Radeon RX 6500 XT vs Pro W6600M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6500 XT
2022
8 GB GDDR6, 107 Watt
23.04

Pro W6600M vượt qua RX 6500 XT với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất238216
Vị trí theo mức độ phổ biến59không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất55.87không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.7621.16
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 24Navi 23
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành19 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241792
Tần số nhân2610 MHz1224 MHz
Tần số Boost2815 MHz2034 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,400 million11,060 million
Quy trình công nghệ6 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)107 Watt90 Watt
Tốc độ xử lý texture180.2227.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.765 TFLOPS7.29 TFLOPS
ROPs3264
TMUs64112
Ray Tracing Cores1628

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4PCIe 4.0 x16
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2248 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ143.9 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6500 XT 23.04
Pro W6600M 26.03
+13%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6500 XT 9565
Pro W6600M 10805
+13%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6500 XT và Radeon Pro W6600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD63
−11.1%
70−75
+11.1%
1440p31
−12.9%
35−40
+12.9%
4K17
−5.9%
18−20
+5.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.16không có dữ liệu
1440p6.42không có dữ liệu
4K11.71không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 281
+84.9%
150−160
−84.9%
Cyberpunk 2077 72
+24.1%
55−60
−24.1%
Hogwarts Legacy 80
+42.9%
55−60
−42.9%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
−9.7%
100−110
+9.7%
Counter-Strike 2 194
+27.6%
150−160
−27.6%
Cyberpunk 2077 54
−7.4%
55−60
+7.4%
Far Cry 5 102
+18.6%
85−90
−18.6%
Fortnite 110−120
−8.6%
120−130
+8.6%
Forza Horizon 4 90−95
−11.8%
100−110
+11.8%
Forza Horizon 5 107
+28.9%
80−85
−28.9%
Hogwarts Legacy 60
+7.1%
55−60
−7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−14.3%
100−110
+14.3%
Valorant 160−170
−8%
170−180
+8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
−9.7%
100−110
+9.7%
Counter-Strike 2 82
−85.4%
150−160
+85.4%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
−4.7%
260−270
+4.7%
Cyberpunk 2077 34
−70.6%
55−60
+70.6%
Dota 2 145
+14.2%
120−130
−14.2%
Far Cry 5 92
+7%
85−90
−7%
Fortnite 110−120
−8.6%
120−130
+8.6%
Forza Horizon 4 90−95
−11.8%
100−110
+11.8%
Forza Horizon 5 81
−2.5%
80−85
+2.5%
Grand Theft Auto V 86
−10.5%
95−100
+10.5%
Hogwarts Legacy 48
−16.7%
55−60
+16.7%
Metro Exodus 52
−13.5%
55−60
+13.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−14.3%
100−110
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 92
+13.6%
80−85
−13.6%
Valorant 160−170
−8%
170−180
+8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
−9.7%
100−110
+9.7%
Cyberpunk 2077 30
−93.3%
55−60
+93.3%
Dota 2 110
−15.5%
120−130
+15.5%
Far Cry 5 86
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 4 90−95
−11.8%
100−110
+11.8%
Hogwarts Legacy 33
−69.7%
55−60
+69.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−14.3%
100−110
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
−50%
80−85
+50%
Valorant 160−170
−8%
170−180
+8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
−8.6%
120−130
+8.6%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35
−71.4%
60−65
+71.4%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−11.5%
180−190
+11.5%
Grand Theft Auto V 37
−32.4%
45−50
+32.4%
Metro Exodus 18
−100%
35−40
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 200−210
−6.5%
210−220
+6.5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
−10.8%
70−75
+10.8%
Cyberpunk 2077 17
−58.8%
27−30
+58.8%
Far Cry 5 57
−5.3%
60−65
+5.3%
Forza Horizon 4 60−65
−15%
65−70
+15%
Hogwarts Legacy 23
−30.4%
30−33
+30.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−15.8%
40−45
+15.8%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
−16.4%
60−65
+16.4%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7
−286%
27−30
+286%
Grand Theft Auto V 34
−47.1%
50−55
+47.1%
Hogwarts Legacy 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
Metro Exodus 11
−109%
21−24
+109%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
−39.3%
35−40
+39.3%
Valorant 130−140
−14%
150−160
+14%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−13.9%
40−45
+13.9%
Counter-Strike 2 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%
Cyberpunk 2077 4
−200%
12−14
+200%
Dota 2 67
−25.4%
80−85
+25.4%
Far Cry 5 23
−34.8%
30−35
+34.8%
Forza Horizon 4 40−45
−14.6%
45−50
+14.6%
Hogwarts Legacy 9
−88.9%
16−18
+88.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−20.8%
27−30
+20.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
−16%
27−30
+16%

Vậy RX 6500 XT và Pro W6600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6600M nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6600M nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6600M nhanh hơn 6% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6500 XT nhanh hơn 85%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Pro W6600M nhanh hơn 286%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT tốt hơn trong 10 các bài kiểm tra (15%)
  • Pro W6600M tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (82%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.04 26.03
Mức độ mới 19 Tháng 1 2022 8 Tháng 6 2021
Quy trình công nghệ 6 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 107 Watt 90 Watt

RX 6500 XT có các ưu điểm sau: mới hơn 7 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6600M: hiệu năng cao hơn 13%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6600M vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6500 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6500 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6600M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6500 XT
Radeon RX 6500 XT
AMD Radeon Pro W6600M
Radeon Pro W6600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 3494 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6500 XT hoặc Radeon Pro W6600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.