GeForce GTX 285M SLI vs Radeon RX 6900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 285M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.83

RX 6900 XT vượt qua GTX 285M SLI với mức trọn vẹn là 1581% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất70831
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu30.05
Hiệu quả năng lượng1.8715.70
Kiến trúcG9x (2007−2010)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXNavi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2565120
Tần số nhân576 MHz1825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million26,800 million
Quy trình công nghệ55 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu720.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu23.04 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu128
TMUskhông có dữ liệu320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1020 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.2
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60
−227%
196
+227%
1440p7−8
−1814%
134
+1814%
4K4−5
−1975%
83
+1975%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.10
1440pkhông có dữ liệu7.46
4Kkhông có dữ liệu12.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
−2136%
300−350
+2136%
Cyberpunk 2077 8−9
−1913%
160−170
+1913%
Hogwarts Legacy 8−9
−1813%
150−160
+1813%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−1200%
195
+1200%
Counter-Strike 2 14−16
−2136%
300−350
+2136%
Cyberpunk 2077 8−9
−1913%
160−170
+1913%
Far Cry 5 10−12
−1536%
180−190
+1536%
Fortnite 21−24
−1273%
300−350
+1273%
Forza Horizon 4 18−20
−1472%
283
+1472%
Forza Horizon 5 9−10
−1978%
180−190
+1978%
Hogwarts Legacy 8−9
−1813%
150−160
+1813%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−1000%
170−180
+1000%
Valorant 50−55
−583%
350−400
+583%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−1207%
196
+1207%
Counter-Strike 2 14−16
−2136%
300−350
+2136%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−303%
270−280
+303%
Cyberpunk 2077 8−9
−1913%
160−170
+1913%
Dota 2 35−40
−383%
160−170
+383%
Far Cry 5 10−12
−1536%
180−190
+1536%
Fortnite 21−24
−1273%
300−350
+1273%
Forza Horizon 4 18−20
−1450%
279
+1450%
Forza Horizon 5 9−10
−1978%
180−190
+1978%
Grand Theft Auto V 12−14
−1292%
160−170
+1292%
Hogwarts Legacy 8−9
−1813%
150−160
+1813%
Metro Exodus 7−8
−2243%
164
+2243%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−1000%
170−180
+1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−2592%
323
+2592%
Valorant 50−55
−583%
350−400
+583%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−1213%
197
+1213%
Cyberpunk 2077 8−9
−1913%
160−170
+1913%
Dota 2 35−40
−383%
160−170
+383%
Far Cry 5 10−12
−1536%
180−190
+1536%
Forza Horizon 4 18−20
−1278%
248
+1278%
Hogwarts Legacy 8−9
−1813%
150−160
+1813%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−1000%
170−180
+1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1267%
164
+1267%
Valorant 50−55
−675%
411
+675%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−1273%
300−350
+1273%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−3820%
190−200
+3820%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−1614%
450−500
+1614%
Grand Theft Auto V 3−4
−4400%
130−140
+4400%
Metro Exodus 2−3
−5000%
102
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−447%
170−180
+447%
Valorant 40−45
−978%
400−450
+978%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 196
Cyberpunk 2077 3−4
−2967%
90−95
+2967%
Far Cry 5 9−10
−1689%
160−170
+1689%
Forza Horizon 4 9−10
−2467%
231
+2467%
Hogwarts Legacy 4−5
−2075%
85−90
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2500%
150−160
+2500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−2057%
150−160
+2057%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−881%
150−160
+881%
Valorant 18−20
−1637%
300−350
+1637%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Dota 2 12−14
−1225%
150−160
+1225%
Far Cry 5 5−6
−2000%
100−110
+2000%
Forza Horizon 4 4−5
−3950%
162
+3950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−2300%
95−100
+2300%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−1875%
75−80
+1875%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 67
+0%
67
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 122
+0%
122
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 134
+0%
134
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy GTX 285M SLI và RX 6900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT nhanh hơn 227% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 1814% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 1975% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6900 XT nhanh hơn 5000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.83 64.39
Mức độ mới 2 Tháng 3 2009 28 Tháng 10 2020
Quy trình công nghệ 55 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 300 Watt

GTX 285M SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900 XT: hiệu năng cao hơn 1581.2%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 685.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 285M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 285M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6900 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 285M SLI
GeForce GTX 285M SLI
AMD Radeon RX 6900 XT
Radeon RX 6900 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3980 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M SLI hoặc Radeon RX 6900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.