RTX A5500 Mobile vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX A5500 Mobile
2022
16 GB GDDR6, 165 Watt
41.31
+67.2%

RTX A5500 Mobile vượt qua Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile với mức ấn tượng là 67% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất86221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.5852.38
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA103AD107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74242048
Tần số nhân975 MHz1485 MHz
Tần số Boost1500 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn22,000 million18,900 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture348.0129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.27 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs9632
TMUs23264
Tensor Cores23264
Ray Tracing Cores5816

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5500 Mobile 41.31
+67.2%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 24.70

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX A5500 Mobile 35376
+74.8%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 20239

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A5500 Mobile 26260
+85.8%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 14136

3DMark Time Spy Graphics

RTX A5500 Mobile 9568
+81.3%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 5278

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5500 Mobile và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD125
+78.6%
70−75
−78.6%
1440p75
+87.5%
40−45
−87.5%
4K50
+85.2%
27−30
−85.2%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 230−240
+80%
130−140
−80%
Cyberpunk 2077 129
+72%
75−80
−72%
Hogwarts Legacy 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+72.5%
80−85
−72.5%
Counter-Strike 2 230−240
+80%
130−140
−80%
Cyberpunk 2077 114
+75.4%
65−70
−75.4%
Far Cry 5 130−140
+74.7%
75−80
−74.7%
Fortnite 180−190
+80%
100−105
−80%
Forza Horizon 4 160−170
+69.5%
95−100
−69.5%
Forza Horizon 5 120−130
+72%
75−80
−72%
Hogwarts Legacy 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+70.5%
95−100
−70.5%
Valorant 230−240
+70.7%
140−150
−70.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+72.5%
80−85
−72.5%
Counter-Strike 2 230−240
+80%
130−140
−80%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+73.8%
160−170
−73.8%
Cyberpunk 2077 88
+76%
50−55
−76%
Dota 2 164
+72.6%
95−100
−72.6%
Far Cry 5 130−140
+74.7%
75−80
−74.7%
Fortnite 180−190
+80%
100−105
−80%
Forza Horizon 4 160−170
+69.5%
95−100
−69.5%
Forza Horizon 5 120−130
+72%
75−80
−72%
Grand Theft Auto V 145
+70.6%
85−90
−70.6%
Hogwarts Legacy 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
Metro Exodus 99
+80%
55−60
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+70.5%
95−100
−70.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 205
+70.8%
120−130
−70.8%
Valorant 230−240
+70.7%
140−150
−70.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+72.5%
80−85
−72.5%
Cyberpunk 2077 76
+68.9%
45−50
−68.9%
Dota 2 155
+72.2%
90−95
−72.2%
Far Cry 5 130−140
+74.7%
75−80
−74.7%
Forza Horizon 4 160−170
+69.5%
95−100
−69.5%
Hogwarts Legacy 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+70.5%
95−100
−70.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
+70%
60−65
−70%
Valorant 230−240
+70.7%
140−150
−70.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 180−190
+80%
100−105
−80%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 110−120
+70.8%
65−70
−70.8%
Counter-Strike: Global Offensive 290−300
+71.2%
170−180
−71.2%
Grand Theft Auto V 99
+80%
55−60
−80%
Metro Exodus 59
+68.6%
35−40
−68.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+75%
100−105
−75%
Valorant 260−270
+68.1%
160−170
−68.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+75%
60−65
−75%
Cyberpunk 2077 45
+87.5%
24−27
−87.5%
Far Cry 5 100−110
+71.7%
60−65
−71.7%
Forza Horizon 4 120−130
+74.3%
70−75
−74.3%
Hogwarts Legacy 50−55
+70%
30−33
−70%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+68%
50−55
−68%

1440p
Epic Preset

Fortnite 110−120
+72.3%
65−70
−72.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+70%
30−33
−70%
Grand Theft Auto V 97
+76.4%
55−60
−76.4%
Hogwarts Legacy 27−30
+68.8%
16−18
−68.8%
Metro Exodus 31
+72.2%
18−20
−72.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+80%
35−40
−80%
Valorant 250−260
+69.3%
150−160
−69.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+67.5%
40−45
−67.5%
Counter-Strike 2 50−55
+70%
30−33
−70%
Cyberpunk 2077 18
+80%
10−11
−80%
Dota 2 132
+76%
75−80
−76%
Far Cry 5 55−60
+93.3%
30−33
−93.3%
Forza Horizon 4 80−85
+82.2%
45−50
−82.2%
Hogwarts Legacy 27−30
+68.8%
16−18
−68.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%

4K
Epic Preset

Fortnite 55−60
+86.7%
30−33
−86.7%

Vậy RTX A5500 Mobile và Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 79% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 88% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 85% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.31 24.70
Mức độ mới 22 Tháng 3 2022 26 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 35 Watt

RTX A5500 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 67.2%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 371.4%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5500 Mobile vì nó vượt trội hơn RTX 500 Ada Generation Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A5500 Mobile
RTX A5500
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 25 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5500 Mobile hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.