GeForce GTX 1080 (di động) vs Radeon RX 6400

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1080 (di động) và Radeon RX 6400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1080 (di động)
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
32.42
+78.7%

GTX 1080 (di động) vượt qua RX 6400 với mức ấn tượng là 79% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất153297
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất42.7551.41
Hiệu quả năng lượng16.0525.42
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP104Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)19 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499.99 $159

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6400 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 20% so với GTX 1080 (di động).

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560768
Tần số nhân1607 MHz1923 MHz
Tần số Boost1771 MHz2321 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million5,400 million
Quy trình công nghệ16 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt53 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture283.4111.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.068 TFLOPS3.565 TFLOPS
ROPs6432
TMUs16048
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ10 GB/s2000 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, DL-DVI1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 (Laptop) và Radeon RX 6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.3
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 (di động) và Radeon RX 6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD115
+91.7%
60−65
−91.7%
1440p71
+103%
35−40
−103%
4K55
+83.3%
30−35
−83.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.35
−64.1%
2.65
+64.1%
1440p7.04
−55%
4.54
+55%
4K9.09
−71.5%
5.30
+71.5%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6400 thấp hơn 64% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6400 thấp hơn 55% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6400 thấp hơn 72% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 190−200
+90%
100−105
−90%
Cyberpunk 2077 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Hogwarts Legacy 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 115
+91.7%
60−65
−91.7%
Counter-Strike 2 190−200
+90%
100−105
−90%
Cyberpunk 2077 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Far Cry 5 91
+82%
50−55
−82%
Fortnite 143
+78.8%
80−85
−78.8%
Forza Horizon 4 108
+80%
60−65
−80%
Forza Horizon 5 100−110
+89.1%
55−60
−89.1%
Hogwarts Legacy 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+88.6%
70−75
−88.6%
Valorant 188
+88%
100−105
−88%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 112
+86.7%
60−65
−86.7%
Counter-Strike 2 190−200
+90%
100−105
−90%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+84.7%
150−160
−84.7%
Cyberpunk 2077 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Dota 2 130−140
+84%
75−80
−84%
Far Cry 5 117
+80%
65−70
−80%
Fortnite 201
+82.7%
110−120
−82.7%
Forza Horizon 4 106
+92.7%
55−60
−92.7%
Forza Horizon 5 100−110
+89.1%
55−60
−89.1%
Grand Theft Auto V 119
+83.1%
65−70
−83.1%
Hogwarts Legacy 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Metro Exodus 73
+82.5%
40−45
−82.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 115
+91.7%
60−65
−91.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+89.3%
75−80
−89.3%
Valorant 186
+86%
100−105
−86%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 102
+85.5%
55−60
−85.5%
Cyberpunk 2077 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Dota 2 120
+84.6%
65−70
−84.6%
Far Cry 5 108
+80%
60−65
−80%
Forza Horizon 4 102
+85.5%
55−60
−85.5%
Hogwarts Legacy 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 91
+82%
50−55
−82%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+85%
40−45
−85%
Valorant 137
+82.7%
75−80
−82.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 150
+87.5%
80−85
−87.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
+80%
45−50
−80%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+90.8%
120−130
−90.8%
Grand Theft Auto V 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
Metro Exodus 44
+83.3%
24−27
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+84.2%
95−100
−84.2%
Valorant 183
+83%
100−105
−83%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 86
+91.1%
45−50
−91.1%
Cyberpunk 2077 35−40
+100%
18−20
−100%
Far Cry 5 74
+85%
40−45
−85%
Forza Horizon 4 87
+93.3%
45−50
−93.3%
Hogwarts Legacy 35−40
+81%
21−24
−81%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+100%
30−33
−100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 88
+95.6%
45−50
−95.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+106%
18−20
−106%
Grand Theft Auto V 76
+90%
40−45
−90%
Hogwarts Legacy 21−24
+110%
10−11
−110%
Metro Exodus 27
+92.9%
14−16
−92.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+88.9%
27−30
−88.9%
Valorant 178
+87.4%
95−100
−87.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 52
+92.6%
27−30
−92.6%
Counter-Strike 2 35−40
+106%
18−20
−106%
Cyberpunk 2077 16−18
+100%
8−9
−100%
Dota 2 95−100
+80%
55−60
−80%
Far Cry 5 40
+90.5%
21−24
−90.5%
Forza Horizon 4 61
+103%
30−33
−103%
Hogwarts Legacy 21−24
+110%
10−11
−110%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 33
+83.3%
18−20
−83.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 42
+100%
21−24
−100%

Vậy GTX 1080 (di động) và RX 6400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1080 (di động) nhanh hơn 92% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1080 (di động) nhanh hơn 103% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1080 (di động) nhanh hơn 83% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.42 18.14
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 19 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 53 Watt

GTX 1080 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 78.7%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6400: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 166.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 183%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1080 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1080 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6400 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1080 (di động)
GeForce GTX 1080 (di động)
AMD Radeon RX 6400
Radeon RX 6400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 347 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 2149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 (di động) hoặc Radeon RX 6400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.