Titan X Pascal vs Radeon 780M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và Radeon 780M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Titan X Pascal
2016
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.38
+86%

Titan X Pascal vượt qua 780M với mức ấn tượng là 86% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và Radeon 780M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất172321
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10065
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.46không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.2082.41
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP102Hawx Point
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)6 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và Radeon 780M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và Radeon 780M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584768
Tần số nhân1417 MHz800 MHz
Tần số Boost1531 MHz2700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million25,390 million
Quy trình công nghệ16 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture342.9129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs9632
TMUs22448
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và Radeon 780M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và Radeon 780M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ384 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1251 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và Radeon 780M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và Radeon 780M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan+1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và Radeon 780M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.38
+86%
Radeon 780M 16.87

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
+86%
Radeon 780M 7004

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 35981
+181%
Radeon 780M 12785

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 100948
+143%
Radeon 780M 41622

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
+242%
Radeon 780M 7987

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 136891
+185%
Radeon 780M 48112

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 514513
+19.7%
Radeon 780M 429810

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

Titan X Pascal 124
+85.2%
Radeon 780M 67

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

Titan X Pascal 65
Radeon 780M 108
+65.9%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

Titan X Pascal 108
+48.3%
Radeon 780M 73

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

Titan X Pascal 92
+18.3%
Radeon 780M 78

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

Titan X Pascal 60
+19.9%
Radeon 780M 50

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

Titan X Pascal 70
+10.1%
Radeon 780M 63

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

Titan X Pascal 132
+353%
Radeon 780M 29

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

Titan X Pascal 16
Radeon 780M 31
+87.1%

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

Titan X Pascal 152
+87.1%
Radeon 780M 81

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và Radeon 780M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+244%
36
−244%
1440p74
+236%
22
−236%
4K58
+346%
13
−346%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67không có dữ liệu
1440p16.20không có dữ liệu
4K20.67không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 337
+183%
119
−183%
Cyberpunk 2077 83
+113%
39
−113%
Hogwarts Legacy 119
+240%
35
−240%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 153
+113%
70−75
−113%
Counter-Strike 2 291
+255%
82
−255%
Cyberpunk 2077 74
+139%
31
−139%
Far Cry 5 162
+260%
45
−260%
Fortnite 210
+126%
90−95
−126%
Forza Horizon 4 127
+81.4%
70−75
−81.4%
Forza Horizon 5 119
+83.1%
65
−83.1%
Hogwarts Legacy 90
+246%
26
−246%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+76.6%
60−65
−76.6%
Valorant 296
+123%
130−140
−123%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 147
+104%
70−75
−104%
Counter-Strike 2 205
+426%
39
−426%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+27.8%
210−220
−27.8%
Cyberpunk 2077 65
+171%
24
−171%
Dota 2 252
+147%
100−110
−147%
Far Cry 5 149
+263%
41
−263%
Fortnite 199
+114%
90−95
−114%
Forza Horizon 4 121
+72.9%
70−75
−72.9%
Forza Horizon 5 106
+76.7%
60
−76.7%
Grand Theft Auto V 160
+264%
44
−264%
Hogwarts Legacy 72
+260%
20
−260%
Metro Exodus 96
+231%
29
−231%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+76.6%
60−65
−76.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+300%
46
−300%
Valorant 275
+107%
130−140
−107%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 137
+90.3%
70−75
−90.3%
Cyberpunk 2077 57
+148%
23
−148%
Dota 2 232
+127%
100−110
−127%
Far Cry 5 140
+259%
39
−259%
Forza Horizon 4 112
+60%
70−75
−60%
Hogwarts Legacy 55
+267%
15
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+59.4%
60−65
−59.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+228%
29
−228%
Valorant 181
+36.1%
130−140
−36.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170
+82.8%
90−95
−82.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 111
+311%
27
−311%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+75.2%
120−130
−75.2%
Grand Theft Auto V 103
+472%
18
−472%
Metro Exodus 58
+164%
21−24
−164%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.7%
160−170
−6.7%
Valorant 258
+54.5%
160−170
−54.5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+75%
45−50
−75%
Cyberpunk 2077 37
+131%
16
−131%
Far Cry 5 101
+274%
27
−274%
Forza Horizon 4 85−90
+100%
40−45
−100%
Hogwarts Legacy 41
+173%
15
−173%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+180%
20
−180%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+105%
35−40
−105%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+483%
6
−483%
Grand Theft Auto V 99
+371%
21
−371%
Hogwarts Legacy 20−22
+81.8%
10−12
−81.8%
Metro Exodus 36
+177%
12−14
−177%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+353%
15
−353%
Valorant 257
+171%
95−100
−171%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 71
+184%
24−27
−184%
Counter-Strike 2 35−40
+150%
14−16
−150%
Cyberpunk 2077 17
+183%
6
−183%
Dota 2 160
+167%
60−65
−167%
Far Cry 5 53
+342%
12
−342%
Forza Horizon 4 73
+143%
30−33
−143%
Hogwarts Legacy 22
+100%
10−12
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+159%
16−18
−159%

4K
Epic Preset

Fortnite 60
+253%
16−18
−253%

Vậy Titan X Pascal và Radeon 780M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 244% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 236% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 346% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Titan X Pascal nhanh hơn 483%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal đã vượt qua Radeon 780M trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.38 16.87
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 6 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 16 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 15 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 86%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 780M: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn Radeon 780M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Titan X Pascal được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 780M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
AMD Radeon 780M
Radeon 780M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3001 phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1831 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 780M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc Radeon 780M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.