 80EU
Iris Xe Graphics 80EU
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 Generation 12.2 15 W
252
Intel Iris Xe Graphics 96EU
Iris Xe Graphics 96EU
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 Generation 12.2 15 W
253
Intel UHD Graphics 64EU
UHD Graphics 64EU
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 Generation 12.2 15 W
254
Intel UHD Graphics 710 Mobile
UHD Graphics 710 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 Generation 12.2 15 W
255
Intel UHD Graphics 770 Mobile
UHD Graphics 770 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2023 Generation 12.2 15 W
256
AMD Radeon 610M
Radeon 610M
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 RDNA 2.0 15 W
257
AMD Radeon 660M
Radeon 660M
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 RDNA 2.0 40 W
258
AMD Radeon 680M
Radeon 680M
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 RDNA 2.0 50 W
259
Intel UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Gen. 12
260
Intel UHD Graphics 730
UHD Graphics 730
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 1 2023 Generation 12.2 15 W
261
NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q
GeForce RTX 4050 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 35 W
262
NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile
GeForce RTX 4050 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 50 W
263
NVIDIA GeForce RTX 4060 Max-Q
GeForce RTX 4060 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 35 W
264
NVIDIA GeForce RTX 4060 Mobile
GeForce RTX 4060 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 115 W
265
NVIDIA GeForce RTX 4070 Max-Q
GeForce RTX 4070 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 35 W
266
NVIDIA GeForce RTX 4070 Mobile
GeForce RTX 4070 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 115 W
267
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
GeForce RTX 4070 Ti
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 285 W
268
NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q
GeForce RTX 4080 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 60 W
269
NVIDIA GeForce RTX 4080 Mobile
GeForce RTX 4080 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 110 W
270
NVIDIA GeForce RTX 4090 Max-Q
GeForce RTX 4090 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 80 W
271
NVIDIA GeForce RTX 4090 Mobile
GeForce RTX 4090 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2023 Ada Lovelace 120 W
272
AMD ROG Ally GPU
ROG Ally GPU
Dành cho máy tính để bàn 2023 RDNA 3.0 30 W
273
NVIDIA GeForce RTX 3050 8 GB GA107
GeForce RTX 3050 8 GB GA107
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 12 2022 Ampere 115 W
274
NVIDIA RTX 6000 Ada Generation
RTX 6000 Ada Generation
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 12 2022 Ada Lovelace 300 W
275
NVIDIA A800 PCIe 40 GB
A800 PCIe 40 GB
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 11 2022 Ampere 250 W
276
NVIDIA A800 PCIe 80 GB
A800 PCIe 80 GB
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 11 2022 Ampere 250 W
277
AMD Radeon RX 7900 XT
Radeon RX 7900 XT
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 11 2022 RDNA 3.0 300 W
278
AMD Radeon RX 7900 XTX
Radeon RX 7900 XTX
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 11 2022 RDNA 3.0 355 W
279
NVIDIA GeForce RTX 3070 TiM
GeForce RTX 3070 TiM
Dành cho máy tính để bàn Tháng 11 2022 Ampere 220 W
280
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti 8 GB GA102
GeForce RTX 3070 Ti 8 GB GA102
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 10 2022 Ampere 290 W
281
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti GA102
GeForce RTX 3070 Ti GA102
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 10 2022 Ampere 290 W
282
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X
GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 10 2022 Ampere 225 W
283
NVIDIA L40
L40
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 10 2022 Ada Lovelace 300 W
284
NVIDIA L40 CNX
L40 CNX
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 10 2022 Ada Lovelace 300 W
285
NVIDIA L40G
L40G
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 10 2022 Ada Lovelace 300 W
286
NVIDIA L40S
L40S
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 10 2022 Ada Lovelace 300 W
287
Intel Arc A310
Arc A310
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 2022 Generation 12.7 75 W
