Radeon RX 6650 XT vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6650 XT và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6650 XT
2022
8 GB GDDR6, 176 Watt
41.32
+80.4%

RX 6650 XT vượt qua Arc A550M với mức ấn tượng là 80% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6650 XT và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất89241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất62.76không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.2027.97
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23DG2-512
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 5 2022 (2 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6650 XT và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6650 XT và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482048
Tần số nhân2055 MHz900 MHz
Tần số Boost2635 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million21,700 million
Quy trình công nghệ7 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)176 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture337.3262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.79 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs6464
TMUs128128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Cores3216

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6650 XT và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6650 XT và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2190 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ280.3 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6650 XT và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6650 XT và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6650 XT và Arc A550M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6650 XT 41.32
+80.4%
Arc A550M 22.91

  • 3DMark Fire Strike Graphics

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6650 XT 29796
+108%
Arc A550M 14350

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6650 XT và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138
+84%
75−80
−84%
1440p69
+97.1%
35−40
−97.1%
4K36
+100%
18−20
−100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.89không có dữ liệu
1440p5.78không có dữ liệu
4K11.08không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 346
+158%
130−140
−158%
Cyberpunk 2077 128
+156%
50−55
−156%
Hogwarts Legacy 152
+223%
45−50
−223%
Battlefield 5 130−140
+47.3%
90−95
−47.3%
Counter-Strike 2 342
+155%
130−140
−155%
Cyberpunk 2077 108
+116%
50−55
−116%
Far Cry 5 173
+125%
75−80
−125%
Fortnite 170−180
+52.6%
110−120
−52.6%
Forza Horizon 4 150−160
+71%
90−95
−71%
Forza Horizon 5 198
+168%
70−75
−168%
Hogwarts Legacy 111
+136%
45−50
−136%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+77.8%
90−95
−77.8%
Valorant 230−240
+45.7%
160−170
−45.7%
Battlefield 5 130−140
+47.3%
90−95
−47.3%
Counter-Strike 2 181
+35.1%
130−140
−35.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+9.9%
250−260
−9.9%
Cyberpunk 2077 88
+76%
50−55
−76%
Dota 2 171
+42.5%
120−130
−42.5%
Far Cry 5 163
+112%
75−80
−112%
Fortnite 170−180
+52.6%
110−120
−52.6%
Forza Horizon 4 150−160
+71%
90−95
−71%
Forza Horizon 5 180
+143%
70−75
−143%
Grand Theft Auto V 147
+72.9%
85−90
−72.9%
Hogwarts Legacy 86
+83%
45−50
−83%
Metro Exodus 102
+100%
50−55
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+77.8%
90−95
−77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 182
+168%
65−70
−168%
Valorant 230−240
+45.7%
160−170
−45.7%
Battlefield 5 130−140
+47.3%
90−95
−47.3%
Cyberpunk 2077 78
+56%
50−55
−56%
Dota 2 136
+13.3%
120−130
−13.3%
Far Cry 5 151
+96.1%
75−80
−96.1%
Forza Horizon 4 150−160
+71%
90−95
−71%
Hogwarts Legacy 66
+40.4%
45−50
−40.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+77.8%
90−95
−77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 107
+57.4%
65−70
−57.4%
Valorant 230−240
+45.7%
160−170
−45.7%
Fortnite 170−180
+52.6%
110−120
−52.6%
Counter-Strike 2 108
+112%
50−55
−112%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+75%
160−170
−75%
Grand Theft Auto V 77
+83.3%
40−45
−83.3%
Metro Exodus 58
+87.1%
30−35
−87.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260−270
+32.3%
200−210
−32.3%
Battlefield 5 100−110
+60%
65−70
−60%
Cyberpunk 2077 44
+91.3%
21−24
−91.3%
Far Cry 5 114
+119%
50−55
−119%
Forza Horizon 4 120−130
+100%
60−65
−100%
Hogwarts Legacy 42
+61.5%
24−27
−61.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+116%
35−40
−116%
Fortnite 110−120
+102%
55−60
−102%
Counter-Strike 2 27
+17.4%
21−24
−17.4%
Grand Theft Auto V 72
+67.4%
40−45
−67.4%
Hogwarts Legacy 27−30
+80%
14−16
−80%
Metro Exodus 37
+94.7%
18−20
−94.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 56
+64.7%
30−35
−64.7%
Valorant 250−260
+85.2%
130−140
−85.2%
Battlefield 5 65−70
+83.3%
35−40
−83.3%
Counter-Strike 2 50−55
+117%
21−24
−117%
Cyberpunk 2077 18
+80%
10−11
−80%
Dota 2 97
+26%
75−80
−26%
Far Cry 5 55
+112%
24−27
−112%
Forza Horizon 4 80−85
+95.1%
40−45
−95.1%
Hogwarts Legacy 24
+60%
14−16
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+142%
24−27
−142%
Fortnite 55−60
+120%
24−27
−120%

Vậy RX 6650 XT và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650 XT nhanh hơn 84% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6650 XT nhanh hơn 97% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6650 XT nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6650 XT nhanh hơn 223%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650 XT tốt hơn trong 65 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.32 22.91
Quy trình công nghệ 7 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 176 Watt 60 Watt

RX 6650 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 80.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A550M: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 193.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650 XT vì nó vượt trội hơn Arc A550M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6650 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6650 XT
Radeon RX 6650 XT
Intel Arc A550M
Arc A550M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4
3682 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4
81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6650 XT hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.