RTX A4000 Mobile vs GeForce RTX 2050 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A4000 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 115 Watt
35.50
+108%

RTX A4000 Mobile vượt qua RTX 2050 Mobile với mức trọn vẹn là 108% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất134314
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10026
Hiệu quả năng lượng22.9328.20
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA104GA107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51202048
Tần số nhân1140 MHz1185 MHz
Tần số Boost1680 MHz1477 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture268.894.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.2 TFLOPS6.05 TFLOPS
ROPs8032
TMUs16064
Tensor Cores160256
Ray Tracing Cores4032

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.6
DLSS++

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A4000 Mobile và GeForce RTX 2050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD85−90
+102%
42
−102%
1440p65−70
+103%
32
−103%
4K55−60
+96.4%
28
−96.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 200−210
+178%
74
−178%
Cyberpunk 2077 80−85
+76.6%
47
−76.6%
Hogwarts Legacy 80−85
+144%
30−35
−144%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
+71.6%
70−75
−71.6%
Counter-Strike 2 200−210
+207%
67
−207%
Cyberpunk 2077 80−85
+97.6%
42
−97.6%
Far Cry 5 110−120
+96.6%
59
−96.6%
Fortnite 150−160
+66.3%
95−100
−66.3%
Forza Horizon 4 140−150
+94.4%
70−75
−94.4%
Forza Horizon 5 110−120
+82.3%
62
−82.3%
Hogwarts Legacy 80−85
+137%
35
−137%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+118%
65−70
−118%
Valorant 210−220
+59.3%
130−140
−59.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130
+71.6%
70−75
−71.6%
Counter-Strike 2 200−210
+415%
40
−415%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+26.5%
210−220
−26.5%
Cyberpunk 2077 80−85
+186%
29
−186%
Dota 2 140−150
+20.3%
118
−20.3%
Far Cry 5 110−120
+119%
53
−119%
Fortnite 150−160
+66.3%
95−100
−66.3%
Forza Horizon 4 140−150
+94.4%
70−75
−94.4%
Forza Horizon 5 110−120
+113%
53
−113%
Grand Theft Auto V 120−130
+79.4%
68
−79.4%
Hogwarts Legacy 80−85
+219%
26
−219%
Metro Exodus 85−90
+130%
35−40
−130%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+118%
65−70
−118%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
+116%
58
−116%
Valorant 210−220
+59.3%
130−140
−59.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 120−130
+71.6%
70−75
−71.6%
Cyberpunk 2077 80−85
+232%
25
−232%
Dota 2 140−150
+29.1%
110
−29.1%
Far Cry 5 110−120
+137%
49
−137%
Forza Horizon 4 140−150
+94.4%
70−75
−94.4%
Hogwarts Legacy 80−85
+337%
19
−337%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+118%
65−70
−118%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
+279%
33
−279%
Valorant 210−220
+59.3%
130−140
−59.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 150−160
+66.3%
95−100
−66.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 90−95
+153%
35−40
−153%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+95.3%
120−130
−95.3%
Grand Theft Auto V 70−75
+94.6%
37
−94.6%
Metro Exodus 50−55
+136%
21−24
−136%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5.4%
160−170
−5.4%
Valorant 240−250
+45.9%
170−180
−45.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+88%
50−55
−88%
Cyberpunk 2077 40−45
+156%
16−18
−156%
Far Cry 5 85−90
+135%
37
−135%
Forza Horizon 4 100−110
+130%
40−45
−130%
Hogwarts Legacy 40−45
+126%
18−20
−126%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+152%
27−30
−152%

1440p
Epic Preset

Fortnite 90−95
+135%
40−45
−135%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+180%
14−16
−180%
Grand Theft Auto V 75−80
+141%
30−35
−141%
Hogwarts Legacy 21−24
+109%
10−12
−109%
Metro Exodus 30−35
+136%
14−16
−136%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+128%
24−27
−128%
Valorant 220−230
+124%
95−100
−124%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+119%
24−27
−119%
Counter-Strike 2 40−45
+180%
14−16
−180%
Cyberpunk 2077 18−20
+171%
7−8
−171%
Dota 2 100−110
+212%
34
−212%
Far Cry 5 45−50
+161%
18
−161%
Forza Horizon 4 65−70
+116%
30−35
−116%
Hogwarts Legacy 21−24
+109%
10−12
−109%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+176%
16−18
−176%

4K
Epic Preset

Fortnite 45−50
+156%
18−20
−156%

Vậy RTX A4000 Mobile và RTX 2050 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4000 Mobile nhanh hơn 102% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A4000 Mobile nhanh hơn 103% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A4000 Mobile nhanh hơn 96% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX A4000 Mobile nhanh hơn 415%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4000 Mobile đã vượt qua RTX 2050 Mobile trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.50 17.07
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 17 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 45 Watt

RTX A4000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 108%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2050 Mobile: mới hơn 8 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 155.6%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4000 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2050 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A4000 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 2050 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A4000 Mobile
RTX A4000
NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile
GeForce RTX 2050

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2583 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A4000 Mobile hoặc GeForce RTX 2050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.