FirePro W4100 vs Quadro T1000 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W4100
2014
2 GB GDDR5, 50 Watt
3.67

T1000 Max-Q vượt qua W4100 với mức trọn vẹn là 343% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất716329
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.3923.82
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeTU117
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành13 Tháng 8 2014 (10 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512896
Tần số nhân630 MHz765 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture20.1675.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6451 TFLOPS2.419 TFLOPS
ROPs1632
TMUs3256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài171 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Form factorLow Profile/Half Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x mini-DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.2
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W4100 3.67
T1000 Max-Q 16.24
+343%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W4100 1524
T1000 Max-Q 6741
+342%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W4100 và Quadro T1000 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
−338%
70−75
+338%
4K3
−300%
12−14
+300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 12−14
−615%
90−95
+615%
Cyberpunk 2077 8−9
−325%
30−35
+325%
Hogwarts Legacy 8−9
−288%
30−35
+288%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−400%
70−75
+400%
Counter-Strike 2 12−14
−615%
90−95
+615%
Cyberpunk 2077 8−9
−325%
30−35
+325%
Far Cry 5 10−11
−450%
55−60
+450%
Fortnite 21−24
−329%
90−95
+329%
Forza Horizon 4 16−18
−300%
65−70
+300%
Forza Horizon 5 8−9
−550%
50−55
+550%
Hogwarts Legacy 8−9
−288%
30−35
+288%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−281%
60−65
+281%
Valorant 50−55
−150%
130−140
+150%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−400%
70−75
+400%
Counter-Strike 2 12−14
−615%
90−95
+615%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−215%
210−220
+215%
Cyberpunk 2077 8−9
−325%
30−35
+325%
Dota 2 30−35
−191%
95−100
+191%
Far Cry 5 10−11
−450%
55−60
+450%
Fortnite 21−24
−329%
90−95
+329%
Forza Horizon 4 16−18
−300%
65−70
+300%
Forza Horizon 5 8−9
−550%
50−55
+550%
Grand Theft Auto V 12−14
−417%
60−65
+417%
Hogwarts Legacy 8−9
−288%
30−35
+288%
Metro Exodus 7−8
−400%
35−40
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−281%
60−65
+281%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−529%
40−45
+529%
Valorant 50−55
−150%
130−140
+150%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−400%
70−75
+400%
Cyberpunk 2077 8−9
−325%
30−35
+325%
Dota 2 30−35
−191%
95−100
+191%
Far Cry 5 10−11
−450%
55−60
+450%
Forza Horizon 4 16−18
−300%
65−70
+300%
Hogwarts Legacy 8−9
−288%
30−35
+288%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−281%
60−65
+281%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−300%
40−45
+300%
Valorant 50−55
−150%
130−140
+150%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−329%
90−95
+329%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−560%
30−35
+560%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−329%
120−130
+329%
Grand Theft Auto V 3−4
−800%
27−30
+800%
Metro Exodus 2−3
−950%
21−24
+950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−413%
150−160
+413%
Valorant 35−40
−318%
160−170
+318%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−400%
14−16
+400%
Far Cry 5 9−10
−289%
35−40
+289%
Forza Horizon 4 9−10
−356%
40−45
+356%
Hogwarts Legacy 4−5
−350%
18−20
+350%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−400%
24−27
+400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−429%
35−40
+429%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Valorant 18−20
−406%
90−95
+406%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Dota 2 12−14
−383%
55−60
+383%
Far Cry 5 5−6
−240%
16−18
+240%
Forza Horizon 4 4−5
−625%
27−30
+625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−300%
16−18
+300%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−300%
16−18
+300%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%

Vậy FirePro W4100 và T1000 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1000 Max-Q nhanh hơn 338% ở độ phân giải 1080p
  • T1000 Max-Q nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, T1000 Max-Q nhanh hơn 950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T1000 Max-Q tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.67 16.24
Mức độ mới 13 Tháng 8 2014 27 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm

T1000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 342.5%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1000 Max-Q vì nó vượt trội hơn FirePro W4100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W4100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Quadro T1000 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W4100
FirePro W4100
NVIDIA Quadro T1000 Max-Q
Quadro T1000 Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 76 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W4100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 18 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W4100 hoặc Quadro T1000 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.