Iris Xe MAX Graphics vs Arc A530M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Xe MAX Graphics
2020
4 GB LPDDR4X, 25 Watt
4.75

Arc A530M vượt qua Iris Xe MAX Graphics với mức trọn vẹn là 272% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất644311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.9219.90
Kiến trúcGeneration 12.1 (2020−2021)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaDG1DG2-256
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành31 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)1 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681536
Tần số nhân300 MHz900 MHz
Tần số Boost1650 MHz1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,500 million
Quy trình công nghệ10 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture79.20124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.534 TFLOPS3.994 TFLOPS
ROPs2448
TMUs4896
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4PCIe 4.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR4XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2133 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ68.26 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Xe MAX Graphics 4.75
Arc A530M 17.65
+272%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Xe MAX Graphics 1971
Arc A530M 7329
+272%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−270%
100−110
+270%
1440p20
−250%
70−75
+250%
4K16
−244%
55−60
+244%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 20−22
−410%
100−110
+410%
Cyberpunk 2077 10−11
−280%
35−40
+280%
Hogwarts Legacy 9−10
−278%
30−35
+278%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 38
−97.4%
75−80
+97.4%
Counter-Strike 2 20−22
−410%
100−110
+410%
Cyberpunk 2077 10−11
−280%
35−40
+280%
Far Cry 5 26
−131%
60−65
+131%
Fortnite 34
−182%
95−100
+182%
Forza Horizon 4 21−24
−232%
70−75
+232%
Forza Horizon 5 12−14
−375%
55−60
+375%
Hogwarts Legacy 9−10
−278%
30−35
+278%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−253%
65−70
+253%
Valorant 60−65
−128%
130−140
+128%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35
−114%
75−80
+114%
Counter-Strike 2 20−22
−410%
100−110
+410%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−167%
220−230
+167%
Cyberpunk 2077 10−11
−280%
35−40
+280%
Dota 2 40
−250%
140−150
+250%
Far Cry 5 25
−140%
60−65
+140%
Fortnite 31
−210%
95−100
+210%
Forza Horizon 4 21−24
−232%
70−75
+232%
Forza Horizon 5 12−14
−375%
55−60
+375%
Grand Theft Auto V 20
−235%
65−70
+235%
Hogwarts Legacy 9−10
−278%
30−35
+278%
Metro Exodus 18
−111%
35−40
+111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−253%
65−70
+253%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
−44.1%
45−50
+44.1%
Valorant 60−65
−128%
130−140
+128%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 33
−127%
75−80
+127%
Cyberpunk 2077 10−11
−280%
35−40
+280%
Dota 2 38
−268%
140−150
+268%
Far Cry 5 24
−150%
60−65
+150%
Forza Horizon 4 21−24
−232%
70−75
+232%
Hogwarts Legacy 9−10
−278%
30−35
+278%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−253%
65−70
+253%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
−172%
45−50
+172%
Valorant 60−65
−128%
130−140
+128%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 22
−336%
95−100
+336%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−429%
35−40
+429%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−251%
130−140
+251%
Grand Theft Auto V 5−6
−500%
30−33
+500%
Metro Exodus 4−5
−475%
21−24
+475%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−377%
160−170
+377%
Valorant 50−55
−225%
170−180
+225%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−1175%
50−55
+1175%
Cyberpunk 2077 4−5
−325%
16−18
+325%
Far Cry 5 10−12
−255%
35−40
+255%
Forza Horizon 4 10−12
−309%
45−50
+309%
Hogwarts Legacy 5−6
−280%
18−20
+280%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−286%
27−30
+286%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−356%
40−45
+356%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−88.2%
30−35
+88.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
−127%
24−27
+127%
Valorant 24−27
−317%
100−105
+317%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Dota 2 20
−250%
70−75
+250%
Far Cry 5 6−7
−217%
18−20
+217%
Forza Horizon 4 6−7
−417%
30−35
+417%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−240%
16−18
+240%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−260%
18−20
+260%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Vậy Iris Xe MAX Graphics và Arc A530M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A530M nhanh hơn 270% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A530M nhanh hơn 250% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A530M nhanh hơn 244% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc A530M nhanh hơn 1250%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A530M tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.75 17.65
Mức độ mới 31 Tháng 10 2020 1 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 10 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 65 Watt

Iris Xe MAX Graphics có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 160%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A530M: hiệu năng cao hơn 271.6%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A530M vì nó vượt trội hơn Iris Xe MAX Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Xe MAX Graphics
Iris Xe MAX Graphics
Intel Arc A530M
Arc A530M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 275 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe MAX Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 206 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe MAX Graphics hoặc Arc A530M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.