GeForce GTX 680 vs Radeon RX 6900 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 680
2012
2048 MB GDDR5, 195 Watt
13.46

RX 6900 XT vượt qua GTX 680 với mức trọn vẹn là 378% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất37531
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.8530.05
Hiệu quả năng lượng5.0515.70
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK104Navi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (13 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6900 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 954% so với GTX 680.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15365120
Tần số nhân1006 MHz1825 MHz
Tần số Boost1058 MHz2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)195 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture135.4720.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.25 TFLOPS23.04 TFLOPS
ROPs32128
TMUs128320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài254 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot3-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2048 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256-bit GDDR5256 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.24.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.1.1261.2
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680 13.46
RX 6900 XT 64.39
+378%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 680 5589
RX 6900 XT 26732
+378%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 680 10217
RX 6900 XT 59119
+479%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 680 7587
RX 6900 XT 50587
+567%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680 và Radeon RX 6900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p45
−367%
210−220
+367%
Full HD75
−161%
196
+161%
1440p27−30
−396%
134
+396%
4K25
−232%
83
+232%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.65
−30.5%
5.10
+30.5%
1440p18.48
−148%
7.46
+148%
4K19.96
−65.8%
12.04
+65.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 31% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 148% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 66% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 75−80
−312%
300−350
+312%
Cyberpunk 2077 27−30
−475%
160−170
+475%
Hogwarts Legacy 24−27
−512%
150−160
+512%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
−231%
195
+231%
Counter-Strike 2 75−80
−312%
300−350
+312%
Cyberpunk 2077 27−30
−475%
160−170
+475%
Far Cry 5 45−50
−300%
180−190
+300%
Fortnite 75−80
−287%
300−350
+287%
Forza Horizon 4 55−60
−396%
283
+396%
Forza Horizon 5 40−45
−335%
180−190
+335%
Hogwarts Legacy 24−27
−512%
150−160
+512%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−259%
170−180
+259%
Valorant 110−120
−215%
350−400
+215%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
−232%
196
+232%
Counter-Strike 2 75−80
−312%
300−350
+312%
Counter-Strike: Global Offensive 224
−24.1%
270−280
+24.1%
Cyberpunk 2077 27−30
−475%
160−170
+475%
Dota 2 85−90
−92%
160−170
+92%
Far Cry 5 45−50
−300%
180−190
+300%
Fortnite 75−80
−287%
300−350
+287%
Forza Horizon 4 55−60
−389%
279
+389%
Forza Horizon 5 40−45
−335%
180−190
+335%
Grand Theft Auto V 56
−198%
160−170
+198%
Hogwarts Legacy 24−27
−512%
150−160
+512%
Metro Exodus 27−30
−486%
164
+486%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−259%
170−180
+259%
The Witcher 3: Wild Hunt 42
−669%
323
+669%
Valorant 110−120
−215%
350−400
+215%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−234%
197
+234%
Cyberpunk 2077 27−30
−475%
160−170
+475%
Dota 2 85−90
−92%
160−170
+92%
Far Cry 5 45−50
−300%
180−190
+300%
Forza Horizon 4 55−60
−335%
248
+335%
Hogwarts Legacy 24−27
−512%
150−160
+512%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−259%
170−180
+259%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
−645%
164
+645%
Valorant 110−120
−257%
411
+257%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 75−80
−287%
300−350
+287%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
−654%
190−200
+654%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−392%
450−500
+392%
Grand Theft Auto V 21−24
−514%
130−140
+514%
Metro Exodus 16−18
−500%
102
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
−41.1%
170−180
+41.1%
Valorant 140−150
−211%
400−450
+211%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−416%
196
+416%
Cyberpunk 2077 12−14
−667%
90−95
+667%
Far Cry 5 27−30
−455%
160−170
+455%
Forza Horizon 4 30−35
−600%
231
+600%
Hogwarts Legacy 14−16
−480%
85−90
+480%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−680%
150−160
+680%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−33
−403%
150−160
+403%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−878%
85−90
+878%
Grand Theft Auto V 21
−648%
150−160
+648%
Hogwarts Legacy 8−9
−488%
45−50
+488%
Metro Exodus 10−11
−570%
67
+570%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−663%
122
+663%
Valorant 70−75
−346%
300−350
+346%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−605%
134
+605%
Counter-Strike 2 9−10
−878%
85−90
+878%
Cyberpunk 2077 5−6
−780%
40−45
+780%
Dota 2 45−50
−224%
150−160
+224%
Far Cry 5 14−16
−650%
100−110
+650%
Forza Horizon 4 24−27
−575%
162
+575%
Hogwarts Legacy 8−9
−488%
45−50
+488%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−638%
95−100
+638%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
−508%
75−80
+508%

Vậy GTX 680 và RX 6900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT nhanh hơn 367% ở độ phân giải 900p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 161% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 396% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 232% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6900 XT nhanh hơn 878%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT đã vượt qua GTX 680 trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.46 64.39
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2048 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 195 Watt 300 Watt

GTX 680 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 53.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900 XT: hiệu năng cao hơn 378.4%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 680
GeForce GTX 680
AMD Radeon RX 6900 XT
Radeon RX 6900 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 606 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3980 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680 hoặc Radeon RX 6900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.