T1200 Mobile vs RTX A1000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh T1200 Mobile và RTX A1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1200 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 95 Watt
18.75

RTX A1000 vượt qua T1200 Mobile với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của T1200 Mobile và RTX A1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất290217
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.4638.00
Kiến trúcTuring (2018−2022)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGA107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của T1200 Mobile và RTX A1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của T1200 Mobile và RTX A1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242304
Tần số nhân855 MHz727 MHz
Tần số Boost1425 MHz1462 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8,700 million
Quy trình công nghệ12 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt (35 - 95 Watt TGP)50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu105.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.737 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu72
Tensor Coreskhông có dữ liệu72
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của T1200 Mobile và RTX A1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên T1200 Mobile và RTX A1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên T1200 Mobile và RTX A1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được T1200 Mobile và RTX A1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của T1200 Mobile và RTX A1000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T1200 Mobile 18.75
RTX A1000 25.93
+38.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T1200 Mobile 7786
RTX A1000 10766
+38.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của T1200 Mobile và RTX A1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD58
−37.9%
80−85
+37.9%
1440p32
−25%
40−45
+25%
4K90
−33.3%
120−130
+33.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
−37.6%
150−160
+37.6%
Cyberpunk 2077 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
Hogwarts Legacy 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
−26.6%
100−105
+26.6%
Counter-Strike 2 100−110
−37.6%
150−160
+37.6%
Cyberpunk 2077 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
Far Cry 5 65
−30.8%
85−90
+30.8%
Fortnite 100−110
−28.7%
130−140
+28.7%
Forza Horizon 4 75−80
−29.9%
100−105
+29.9%
Forza Horizon 5 60−65
−31.1%
80−85
+31.1%
Hogwarts Legacy 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−31.9%
95−100
+31.9%
Valorant 140−150
−33.8%
190−200
+33.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
−26.6%
100−105
+26.6%
Counter-Strike 2 100−110
−37.6%
150−160
+37.6%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
−31%
300−310
+31%
Cyberpunk 2077 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
Dota 2 114
−31.6%
150−160
+31.6%
Far Cry 5 59
−35.6%
80−85
+35.6%
Fortnite 100−110
−28.7%
130−140
+28.7%
Forza Horizon 4 75−80
−29.9%
100−105
+29.9%
Forza Horizon 5 60−65
−31.1%
80−85
+31.1%
Grand Theft Auto V 71
−33.8%
95−100
+33.8%
Hogwarts Legacy 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%
Metro Exodus 40−45
−34.1%
55−60
+34.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−31.9%
95−100
+31.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
−33.8%
95−100
+33.8%
Valorant 140−150
−33.8%
190−200
+33.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
−26.6%
100−105
+26.6%
Cyberpunk 2077 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
Dota 2 107
−30.8%
140−150
+30.8%
Far Cry 5 56
−33.9%
75−80
+33.9%
Forza Horizon 4 75−80
−29.9%
100−105
+29.9%
Hogwarts Legacy 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−31.9%
95−100
+31.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
−35.1%
50−55
+35.1%
Valorant 140−150
−33.8%
190−200
+33.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
−28.7%
130−140
+28.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−31.4%
180−190
+31.4%
Grand Theft Auto V 37
−35.1%
50−55
+35.1%
Metro Exodus 24−27
−25%
30−33
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−34.5%
230−240
+34.5%
Valorant 170−180
−34.1%
240−250
+34.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
−29.6%
70−75
+29.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Far Cry 5 41
−34.1%
55−60
+34.1%
Forza Horizon 4 45−50
−35.4%
65−70
+35.4%
Hogwarts Legacy 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−37.9%
40−45
+37.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
−36.4%
60−65
+36.4%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Grand Theft Auto V 30−35
−32.4%
45−50
+32.4%
Hogwarts Legacy 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Metro Exodus 14−16
−20%
18−20
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Valorant 100−110
−30.8%
140−150
+30.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
−37.9%
40−45
+37.9%
Counter-Strike 2 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 109
−37.6%
150−160
+37.6%
Far Cry 5 20−22
−35%
27−30
+35%
Forza Horizon 4 30−35
−36.4%
45−50
+36.4%
Hogwarts Legacy 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%

Vậy T1200 Mobile và RTX A1000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A1000 nhanh hơn 38% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A1000 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A1000 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.75 25.93
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 16 Tháng 4 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 50 Watt

RTX A1000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 38.3%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 90%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A1000 vì nó vượt trội hơn T1200 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là T1200 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi RTX A1000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA T1200 Mobile
T1200
NVIDIA RTX A1000
RTX A1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 33 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về T1200 Mobile hoặc RTX A1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.