Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vs UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake)
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vượt qua UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) với mức trọn vẹn là 201% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 469 | 761 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | Gen. 11 Ice Lake (2019−2022) | Gen. 12 (2021−2023) |
Bộ xử lý đồ họa | Tiger Lake Xe | Rocket Lake Xe |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Ngày phát hành | 15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước) | 30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 96 | 32 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 350 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1450 MHz |
Quy trình công nghệ | 10 nm | 14 nm |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | DDR4 | không có dữ liệu |
Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Quick Sync | + | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | DirectX 12_1 | 12_1 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
3DMark Fire Strike Graphics
Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 55−60
+189%
| 19
−189%
|
1440p | 45−50
+181%
| 16
−181%
|
4K | 27−30
+200%
| 9
−200%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 40−45
+273%
|
10−12
−273%
|
Far Cry 5 | 30−33
+275%
|
8−9
−275%
|
Fortnite | 55−60
+229%
|
16−18
−229%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+173%
|
14−16
−173%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+136%
|
14−16
−136%
|
Valorant | 90−95
+40.6%
|
64
−40.6%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 40−45
+273%
|
10−12
−273%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 140−150
+145%
|
55−60
−145%
|
Dota 2 | 65−70
+94.3%
|
35
−94.3%
|
Far Cry 5 | 30−33
+275%
|
8−9
−275%
|
Fortnite | 55−60
+229%
|
16−18
−229%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+173%
|
14−16
−173%
|
Grand Theft Auto V | 35−40
+289%
|
9−10
−289%
|
Metro Exodus | 18−20
+200%
|
6
−200%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+136%
|
14−16
−136%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
+140%
|
10−11
−140%
|
Valorant | 90−95
+76.5%
|
51
−76.5%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 40−45
+273%
|
10−12
−273%
|
Dota 2 | 65−70
+113%
|
32
−113%
|
Far Cry 5 | 30−33
+275%
|
8−9
−275%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+173%
|
14−16
−173%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+136%
|
14−16
−136%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
+140%
|
10−11
−140%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 55−60
+229%
|
16−18
−229%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 70−75
+209%
|
21−24
−209%
|
Grand Theft Auto V | 12−14
+550%
|
2−3
−550%
|
Metro Exodus | 10−11
+900%
|
1−2
−900%
|
Valorant | 100−110
+189%
|
36
−189%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 21−24
+214%
|
7−8
−214%
|
Far Cry 5 | 20−22
+150%
|
8−9
−150%
|
Forza Horizon 4 | 21−24
+214%
|
7−8
−214%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 18−20
+217%
|
6−7
−217%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 20−22
+25%
|
16−18
−25%
|
Metro Exodus | 5−6
+400%
|
1−2
−400%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−11
+233%
|
3−4
−233%
|
Valorant | 45−50
+220%
|
14−16
−220%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 10−12
+267%
|
3−4
−267%
|
Dota 2 | 30−35
+183%
|
12
−183%
|
Far Cry 5 | 10−11
+100%
|
5−6
−100%
|
Forza Horizon 4 | 16−18
+433%
|
3−4
−433%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+125%
|
4−5
−125%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 9−10
+125%
|
4−5
−125%
|
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Counter-Strike 2 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Forza Horizon 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike 2 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Forza Horizon 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Vậy Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 189% ở độ phân giải 1080p
- Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 181% ở độ phân giải 1440p
- Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 900%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Tiger Lake-U Xe Graphics G7 tốt hơn trong 38 các bài kiểm tra (66%)
- Hòa trong 20 các bài kiểm tra (34%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 9.07 | 3.01 |
Mức độ mới | 15 Tháng 8 2020 | 30 Tháng 3 2021 |
Quy trình công nghệ | 10 nm | 14 nm |
Tiger Lake-U Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 201.3%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.
Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake): mới hơn 7 tháng.
Chúng tôi khuyên dùng Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Tiger Lake-U Xe Graphics G7 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.