Radeon Pro 5600M vs Iris Xe Graphics G7

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 5600M
2020
8 GB HBM2, 50 Watt
22.15
+133%

Pro 5600M vượt qua Iris Xe Graphics G7 với mức trọn vẹn là 133% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất250456
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10021
Hiệu quả năng lượng32.41không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaNavi 12Tiger Lake Xe
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 6 2020 (4 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256096
Tần số nhân1000 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1030 MHzkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture164.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.274 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs160không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ770 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ394.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)DirectX 12_1
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 5600M và Iris Xe Graphics G7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 120−130
+135%
55−60
−135%
Cyberpunk 2077 45−50
+167%
18−20
−167%
Hogwarts Legacy 45−50
+150%
18−20
−150%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+114%
40−45
−114%
Counter-Strike 2 120−130
+135%
55−60
−135%
Cyberpunk 2077 45−50
+167%
18−20
−167%
Far Cry 5 70−75
+139%
30−35
−139%
Fortnite 110−120
+94.8%
55−60
−94.8%
Forza Horizon 4 90−95
+114%
40−45
−114%
Forza Horizon 5 70−75
+137%
30−33
−137%
Hogwarts Legacy 45−50
+150%
18−20
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+156%
30−35
−156%
Valorant 150−160
+71.7%
90−95
−71.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+114%
40−45
−114%
Counter-Strike 2 120−130
+135%
55−60
−135%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+71.7%
140−150
−71.7%
Cyberpunk 2077 45−50
+167%
18−20
−167%
Dota 2 110−120
+71%
65−70
−71%
Far Cry 5 70−75
+139%
30−35
−139%
Fortnite 110−120
+94.8%
55−60
−94.8%
Forza Horizon 4 90−95
+114%
40−45
−114%
Forza Horizon 5 70−75
+137%
30−33
−137%
Grand Theft Auto V 80−85
+131%
35−40
−131%
Hogwarts Legacy 45−50
+150%
18−20
−150%
Metro Exodus 45−50
+158%
18−20
−158%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+156%
30−35
−156%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+160%
24−27
−160%
Valorant 150−160
+71.7%
90−95
−71.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+114%
40−45
−114%
Cyberpunk 2077 45−50
+167%
18−20
−167%
Dota 2 110−120
+71%
65−70
−71%
Far Cry 5 70−75
+139%
30−35
−139%
Forza Horizon 4 90−95
+114%
40−45
−114%
Hogwarts Legacy 45−50
+150%
18−20
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+156%
30−35
−156%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+160%
24−27
−160%
Valorant 150−160
+143%
65−70
−143%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+94.8%
55−60
−94.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+133%
21−24
−133%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+118%
70−75
−118%
Grand Theft Auto V 40−45
+186%
14−16
−186%
Metro Exodus 30−33
+173%
10−12
−173%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+149%
70−75
−149%
Valorant 190−200
+84.1%
100−110
−84.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+163%
24−27
−163%
Cyberpunk 2077 21−24
+144%
9−10
−144%
Far Cry 5 50−55
+150%
20−22
−150%
Forza Horizon 4 55−60
+148%
21−24
−148%
Hogwarts Legacy 24−27
+150%
10−11
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+157%
14−16
−157%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55
+165%
20−22
−165%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+144%
9−10
−144%
Grand Theft Auto V 40−45
+105%
20−22
−105%
Hogwarts Legacy 14−16
+133%
6−7
−133%
Metro Exodus 18−20
+280%
5−6
−280%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+200%
10−12
−200%
Valorant 130−140
+160%
50−55
−160%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+183%
12−14
−183%
Counter-Strike 2 21−24
+144%
9−10
−144%
Cyberpunk 2077 9−10
+200%
3−4
−200%
Dota 2 75−80
+114%
35−40
−114%
Far Cry 5 24−27
+150%
10−11
−150%
Forza Horizon 4 35−40
+144%
16−18
−144%
Hogwarts Legacy 14−16
+133%
6−7
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+156%
9−10
−156%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+167%
9−10
−167%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Pro 5600M nhanh hơn 280%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5600M đã vượt qua Iris Xe Graphics G7 trong tất cả 42 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.15 9.52
Mức độ mới 15 Tháng 6 2020 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 7 nm 10 nm

Pro 5600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 132.7%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Iris Xe Graphics G7: mới hơn 2 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 5600M vì nó vượt trội hơn Iris Xe Graphics G7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 5600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Iris Xe Graphics G7 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro 5600M
Radeon Pro 5600M
Intel Iris Xe Graphics G7
Iris Xe Graphics G7

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 2777 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 5600M hoặc Iris Xe Graphics G7, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.