Quadro 5000M vs Radeon RX 5500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5000M và Radeon RX 5500M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5000M
2010
1792 MB GDDR5, 100 Watt
4.96

RX 5500M vượt qua 5000M với mức trọn vẹn là 181% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000M và Radeon RX 5500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất635370
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.6312.01
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF100Navi 14
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 7 2010 (14 năm năm trước)7 Tháng 10 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000M và Radeon RX 5500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000M và Radeon RX 5500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3201408
Tần số nhân405 MHz1375 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million6,400 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt85 Watt
Tốc độ xử lý texture16.20144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5184 TFLOPS4.632 TFLOPS
ROPs3232
TMUs4088

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000M và Radeon RX 5500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000M và Radeon RX 5500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1792 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000M và Radeon RX 5500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000M và Radeon RX 5500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5000M và Radeon RX 5500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5000M 4.96
RX 5500M 13.93
+181%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5000M 2059
RX 5500M 5782
+181%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5000M và Radeon RX 5500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18−21
−217%
57
+217%
1440p21−24
−186%
60
+186%
4K10−12
−200%
30
+200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−141%
53
+141%
Cyberpunk 2077 10−11
−450%
55
+450%
Hogwarts Legacy 10−11
−440%
54
+440%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
−190%
60−65
+190%
Counter-Strike 2 21−24
−141%
53
+141%
Cyberpunk 2077 10−11
−330%
43
+330%
Far Cry 5 14−16
−213%
45−50
+213%
Fortnite 30−33
−167%
80−85
+167%
Forza Horizon 4 21−24
−157%
55−60
+157%
Forza Horizon 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Hogwarts Legacy 10−11
−360%
46
+360%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−168%
50−55
+168%
Valorant 60−65
−139%
146
+139%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
−343%
93
+343%
Counter-Strike 2 21−24
−118%
48
+118%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−122%
191
+122%
Cyberpunk 2077 10−11
−230%
33
+230%
Dota 2 40−45
−152%
106
+152%
Far Cry 5 14−16
−313%
62
+313%
Fortnite 30−33
−167%
80−85
+167%
Forza Horizon 4 21−24
−157%
55−60
+157%
Forza Horizon 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Grand Theft Auto V 16−18
−365%
79
+365%
Hogwarts Legacy 10−11
−230%
33
+230%
Metro Exodus 9−10
−333%
39
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−168%
50−55
+168%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−414%
72
+414%
Valorant 60−65
−136%
144
+136%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−257%
75
+257%
Cyberpunk 2077 10−11
−200%
30
+200%
Dota 2 40−45
−145%
103
+145%
Far Cry 5 14−16
−293%
59
+293%
Forza Horizon 4 21−24
−157%
55−60
+157%
Hogwarts Legacy 10−11
−130%
23
+130%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−211%
59
+211%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−221%
45
+221%
Valorant 60−65
−93.4%
110−120
+93.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−33
−117%
65
+117%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−250%
27−30
+250%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−261%
137
+261%
Grand Theft Auto V 5−6
−340%
21−24
+340%
Metro Exodus 4−5
−525%
25
+525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−386%
175
+386%
Valorant 55−60
−143%
136
+143%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−780%
44
+780%
Cyberpunk 2077 4−5
−225%
12−14
+225%
Far Cry 5 10−12
−336%
48
+336%
Forza Horizon 4 12−14
−192%
35−40
+192%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−200%
21−24
+200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−210%
30−35
+210%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−17.6%
20
+17.6%
Hogwarts Legacy 0−1 8−9
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−850%
18−20
+850%
Valorant 24−27
−416%
129
+416%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−700%
16
+700%
Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Dota 2 16−18
−212%
53
+212%
Far Cry 5 6−7
−150%
14−16
+150%
Forza Horizon 4 7−8
−257%
24−27
+257%
Hogwarts Legacy 0−1 8−9
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−160%
12−14
+160%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−180%
14−16
+180%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 76
+0%
76
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%

Vậy Quadro 5000M và RX 5500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500M nhanh hơn 217% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5500M nhanh hơn 186% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5500M nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 5500M nhanh hơn 850%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500M tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (94%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (6%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.96 13.93
Mức độ mới 27 Tháng 7 2010 7 Tháng 10 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1792 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 85 Watt

RX 5500M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 180.8%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 128.6% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5500M vì nó vượt trội hơn Quadro 5000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 5500M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 5000M
Quadro 5000M
AMD Radeon RX 5500M
Radeon RX 5500M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 357 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000M hoặc Radeon RX 5500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.