Quadro FX 2700M vs Radeon Pro WX 3200

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 2700M
2008
512 MB GDDR3, 65 Watt
0.88

Pro WX 3200 vượt qua FX 2700M với mức trọn vẹn là 565% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1140597
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0212.92
Hiệu quả năng lượng0.996.59
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaG94Polaris 23
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 8 2008 (16 năm năm trước)2 Tháng 7 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99.95 $199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro WX 3200 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 64500% so với FX 2700M.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48640
Tần số nhân530 MHz1082 MHz
Số lượng bóng bán dẫn505 million2,200 million
Quy trình công nghệ65 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture12.7234.62
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1272 TFLOPS1.385 TFLOPS
ROPs1616
TMUs2432

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-HEPCIe 3.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệuMXM Module
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ799 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ51.14 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_0)
Shader Model4.06.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 2700M 0.88
Pro WX 3200 5.85
+565%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 2700M 366
Pro WX 3200 2429
+564%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

FX 2700M 2799
Pro WX 3200 12538
+348%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 2700M và Radeon Pro WX 3200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−850%
19
+850%
4K1−2
−700%
8
+700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p49.98
−377%
10.47
+377%
4K99.95
−302%
24.88
+302%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro WX 3200 thấp hơn 377% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro WX 3200 thấp hơn 302% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Hogwarts Legacy 4−5
−175%
10−12
+175%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Fortnite 0−1 35−40
Forza Horizon 4 5−6
−440%
27−30
+440%
Hogwarts Legacy 4−5
−175%
10−12
+175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−175%
21−24
+175%
Valorant 30−35
−119%
65−70
+119%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−326%
95−100
+326%
Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Dota 2 14−16
−250%
49
+250%
Fortnite 0−1 35−40
Forza Horizon 4 5−6
−440%
27−30
+440%
Hogwarts Legacy 4−5
−175%
10−12
+175%
Metro Exodus 1−2
−900%
10
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−175%
21−24
+175%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−150%
15
+150%
Valorant 30−35
−119%
65−70
+119%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Dota 2 14−16
−150%
35
+150%
Forza Horizon 4 5−6
−440%
27−30
+440%
Hogwarts Legacy 4−5
−175%
10−12
+175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−175%
21−24
+175%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−66.7%
10
+66.7%
Valorant 30−35
−119%
65−70
+119%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 0−1 35−40

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−800%
45−50
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−322%
35−40
+322%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Far Cry 5 4−5
−225%
12−14
+225%
Forza Horizon 4 2−3
−600%
14−16
+600%
Hogwarts Legacy 1−2
−500%
6−7
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−300%
8−9
+300%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−1100%
12−14
+1100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
Valorant 5−6
−500%
30−33
+500%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Far Cry 5 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 20
+0%
20
+0%
Forza Horizon 5 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Forza Horizon 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 17
+0%
17
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Grand Theft Auto V 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5
+0%
5
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 9
+0%
9
+0%
Forza Horizon 4 9−10
+0%
9−10
+0%
Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy FX 2700M và Pro WX 3200 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 3200 nhanh hơn 850% ở độ phân giải 1080p
  • Pro WX 3200 nhanh hơn 700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, Pro WX 3200 nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 3200 tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (60%)
  • Hòa trong 24 các bài kiểm tra (40%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.88 5.85
Mức độ mới 14 Tháng 8 2008 2 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm

Pro WX 3200 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 564.8%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 3200 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 2700M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 2700M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon Pro WX 3200 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 2700M
Quadro FX 2700M
AMD Radeon Pro WX 3200
Radeon Pro WX 3200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 9 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 2700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 85 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 3200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 2700M hoặc Radeon Pro WX 3200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.