Radeon Pro WX 3200 vs Quadro T1000 Max-Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 3200
2019
4 GB GDDR5, 65 Watt
5.85

T1000 Max-Q vượt qua Pro WX 3200 với mức trọn vẹn là 178% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất597329
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.92không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.5923.77
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 23TU117
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành2 Tháng 7 2019 (5 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640896
Tần số nhân1082 MHz765 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million4,700 million
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture34.6275.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.385 TFLOPS2.419 TFLOPS
ROPs1632
TMUs3256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Độ dàyMXM Modulekhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x mini-DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.2
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro WX 3200 5.85
T1000 Max-Q 16.24
+178%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro WX 3200 2429
T1000 Max-Q 6741
+178%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 3200 và Quadro T1000 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD19
−163%
50−55
+163%
4K8
−163%
21−24
+163%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.47không có dữ liệu
4K24.88không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 27−30
−248%
90−95
+248%
Cyberpunk 2077 12−14
−192%
35−40
+192%
Hogwarts Legacy 10−12
−182%
30−35
+182%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
−180%
70−75
+180%
Counter-Strike 2 27−30
−248%
90−95
+248%
Cyberpunk 2077 12−14
−192%
35−40
+192%
Far Cry 5 20
−175%
55−60
+175%
Fortnite 35−40
−150%
90−95
+150%
Forza Horizon 4 27−30
−152%
65−70
+152%
Forza Horizon 5 16−18
−225%
50−55
+225%
Hogwarts Legacy 10−12
−182%
30−35
+182%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−177%
60−65
+177%
Valorant 65−70
−91.2%
130−140
+91.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
−180%
70−75
+180%
Counter-Strike 2 27−30
−248%
90−95
+248%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−115%
210−220
+115%
Cyberpunk 2077 12−14
−192%
35−40
+192%
Dota 2 49
−102%
95−100
+102%
Far Cry 5 18
−206%
55−60
+206%
Fortnite 35−40
−150%
90−95
+150%
Forza Horizon 4 27−30
−152%
65−70
+152%
Forza Horizon 5 16−18
−225%
50−55
+225%
Grand Theft Auto V 21−24
−195%
60−65
+195%
Hogwarts Legacy 10−12
−182%
30−35
+182%
Metro Exodus 10
−250%
35−40
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−177%
60−65
+177%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−193%
40−45
+193%
Valorant 65−70
−91.2%
130−140
+91.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−180%
70−75
+180%
Cyberpunk 2077 12−14
−192%
35−40
+192%
Dota 2 35
−183%
95−100
+183%
Far Cry 5 17
−224%
55−60
+224%
Forza Horizon 4 27−30
−152%
65−70
+152%
Hogwarts Legacy 10−12
−182%
30−35
+182%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−177%
60−65
+177%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−340%
40−45
+340%
Valorant 65−70
−91.2%
130−140
+91.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 35−40
−150%
90−95
+150%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−267%
30−35
+267%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−167%
120−130
+167%
Grand Theft Auto V 7−8
−286%
27−30
+286%
Metro Exodus 5−6
−320%
21−24
+320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−321%
160−170
+321%
Valorant 65−70
−143%
160−170
+143%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
−411%
45−50
+411%
Cyberpunk 2077 5−6
−200%
14−16
+200%
Far Cry 5 12−14
−169%
35−40
+169%
Forza Horizon 4 14−16
−193%
40−45
+193%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−213%
24−27
+213%

1440p
Epic Preset

Fortnite 12−14
−208%
35−40
+208%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Hogwarts Legacy 1−2
−900%
10−11
+900%
Metro Exodus 1−2
−1200%
12−14
+1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5
−360%
21−24
+360%
Valorant 30−33
−203%
90−95
+203%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−500%
24−27
+500%
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Dota 2 9
−544%
55−60
+544%
Far Cry 5 7−8
−143%
16−18
+143%
Forza Horizon 4 9−10
−222%
27−30
+222%
Hogwarts Legacy 1−2
−900%
10−11
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−167%
16−18
+167%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−167%
16−18
+167%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy Pro WX 3200 và T1000 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1000 Max-Q nhanh hơn 163% ở độ phân giải 1080p
  • T1000 Max-Q nhanh hơn 163% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, T1000 Max-Q nhanh hơn 1200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T1000 Max-Q tốt hơn trong 64 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.85 16.24
Mức độ mới 2 Tháng 7 2019 27 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 50 Watt

Pro WX 3200 có các ưu điểm sau: mới hơn 1 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của T1000 Max-Q: hiệu năng cao hơn 177.6%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1000 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon Pro WX 3200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 3200 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Quadro T1000 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro WX 3200
Radeon Pro WX 3200
NVIDIA Quadro T1000 Max-Q
Quadro T1000 Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 85 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 3200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 18 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 3200 hoặc Quadro T1000 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.