GeForce RTX 4090 vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4090 và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4090
2022
24 GB GDDR6X, 450 Watt
92.27
+302%

RTX 4090 vượt qua Arc A550M với mức trọn vẹn là 302% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4090 và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3241
Vị trí theo mức độ phổ biến13không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất18.83không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.0328.00
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaAD102DG2-512
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành20 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4090 và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4090 và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng163842048
Tần số nhân2235 MHz900 MHz
Tần số Boost2520 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn76,300 million21,700 million
Quy trình công nghệ5 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)450 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture1,290262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động82.58 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs17664
TMUs512128
Tensor Cores512256
Ray Tracing Cores12816

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4090 và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài304 mmkhông có dữ liệu
Độ dày3-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4090 và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ1.01 TB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4090 và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4090 và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.9-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4090 và Arc A550M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4090 92.27
+302%
Arc A550M 22.93

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 4090 73447
+412%
Arc A550M 14350

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4090 và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD257
+328%
60−65
−328%
1440p195
+333%
45−50
−333%
4K141
+303%
35−40
−303%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.22không có dữ liệu
1440p8.20không có dữ liệu
4K11.34không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 351
+162%
130−140
−162%
Cyberpunk 2077 227
+354%
50−55
−354%
Hogwarts Legacy 204
+334%
45−50
−334%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 190−200
+112%
90−95
−112%
Counter-Strike 2 340
+154%
130−140
−154%
Cyberpunk 2077 224
+348%
50−55
−348%
Far Cry 5 210
+173%
75−80
−173%
Fortnite 300−350
+160%
110−120
−160%
Forza Horizon 4 300−350
+270%
90−95
−270%
Forza Horizon 5 281
+280%
70−75
−280%
Hogwarts Legacy 181
+285%
45−50
−285%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+95.6%
90−95
−95.6%
Valorant 650−700
+320%
160−170
−320%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 190−200
+112%
90−95
−112%
Counter-Strike 2 340
+154%
130−140
−154%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+9.9%
250−260
−9.9%
Cyberpunk 2077 215
+330%
50−55
−330%
Dota 2 253
+111%
120−130
−111%
Far Cry 5 202
+162%
75−80
−162%
Fortnite 300−350
+160%
110−120
−160%
Forza Horizon 4 300−350
+270%
90−95
−270%
Forza Horizon 5 275
+272%
70−75
−272%
Grand Theft Auto V 174
+105%
85−90
−105%
Hogwarts Legacy 159
+238%
45−50
−238%
Metro Exodus 230
+351%
50−55
−351%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+95.6%
90−95
−95.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 582
+756%
65−70
−756%
Valorant 650−700
+320%
160−170
−320%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+112%
90−95
−112%
Cyberpunk 2077 211
+322%
50−55
−322%
Dota 2 224
+86.7%
120−130
−86.7%
Far Cry 5 188
+144%
75−80
−144%
Forza Horizon 4 300−350
+270%
90−95
−270%
Hogwarts Legacy 159
+238%
45−50
−238%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+95.6%
90−95
−95.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 303
+346%
65−70
−346%
Valorant 680
+320%
160−170
−320%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+160%
110−120
−160%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 312
+512%
50−55
−512%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+215%
160−170
−215%
Grand Theft Auto V 162
+286%
40−45
−286%
Metro Exodus 180
+481%
30−35
−481%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+141%
200−210
−141%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+202%
65−70
−202%
Cyberpunk 2077 159
+591%
21−24
−591%
Far Cry 5 187
+260%
50−55
−260%
Forza Horizon 4 300−350
+410%
60−65
−410%
Hogwarts Legacy 142
+446%
24−27
−446%
The Witcher 3: Wild Hunt 255
+571%
35−40
−571%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+175%
55−60
−175%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 166
+622%
21−24
−622%
Grand Theft Auto V 187
+335%
40−45
−335%
Hogwarts Legacy 102
+580%
14−16
−580%
Metro Exodus 137
+621%
18−20
−621%
The Witcher 3: Wild Hunt 279
+721%
30−35
−721%
Valorant 300−350
+145%
130−140
−145%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+278%
35−40
−278%
Counter-Strike 2 140−150
+548%
21−24
−548%
Cyberpunk 2077 81
+710%
10−11
−710%
Dota 2 227
+195%
75−80
−195%
Far Cry 5 170
+554%
24−27
−554%
Forza Horizon 4 300−350
+644%
40−45
−644%
Hogwarts Legacy 86
+473%
14−16
−473%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+300%
24−27
−300%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+216%
24−27
−216%

Vậy RTX 4090 và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 nhanh hơn 328% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4090 nhanh hơn 333% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4090 nhanh hơn 303% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 4090 nhanh hơn 756%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 tốt hơn trong 65 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 92.27 22.93
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 450 Watt 60 Watt

RTX 4090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 302.4%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A550M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 vì nó vượt trội hơn Arc A550M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4090 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4090
GeForce RTX 4090
Intel Arc A550M
Arc A550M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 17321 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4090 hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.