Radeon Pro WX 7100 vs GeForce RTX 2050 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 7100
2016
8 GB GDDR5, 130 Watt
18.54
+8.6%

Pro WX 7100 vượt qua RTX 2050 Mobile với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất288314
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10026
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.13không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.5928.15
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereGA107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 11 2016 (8 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042048
Tần số nhân1188 MHz1185 MHz
Tần số Boost1243 MHz1477 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture179.094.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.728 TFLOPS6.05 TFLOPS
ROPs3232
TMUs14464
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45−50
+7.1%
42
−7.1%
1440p30−35
−6.7%
32
+6.7%
4K30−35
+7.1%
28
−7.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p17.76không có dữ liệu
1440p26.63không có dữ liệu
4K26.63không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+47.3%
74
−47.3%
Cyberpunk 2077 40−45
−17.5%
47
+17.5%
Hogwarts Legacy 35−40
+8.8%
30−35
−8.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+6.8%
70−75
−6.8%
Counter-Strike 2 100−110
+62.7%
67
−62.7%
Cyberpunk 2077 40−45
−5%
42
+5%
Far Cry 5 60−65
+6.8%
59
−6.8%
Fortnite 100−110
+6.3%
95−100
−6.3%
Forza Horizon 4 75−80
+8.3%
70−75
−8.3%
Forza Horizon 5 60−65
−1.6%
62
+1.6%
Hogwarts Legacy 35−40
+5.7%
35
−5.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+9.1%
65−70
−9.1%
Valorant 140−150
+5.9%
130−140
−5.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+6.8%
70−75
−6.8%
Counter-Strike 2 100−110
+173%
40
−173%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+5%
210−220
−5%
Cyberpunk 2077 40−45
+37.9%
29
−37.9%
Dota 2 100−110
−9.3%
118
+9.3%
Far Cry 5 60−65
+18.9%
53
−18.9%
Fortnite 100−110
+6.3%
95−100
−6.3%
Forza Horizon 4 75−80
+8.3%
70−75
−8.3%
Forza Horizon 5 60−65
+15.1%
53
−15.1%
Grand Theft Auto V 70−75
+4.4%
68
−4.4%
Hogwarts Legacy 35−40
+42.3%
26
−42.3%
Metro Exodus 40−45
+10.8%
35−40
−10.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+9.1%
65−70
−9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
−9.4%
58
+9.4%
Valorant 140−150
+5.9%
130−140
−5.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+6.8%
70−75
−6.8%
Cyberpunk 2077 40−45
+60%
25
−60%
Dota 2 100−110
−1.9%
110
+1.9%
Far Cry 5 60−65
+28.6%
49
−28.6%
Forza Horizon 4 75−80
+8.3%
70−75
−8.3%
Hogwarts Legacy 35−40
+94.7%
19
−94.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+9.1%
65−70
−9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+60.6%
33
−60.6%
Valorant 140−150
+5.9%
130−140
−5.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
+6.3%
95−100
−6.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+11.1%
35−40
−11.1%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+7.8%
120−130
−7.8%
Grand Theft Auto V 30−35
−12.1%
37
+12.1%
Metro Exodus 24−27
+13.6%
21−24
−13.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+3%
160−170
−3%
Valorant 170−180
+5.3%
170−180
−5.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+8%
50−55
−8%
Cyberpunk 2077 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Far Cry 5 40−45
+13.5%
37
−13.5%
Forza Horizon 4 45−50
+9.1%
40−45
−9.1%
Hogwarts Legacy 21−24
+10.5%
18−20
−10.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+10%
40−45
−10%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Grand Theft Auto V 35−40
+9.4%
30−35
−9.4%
Hogwarts Legacy 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%
Metro Exodus 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+8%
24−27
−8%
Valorant 100−110
+10.2%
95−100
−10.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+11.5%
24−27
−11.5%
Counter-Strike 2 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Cyberpunk 2077 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Dota 2 65−70
+91.2%
34
−91.2%
Far Cry 5 20−22
+11.1%
18
−11.1%
Forza Horizon 4 30−35
+6.5%
30−35
−6.5%
Hogwarts Legacy 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+11.8%
16−18
−11.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%

Vậy Pro WX 7100 và RTX 2050 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 7100 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • Pro WX 7100 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Pro WX 7100 nhanh hơn 173%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 2050 Mobile nhanh hơn 18%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 7100 tốt hơn trong 59 các bài kiểm tra (89%)
  • RTX 2050 Mobile tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.54 17.07
Mức độ mới 10 Tháng 11 2016 17 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 45 Watt

Pro WX 7100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8.6%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2050 Mobile: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 188.9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon Pro WX 7100 và GeForce RTX 2050 Mobile quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 7100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 2050 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro WX 7100
Radeon Pro WX 7100
NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile
GeForce RTX 2050

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 59 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 7100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2583 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 7100 hoặc GeForce RTX 2050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.