288
Intel Arc A750
Arc A750
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 2022 Generation 12.7 225 W
289
Intel Arc A770
Arc A770
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 2022 Generation 12.7 225 W
290
NVIDIA GeForce RTX 3060 8 GB
GeForce RTX 3060 8 GB
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 2022 Ampere 170 W
291
NVIDIA GeForce RTX 3060 8 GB GA104
GeForce RTX 3060 8 GB GA104
Dành cho máy tính để bàn Tháng 10 2022 Ampere 195 W
292
NVIDIA H100 PCIe 80 GB
H100 PCIe 80 GB
Dành cho trạm làm việc Tháng 10 2022 Hopper 350 W
293
NVIDIA H100 SXM5 80 GB
H100 SXM5 80 GB
Dành cho trạm làm việc Tháng 10 2022 Hopper 700 W
294
AMD Playstation 5 GPU
Playstation 5 GPU
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 9 2022 RDNA 2.0 180 W
295
AMD Radeon Graphics 128SP
Radeon Graphics 128SP
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 9 2022 RDNA 2.0 15 W
296
Intel UHD Graphics 770
UHD Graphics 770
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 9 2022 Generation 12.2 15 W
297
AMD Radeon Graphics (Ryzen 7000)
Radeon Graphics (Ryzen 7000)
Dành cho máy tính xách tay 26 Tháng 9 2022 RDNA 2
298
NVIDIA GeForce RTX 4080
GeForce RTX 4080
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 9 2022 Ada Lovelace 320 W
299
NVIDIA GeForce RTX 4090
GeForce RTX 4090
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 9 2022 Ada Lovelace 450 W
300
Intel Data Center GPU Flex 140
Data Center GPU Flex 140
Dành cho trạm làm việc 24 Tháng 8 2022 Generation 12.7 75 W
301
Intel Data Center GPU Flex 170
Data Center GPU Flex 170
Dành cho trạm làm việc 24 Tháng 8 2022 Generation 12.7 150 W
302
NVIDIA A800 SXM4 80 GB
A800 SXM4 80 GB
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 8 2022 Ampere 400 W
303
Intel Arc Pro A30M
Arc Pro A30M
Dành cho trạm làm việc di động 8 Tháng 8 2022 Generation 12.7 50 W
304
Intel Arc Pro A40
Arc Pro A40
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 8 2022 Generation 12.7 50 W
305
Intel Arc Pro A50
Arc Pro A50
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 8 2022 Generation 12.7 75 W
306
NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh
GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 7 2022 Ampere 75 W
307
NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 4 GB
GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 4 GB
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 7 2022 Ampere 35 W
308
NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB
GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 7 2022 Ampere 35 W
309
NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh
GeForce RTX 3050 Mobile Refresh
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 7 2022 Ampere 75 W
310
NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 4 GB
GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 4 GB
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 7 2022 Ampere 45 W
311
NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB
GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 7 2022 Ampere 75 W
312
NVIDIA GeForce GTX 1630
GeForce GTX 1630
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2022 Turing 75 W
313
Intel Arc A380
Arc A380
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 6 2022 Generation 12.7 75 W
314
AMD Radeon RX 6650 XT
Radeon RX 6650 XT
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2022 RDNA 2.0 176 W
315
AMD Radeon RX 6950 XT
Radeon RX 6950 XT
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2022 RDNA 2.0 335 W
316
NVIDIA GeForce MX570
GeForce MX570
Dành cho máy tính xách tay Tháng 5 2022 Ampere 25 W
317
NVIDIA GeForce MX570 A
GeForce MX570 A
Dành cho máy tính xách tay Tháng 5 2022 Ampere 25 W
318
NVIDIA T550 Mobile
T550 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động Tháng 5 2022 Turing 23 W
319
Intel Arc 3 A350M
Arc 3 A350M
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 3 2022 Generation 12.7 25 W
320
Intel Arc 3 A370M
Arc 3 A370M
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 3 2022 Generation 12.7 35 W
321
Intel Arc A350M
Arc A350M
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 3 2022 Generation 12.7 25 W
322
Intel Arc A370M
Arc A370M
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 3 2022 Generation 12.7 35 W
323
NVIDIA RTX A1000 Embedded
RTX A1000 Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 3 2022 Ampere 35 W
324
