Radeon Steam Deck 8CU vs 8040S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Steam Deck 8CU
2023
10.22

8040S vượt qua Steam Deck 8CU với mức trọn vẹn là 144% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất485254
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu34.92
Kiến trúcRDNA 2 (2022−2023)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaRDNA 2 SephirothStrix Halo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5121024
Tần số nhânkhông có dữ liệu1295 MHz
Tần số Boost1900 MHz2800 MHz
Quy trình công nghệ6 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu55 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu179.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.734 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
−132%
65−70
+132%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
−157%
140−150
+157%
Cyberpunk 2077 21−24
−167%
55−60
+167%
Resident Evil 4 Remake 20−22
−205%
60−65
+205%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
−115%
95−100
+115%
Counter-Strike 2 55−60
−157%
140−150
+157%
Cyberpunk 2077 21−24
−167%
55−60
+167%
Far Cry 5 30−35
−144%
80−85
+144%
Fortnite 60−65
−98.4%
120−130
+98.4%
Forza Horizon 4 45−50
−122%
100−105
+122%
Forza Horizon 5 30−35
−150%
80−85
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−170%
100−105
+170%
Valorant 95−100
−77.3%
170−180
+77.3%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
−115%
95−100
+115%
Counter-Strike 2 55−60
−157%
140−150
+157%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−70.8%
260−270
+70.8%
Cyberpunk 2077 21−24
−167%
55−60
+167%
Far Cry 5 27
−207%
80−85
+207%
Fortnite 60−65
−98.4%
120−130
+98.4%
Forza Horizon 4 45−50
−122%
100−105
+122%
Forza Horizon 5 30−35
−150%
80−85
+150%
Grand Theft Auto V 10
−820%
90−95
+820%
Metro Exodus 21−24
−171%
55−60
+171%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−170%
100−105
+170%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−185%
75−80
+185%
Valorant 95−100
−77.3%
170−180
+77.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
−115%
95−100
+115%
Cyberpunk 2077 21−24
−167%
55−60
+167%
Far Cry 5 23
−261%
80−85
+261%
Forza Horizon 4 45−50
−122%
100−105
+122%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−170%
100−105
+170%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−185%
75−80
+185%
Valorant 95−100
−137%
230−240
+137%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
−98.4%
120−130
+98.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−189%
55−60
+189%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−128%
180−190
+128%
Grand Theft Auto V 14−16
−243%
45−50
+243%
Metro Exodus 12−14
−183%
30−35
+183%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−136%
130−140
+136%
Valorant 110−120
−85.8%
210−220
+85.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
−169%
70−75
+169%
Cyberpunk 2077 9−10
−189%
24−27
+189%
Far Cry 5 21−24
−164%
55−60
+164%
Forza Horizon 4 24−27
−164%
65−70
+164%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−173%
40−45
+173%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
−182%
60−65
+182%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
−400%
24−27
+400%
Grand Theft Auto V 21−24
−133%
45−50
+133%
Metro Exodus 6−7
−267%
21−24
+267%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−217%
35−40
+217%
Valorant 55−60
−173%
150−160
+173%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−200%
35−40
+200%
Counter-Strike 2 5−6
−140%
12−14
+140%
Cyberpunk 2077 3−4
−267%
10−12
+267%
Far Cry 5 10−11
−200%
30−33
+200%
Forza Horizon 4 18−20
−150%
45−50
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−180%
27−30
+180%

4K
Epic

Fortnite 10−11
−180%
27−30
+180%

Vậy Steam Deck 8CU và Radeon 8040S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S nhanh hơn 132% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Radeon 8040S nhanh hơn 820%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S đã vượt qua Steam Deck 8CU trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.22 24.94
Mức độ mới 9 Tháng 11 2023 6 Tháng 1 2025
Quy trình công nghệ 6 nm 4 nm

Radeon 8040S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 144%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8040S vì nó vượt trội hơn Radeon Steam Deck 8CU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Steam Deck 8CU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Steam Deck 8CU hoặc Radeon 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.