Quadro M5500 vs Radeon HD 6930

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và Radeon HD 6930, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M5500
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
18.93
+180%

M5500 vượt qua HD 6930 với mức trọn vẹn là 180% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và Radeon HD 6930, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất323604
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.90
Hiệu quả năng lượng9.722.79
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204Cayman
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước)1 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$180

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500 và Radeon HD 6930: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và Radeon HD 6930, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481280
Tần số nhân1140 MHz750 MHz
Tần số Boost1165 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million2,640 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt186 Watt
Tốc độ xử lý texture149.160.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPS1.92 TFLOPS
ROPs6432
TMUs12880
L1 Cache768 KB320 KB
L2 Cache2 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và Radeon HD 6930 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu220 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và Radeon HD 6930: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz1200 MHz
Băng thông bộ nhớ211 GB/s153.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và Radeon HD 6930. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort
HDMI-+
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và Radeon HD 6930 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 và Radeon HD 6930 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.2 (11_0)
Shader Model6.45.0
OpenGL4.54.4
OpenCL1.21.2
Vulkan+N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5500 và Radeon HD 6930 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+211%
35−40
−211%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+207%
14−16
−207%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+196%
27−30
−196%
Counter-Strike 2 100−110
+211%
35−40
−211%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Far Cry 5 60−65
+200%
21−24
−200%
Fortnite 100−110
+191%
35−40
−191%
Forza Horizon 4 75−80
+189%
27−30
−189%
Forza Horizon 5 60−65
+190%
21−24
−190%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+208%
24−27
−208%
Valorant 140−150
+190%
50−55
−190%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+196%
27−30
−196%
Counter-Strike 2 100−110
+211%
35−40
−211%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+190%
80−85
−190%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Dota 2 100−110
+211%
35−40
−211%
Far Cry 5 60−65
+200%
21−24
−200%
Fortnite 100−110
+191%
35−40
−191%
Forza Horizon 4 75−80
+189%
27−30
−189%
Forza Horizon 5 60−65
+190%
21−24
−190%
Grand Theft Auto V 70−75
+200%
24−27
−200%
Metro Exodus 40−45
+193%
14−16
−193%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+208%
24−27
−208%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+200%
18−20
−200%
Valorant 140−150
+190%
50−55
−190%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+196%
27−30
−196%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Dota 2 100−110
+211%
35−40
−211%
Far Cry 5 60−65
+200%
21−24
−200%
Forza Horizon 4 75−80
+189%
27−30
−189%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+208%
24−27
−208%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+200%
18−20
−200%
Valorant 140−150
+190%
50−55
−190%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+191%
35−40
−191%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+225%
12−14
−225%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+211%
45−50
−211%
Grand Theft Auto V 30−35
+183%
12−14
−183%
Metro Exodus 24−27
+213%
8−9
−213%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+185%
60−65
−185%
Valorant 180−190
+200%
60−65
−200%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+206%
18−20
−206%
Cyberpunk 2077 18−20
+200%
6−7
−200%
Far Cry 5 40−45
+207%
14−16
−207%
Forza Horizon 4 45−50
+200%
16−18
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+190%
10−11
−190%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+181%
16−18
−181%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+183%
6−7
−183%
Grand Theft Auto V 35−40
+192%
12−14
−192%
Metro Exodus 16−18
+220%
5−6
−220%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+211%
9−10
−211%
Valorant 110−120
+214%
35−40
−214%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+190%
10−11
−190%
Counter-Strike 2 16−18
+183%
6−7
−183%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 65−70
+214%
21−24
−214%
Far Cry 5 21−24
+214%
7−8
−214%
Forza Horizon 4 30−35
+183%
12−14
−183%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+217%
6−7
−217%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+186%
7−8
−186%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.93 6.75
Mức độ mới 8 Tháng 4 2016 1 Tháng 12 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 186 Watt

Quadro M5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 180%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 24%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5500 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6930 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 6930 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 42 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 67 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6930 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500 hoặc Radeon HD 6930, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.