NVIDIA RTX A1000 Mobile
RTX A1000 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 3 2022 Ampere 60 W
325
NVIDIA RTX A1000 Mobile 6 GB
RTX A1000 Mobile 6 GB
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 3 2022 Ampere 60 W
326
NVIDIA RTX A2000 Embedded
RTX A2000 Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 3 2022 Ampere 35 W
327
NVIDIA RTX A4500 Embedded
RTX A4500 Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 3 2022 Ampere 80 W
328
NVIDIA RTX A500 Embedded
RTX A500 Embedded
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 3 2022 Ampere 20 W
329
NVIDIA H100 PCIe
H100 PCIe
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 3 2022 Hopper 350 W
330
NVIDIA H100 SXM5
H100 SXM5
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 3 2022 Hopper 700 W
331
NVIDIA RTX A4500 Max-Q
RTX A4500 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 22 Tháng 3 2022 Ampere 80 W
332
NVIDIA RTX A4500 Mobile
RTX A4500 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 22 Tháng 3 2022 Ampere 140 W
333
NVIDIA RTX A500 Mobile
RTX A500 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 22 Tháng 3 2022 Ampere 30 W
334
NVIDIA RTX A5500
RTX A5500
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 3 2022 Ampere 230 W
335
NVIDIA RTX A5500 Max-Q
RTX A5500 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 22 Tháng 3 2022 Ampere 80 W
336
NVIDIA RTX A5500 Mobile
RTX A5500 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 22 Tháng 3 2022 Ampere 165 W
337
AMD Radeon RX 6750 XT
Radeon RX 6750 XT
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2022 RDNA 2.0 250 W
338
AMD Steam Deck GPU
Steam Deck GPU
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 2 2022 RDNA 2.0 15 W
339
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti GA103
GeForce RTX 3060 Ti GA103
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 2 2022 Ampere 200 W
340
NVIDIA A10M
A10M
Dành cho trạm làm việc Tháng 2 2022 Ampere 150 W
341
NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
GeForce RTX 3050 4 GB
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 1 2022 Ampere 90 W
342
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
GeForce RTX 3090 Ti
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 1 2022 Ampere 450 W
343
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Max-Q
GeForce RTX 3080 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 25 Tháng 1 2022 Ampere 80 W
344
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Mobile
GeForce RTX 3080 Ti Mobile
Dành cho máy tính xách tay 25 Tháng 1 2022 Ampere 115 W
345
AMD Radeon PRO W6300
Radeon PRO W6300
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 25 W
346
AMD Radeon Pro W6300M
Radeon Pro W6300M
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 25 W
347
AMD Radeon Pro W6400
Radeon Pro W6400
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 50 W
348
AMD Radeon RX 6400
Radeon RX 6400
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 53 W
349
AMD Radeon RX 6500 XT
Radeon RX 6500 XT
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 107 W
350
NVIDIA GeForce RTX 3080 12 GB
GeForce RTX 3080 12 GB
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 1 2022 Ampere 350 W
351
AMD Radeon Graphics 448SP Mobile
Radeon Graphics 448SP Mobile
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2022 GCN 5.1 45 W
352
AMD Radeon RX 6300M
Radeon RX 6300M
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 35 W
353
AMD Radeon RX 6500M
Radeon RX 6500M
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 50 W
354
AMD Radeon RX 6600S
Radeon RX 6600S
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 80 W
355
AMD Radeon RX 6650M
Radeon RX 6650M
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 120 W
356
AMD Radeon RX 6650M XT
Radeon RX 6650M XT
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 120 W
357
AMD Radeon RX 6700S
Radeon RX 6700S
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 80 W
358
AMD Radeon RX 6800S
Radeon RX 6800S
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 100 W
359
AMD Radeon RX 6850M XT
Radeon RX 6850M XT
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 RDNA 2.0 165 W
360
Intel Iris Xe Graphics 64EUs (Alder Lake)
Iris Xe Graphics 64EUs (Alder Lake)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 Gen. 11 Ice Lake
361
Intel UHD Graphics 24EU
UHD Graphics 24EU
