Quadro P5200 vs Quadro P5000

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P5200 và Quadro P5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P5200
2018
16 GB GDDR5, 100 Watt
28.81

P5000 vượt qua P5200 với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P5200 và Quadro P5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất192179
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu6.82
Hiệu quả năng lượng21.1412.40
Kiến trúcPascal (2016−2021)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP104GP104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)1 Tháng 10 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P5200 và Quadro P5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P5200 và Quadro P5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602048
Tần số nhân1556 MHz1607 MHz
Tần số Boost1746 MHz1733 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million7,200 million
Quy trình công nghệ16 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture279.4277.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.94 TFLOPS8.873 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160160

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P5200 và Quadro P5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P5200 và Quadro P5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz1127 MHz
Băng thông bộ nhớ230.4 GB/s192 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P5200 và Quadro P5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 4x DisplayPort
Display Portkhông có dữ liệu1.4

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P5200 và Quadro P5000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus++
3D Stereokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P5200 và Quadro P5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.16.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P5200 và Quadro P5000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P5200 28.81
Quadro P5000 30.43
+5.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P5200 11960
Quadro P5000 12632
+5.6%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P5200 38994
Quadro P5000 52923
+35.7%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Quadro P5200 45615
Quadro P5000 56384
+23.6%

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

Quadro P5200 45689
+1.2%
Quadro P5000 45153

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P5200 và Quadro P5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
+29%
93
−29%
4K48
+17.1%
41
−17.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu26.87
4Kkhông có dữ liệu60.95

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
−4.8%
170−180
+4.8%
Cyberpunk 2077 65−70
−6.2%
65−70
+6.2%
Hogwarts Legacy 60−65
−7.9%
65−70
+7.9%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
−3.7%
110−120
+3.7%
Counter-Strike 2 160−170
−4.8%
170−180
+4.8%
Cyberpunk 2077 65−70
−6.2%
65−70
+6.2%
Far Cry 5 95−100
−5.3%
100−105
+5.3%
Fortnite 130−140
−3.7%
140−150
+3.7%
Forza Horizon 4 110−120
−5.3%
120−130
+5.3%
Forza Horizon 5 90−95
−5.4%
95−100
+5.4%
Hogwarts Legacy 60−65
−7.9%
65−70
+7.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−5.2%
120−130
+5.2%
Valorant 180−190
−3.8%
190−200
+3.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
−3.7%
110−120
+3.7%
Counter-Strike 2 160−170
−4.8%
170−180
+4.8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−1.1%
270−280
+1.1%
Cyberpunk 2077 65−70
−6.2%
65−70
+6.2%
Dota 2 130−140
−2.3%
130−140
+2.3%
Far Cry 5 95−100
−5.3%
100−105
+5.3%
Fortnite 130−140
−3.7%
140−150
+3.7%
Forza Horizon 4 110−120
−5.3%
120−130
+5.3%
Forza Horizon 5 90−95
−5.4%
95−100
+5.4%
Grand Theft Auto V 100−110
−3.9%
100−110
+3.9%
Hogwarts Legacy 60−65
−7.9%
65−70
+7.9%
Metro Exodus 65−70
−6.1%
70−75
+6.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−5.2%
120−130
+5.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 118
+20.4%
98
−20.4%
Valorant 180−190
−3.8%
190−200
+3.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
−3.7%
110−120
+3.7%
Cyberpunk 2077 65−70
−6.2%
65−70
+6.2%
Dota 2 130−140
−2.3%
130−140
+2.3%
Far Cry 5 95−100
−5.3%
100−105
+5.3%
Forza Horizon 4 110−120
−5.3%
120−130
+5.3%
Hogwarts Legacy 60−65
−7.9%
65−70
+7.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−5.2%
120−130
+5.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 65
+22.6%
53
−22.6%
Valorant 180−190
−3.8%
190−200
+3.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 130−140
−3.7%
140−150
+3.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
−7.4%
70−75
+7.4%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
−5.4%
210−220
+5.4%
Grand Theft Auto V 55−60
−7.3%
55−60
+7.3%
Metro Exodus 40−45
−7.5%
40−45
+7.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 220−230
−2.7%
230−240
+2.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
−3.8%
80−85
+3.8%
Cyberpunk 2077 30−35
−6.5%
30−35
+6.5%
Far Cry 5 65−70
−7.5%
70−75
+7.5%
Forza Horizon 4 75−80
−6.4%
80−85
+6.4%
Hogwarts Legacy 30−35
−6.1%
35−40
+6.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
−8%
50−55
+8%

1440p
Epic Preset

Fortnite 70−75
−6.9%
75−80
+6.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
−9.7%
30−35
+9.7%
Grand Theft Auto V 55−60
−7%
60−65
+7%
Hogwarts Legacy 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Metro Exodus 24−27
−8%
27−30
+8%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+27.8%
36
−27.8%
Valorant 170−180
−5.7%
180−190
+5.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
−6.7%
45−50
+6.7%
Counter-Strike 2 30−35
−9.7%
30−35
+9.7%
Cyberpunk 2077 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Dota 2 90−95
−3.3%
90−95
+3.3%
Far Cry 5 35−40
−5.7%
35−40
+5.7%
Forza Horizon 4 50−55
−5.8%
55−60
+5.8%
Hogwarts Legacy 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−9.1%
35−40
+9.1%

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35
−5.9%
35−40
+5.9%

Vậy Quadro P5200 và Quadro P5000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P5200 nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P5200 nhanh hơn 17% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P5200 nhanh hơn 28%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P5000 nhanh hơn 10%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P5200 tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • Quadro P5000 tốt hơn trong 62 các bài kiểm tra (94%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.81 30.43
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 1 Tháng 10 2016

Quadro P5200 có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P5000: hiệu năng cao hơn 5.6%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Quadro P5200 và Quadro P5000 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Quadro P5200 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro P5000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P5200
Quadro P5200
NVIDIA Quadro P5000
Quadro P5000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 101 phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 184 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P5200 hoặc Quadro P5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.