GeForce GTX 285M vs Radeon RX 6900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 285M
2010
1 GB GDDR3, 75 Watt
1.53

RX 6900 XT vượt qua GTX 285M với mức trọn vẹn là 4108% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất96531
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu30.05
Hiệu quả năng lượng1.4915.70
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaG92Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2010 (15 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1285120
Tần số nhân600 MHz1825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million26,800 million
Quy trình công nghệ65 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture38.40720.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS23.04 TFLOPS
Gigaflops576không có dữ liệu
ROPs16128
TMUs64320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin
Hỗ trợ SLI2-way-
Loại cổng MXMMXM 3.0 Type-Bkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớUp to 1020 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ61 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoSingle Link DVIVGALVDSHDMIDual Link DVIDisplayPort1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 285M 1.53
RX 6900 XT 64.39
+4108%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 285M 636
RX 6900 XT 26732
+4103%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M và Radeon RX 6900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p21
−3948%
850−900
+3948%
Full HD30
−553%
196
+553%
1440p3−4
−4367%
134
+4367%
4K1−2
−8200%
83
+8200%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.10
1440pkhông có dữ liệu7.46
4Kkhông có dữ liệu12.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−5267%
160−170
+5267%
Hogwarts Legacy 5−6
−2960%
150−160
+2960%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 3−4
−6400%
195
+6400%
Cyberpunk 2077 3−4
−5267%
160−170
+5267%
Far Cry 5 2−3
−8900%
180−190
+8900%
Fortnite 5−6
−5940%
300−350
+5940%
Forza Horizon 4 8−9
−3438%
283
+3438%
Forza Horizon 5 0−1 180−190
Hogwarts Legacy 5−6
−2960%
150−160
+2960%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1660%
170−180
+1660%
Valorant 35−40
−906%
350−400
+906%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 3−4
−6433%
196
+6433%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−742%
270−280
+742%
Cyberpunk 2077 3−4
−5267%
160−170
+5267%
Dota 2 18−20
−789%
160−170
+789%
Far Cry 5 2−3
−8900%
180−190
+8900%
Fortnite 5−6
−5940%
300−350
+5940%
Forza Horizon 4 8−9
−3388%
279
+3388%
Forza Horizon 5 0−1 180−190
Grand Theft Auto V 2−3
−8250%
160−170
+8250%
Hogwarts Legacy 5−6
−2960%
150−160
+2960%
Metro Exodus 2−3
−8100%
164
+8100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1660%
170−180
+1660%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−4514%
323
+4514%
Valorant 35−40
−906%
350−400
+906%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
−6467%
197
+6467%
Cyberpunk 2077 3−4
−5267%
160−170
+5267%
Dota 2 18−20
−789%
160−170
+789%
Far Cry 5 2−3
−8900%
180−190
+8900%
Forza Horizon 4 8−9
−3000%
248
+3000%
Hogwarts Legacy 5−6
−2960%
150−160
+2960%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1660%
170−180
+1660%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2243%
164
+2243%
Valorant 35−40
−1042%
411
+1042%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 5−6
−5940%
300−350
+5940%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−19500%
190−200
+19500%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−4870%
450−500
+4870%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−994%
170−180
+994%
Valorant 9−10
−4811%
400−450
+4811%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9100%
90−95
+9100%
Far Cry 5 5−6
−3120%
160−170
+3120%
Forza Horizon 4 4−5
−5675%
231
+5675%
Hogwarts Legacy 2−3
−4250%
85−90
+4250%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−5100%
150−160
+5100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−4933%
150−160
+4933%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−947%
150−160
+947%
Valorant 8−9
−4025%
300−350
+4025%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 40−45
Dota 2 2−3
−7850%
150−160
+7850%
Far Cry 5 4−5
−2525%
100−110
+2525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−3100%
95−100
+3100%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−2533%
75−80
+2533%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 130−140
+0%
130−140
+0%
Metro Exodus 102
+0%
102
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 196
+0%
196
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 67
+0%
67
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 122
+0%
122
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 134
+0%
134
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 4 162
+0%
162
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy GTX 285M và RX 6900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT nhanh hơn 3948% ở độ phân giải 900p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 553% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 4367% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 8200% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6900 XT nhanh hơn 19500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (78%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (22%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.53 64.39
Mức độ mới 1 Tháng 2 2010 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 300 Watt

GTX 285M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900 XT: hiệu năng cao hơn 4108.5%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 828.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 285M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 285M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6900 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 285M
GeForce GTX 285M
AMD Radeon RX 6900 XT
Radeon RX 6900 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3980 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M hoặc Radeon RX 6900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.