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 Generation 12.2 15 W
362
Intel UHD Graphics 48EU
UHD Graphics 48EU
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 Generation 12.2 45 W
363
Intel UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen)
UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 Gen. 12
364
Intel UHD Graphics 710
UHD Graphics 710
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 1 2022 Generation 12.2 15 W
365
NVIDIA GeForce RTX 3050 8 GB
GeForce RTX 3050 8 GB
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 1 2022 Ampere 130 W
366
NVIDIA GeForce RTX 3050 OEM
GeForce RTX 3050 OEM
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 1 2022 Ampere 130 W
367
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Max-Q
GeForce RTX 3070 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 Ampere 80 W
368
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Mobile
GeForce RTX 3070 Ti Mobile
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 1 2022 Ampere 115 W
369
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti 20 GB
GeForce RTX 3080 Ti 20 GB
Dành cho máy tính để bàn Tháng 1 2022 Ampere 350 W
370
AMD Radeon RX 6850 XT
Radeon RX 6850 XT
Dành cho máy tính để bàn 2022 RDNA 2.0 325 W
371
Intel Arc 5 A550M
Arc 5 A550M
Dành cho máy tính để bàn 2022 Generation 12.7 60 W
372
Intel Arc 7 A730M
Arc 7 A730M
Dành cho máy tính để bàn 2022 Generation 12.7 80 W
373
Intel Arc 7 A770M
Arc 7 A770M
Dành cho máy tính để bàn 2022 Generation 12.7 120 W
374
Intel Arc 7 A780
Arc 7 A780
Dành cho máy tính để bàn 2022 Generation 12.7 200 W
375
Intel Arc A350
Arc A350
Dành cho máy tính để bàn 2022 Generation 12.7 25 W
376
Intel Arc A550M
Arc A550M
Dành cho máy tính xách tay 2022 Generation 12.7 60 W
377
Intel Arc A730M
Arc A730M
Dành cho máy tính xách tay 2022 Generation 12.7 80 W
378
Intel Arc A770M
Arc A770M
Dành cho máy tính xách tay 2022 Generation 12.7 120 W
379
Intel Arctic Sound-M
Arctic Sound-M
Dành cho trạm làm việc 2022 Generation 12.5 500 W
380
NVIDIA GeForce RTX 3060 GDDR6X
GeForce RTX 3060 GDDR6X
Dành cho máy tính để bàn 2022 Ampere 195 W
381
NVIDIA GeForce MX550
GeForce MX550
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 12 2021 Turing 25 W
382
NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q
GeForce RTX 2050 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 12 2021 Ampere 30 W
383
NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile
GeForce RTX 2050 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 12 2021 Ampere 45 W
384
NVIDIA GeForce RTX 2060 12 GB
GeForce RTX 2060 12 GB
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 12 2021 Turing 184 W
385
AMD Radeon Instinct MI200
Radeon Instinct MI200
Dành cho trạm làm việc Tháng 12 2021 CDNA 2.0 300 W
386
AMD Radeon Instinct MI210
Radeon Instinct MI210
Dành cho trạm làm việc Tháng 12 2021 CDNA 2.0 300 W
387
NVIDIA RTX A2000 12 GB
RTX A2000 12 GB
Dành cho trạm làm việc 23 Tháng 11 2021 Ampere 70 W
388
NVIDIA RTX A4500
RTX A4500
Dành cho trạm làm việc 23 Tháng 11 2021 Ampere 200 W
389
NVIDIA A2
A2
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2021 Ampere 60 W
390
NVIDIA A2 PCIe
A2 PCIe
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2021 Ampere 60 W
391
NVIDIA RTX A500
RTX A500
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2021 Ampere 60 W
392
AMD Radeon Instinct MI250
Radeon Instinct MI250
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 11 2021 CDNA 2.0 500 W
393
AMD Radeon Instinct MI250X
Radeon Instinct MI250X
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 11 2021 CDNA 2.0 500 W
394
AMD Radeon Pro V620
Radeon Pro V620
Dành cho trạm làm việc 4 Tháng 11 2021 RDNA 2.0 300 W
395
Intel UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)
UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 11 2021
396
AMD Radeon RX 6600
Radeon RX 6600
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 10 2021 RDNA 2.0 132 W
397
NVIDIA CMP 170HX
CMP 170HX
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 9 2021 Ampere 250 W
398
NVIDIA CMP 170HX 10 GB
CMP 170HX 10 GB
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 9 2021 Ampere 250 W
399
NVIDIA CMP 170HX 8 GB
CMP 170HX 8 GB
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 9 2021 Ampere 250 W
400
NVIDIA GeForce RTX 3060 12 GB GA104
GeForce RTX 3060 12 GB GA104
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2021 Ampere 170 W