Quadro RTX 4000 (di động) vs Apple M1 8-Core GPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro RTX 4000 (di động) và M1 8-Core GPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4000 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 110 Watt
31.10
+148%

RTX 4000 (di động) vượt qua Apple M1 8-Core GPU với mức trọn vẹn là 148% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất168394
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.98không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaTU104không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)10 Tháng 11 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25608
Tần số nhân1110 MHz1278 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,600 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture249.6không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.987 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs160không có dữ liệu
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX 4000 (Laptop) và M1 8-Core GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro RTX 4000 (di động) và M1 8-Core GPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4000 (di động) 31.10
+148%
Apple M1 8-Core GPU 12.52

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 4000 (di động) 445161
+58.9%
Apple M1 8-Core GPU 280200

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro RTX 4000 (di động) và M1 8-Core GPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD107
+282%
28
−282%
1440p63
+163%
24−27
−163%
4K47
+161%
18−20
−161%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+158%
70−75
−158%
Cyberpunk 2077 70−75
+167%
27−30
−167%
Hogwarts Legacy 70−75
+209%
21−24
−209%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 101
+80.4%
55−60
−80.4%
Counter-Strike 2 180−190
+158%
70−75
−158%
Cyberpunk 2077 70−75
+167%
27−30
−167%
Far Cry 5 106
+147%
40−45
−147%
Fortnite 140−150
+94.6%
70−75
−94.6%
Forza Horizon 4 120−130
+130%
50−55
−130%
Forza Horizon 5 100−105
+150%
40−45
−150%
Hogwarts Legacy 70−75
+209%
21−24
−209%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+176%
45−50
−176%
Valorant 190−200
+77.5%
110−120
−77.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 87
+55.4%
55−60
−55.4%
Counter-Strike 2 180−190
+158%
70−75
−158%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+53.3%
180−190
−53.3%
Cyberpunk 2077 70−75
+167%
27−30
−167%
Dota 2 132
+55.3%
85−90
−55.3%
Far Cry 5 100
+133%
40−45
−133%
Fortnite 140−150
+94.6%
70−75
−94.6%
Forza Horizon 4 120−130
+130%
50−55
−130%
Forza Horizon 5 100−105
+150%
40−45
−150%
Grand Theft Auto V 110−120
+124%
45−50
−124%
Hogwarts Legacy 70−75
+209%
21−24
−209%
Metro Exodus 70−75
+181%
24−27
−181%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+176%
45−50
−176%
The Witcher 3: Wild Hunt 143
+321%
30−35
−321%
Valorant 190−200
+77.5%
110−120
−77.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 81
+44.6%
55−60
−44.6%
Cyberpunk 2077 70−75
+167%
27−30
−167%
Dota 2 127
+49.4%
85−90
−49.4%
Far Cry 5 96
+123%
40−45
−123%
Forza Horizon 4 120−130
+130%
50−55
−130%
Hogwarts Legacy 70−75
+209%
21−24
−209%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+176%
45−50
−176%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+121%
30−35
−121%
Valorant 190−200
+77.5%
110−120
−77.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+94.6%
70−75
−94.6%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 75−80
+208%
24−27
−208%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+129%
95−100
−129%
Grand Theft Auto V 60−65
+210%
20−22
−210%
Metro Exodus 45−50
+200%
14−16
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+60.6%
100−110
−60.6%
Valorant 230−240
+72.1%
130−140
−72.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 66
+88.6%
35−40
−88.6%
Cyberpunk 2077 30−35
+209%
10−12
−209%
Far Cry 5 69
+156%
27−30
−156%
Forza Horizon 4 85−90
+177%
30−35
−177%
Hogwarts Legacy 35−40
+164%
14−16
−164%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+200%
18−20
−200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+186%
27−30
−186%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+338%
8−9
−338%
Grand Theft Auto V 60−65
+167%
24−27
−167%
Hogwarts Legacy 20−22
+186%
7−8
−186%
Metro Exodus 27−30
+211%
9−10
−211%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+200%
16−18
−200%
Valorant 190−200
+178%
65−70
−178%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+133%
18−20
−133%
Counter-Strike 2 35−40
+338%
8−9
−338%
Cyberpunk 2077 14−16
+200%
5−6
−200%
Dota 2 106
+130%
45−50
−130%
Far Cry 5 36
+177%
12−14
−177%
Forza Horizon 4 55−60
+159%
21−24
−159%
Hogwarts Legacy 20−22
+186%
7−8
−186%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+217%
12−14
−217%

4K
Epic Preset

Fortnite 35−40
+217%
12−14
−217%

Vậy RTX 4000 (di động) và Apple M1 8-Core GPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 282% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 163% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 161% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 4000 (di động) nhanh hơn 338%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 (di động) đã vượt qua Apple M1 8-Core GPU trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.10 12.52
Mức độ mới 27 Tháng 5 2019 10 Tháng 11 2020
Quy trình công nghệ 12 nm 5 nm

RTX 4000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 148.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của Apple M1 8-Core GPU: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 140%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX 4000 (di động) vì nó vượt trội hơn M1 8-Core GPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX 4000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Apple M1 8-Core GPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro RTX 4000 (di động)
Quadro RTX 4000 (di động)
Apple M1 8-Core GPU
M1 8-Core GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 35 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 4000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 933 các phiếu

Hãy đánh giá M1 8-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX 4000 (di động) hoặc M1 8-Core GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.