Radeon Pro W5700 vs GeForce GTX 1660 Ti (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W5700
2019
8 GB GDDR6, 205 Watt
35.23
+33.6%

Pro W5700 vượt qua GTX 1660 Ti (di động) với mức đáng kể là 34% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất135211
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất46.94100.00
Hiệu quả năng lượng12.7624.46
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10TU116
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành19 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước)23 Tháng 4 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 $229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 Ti (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 113% so với Pro W5700.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23041536
Tần số nhân1243 MHz1455 MHz
Tần số Boost1930 MHz1590 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million6,600 million
Quy trình công nghệ7 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)205 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture277.9152.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.893 TFLOPS4.884 TFLOPS
ROPs6448
TMUs14496

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài305 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video5x mini-DisplayPort, 1x USB Type-CNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1660 Ti (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120
+25%
88
−25%
1440p75−80
+29.3%
58
−29.3%
4K45−50
+28.6%
35
−28.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.26
−179%
2.60
+179%
1440p10.65
−170%
3.95
+170%
4K17.76
−171%
6.54
+171%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 179% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 170% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 171% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 147
+0%
147
+0%
Cyberpunk 2077 86
+0%
86
+0%
Hogwarts Legacy 74
+0%
74
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 111
+0%
111
+0%
Counter-Strike 2 133
+0%
133
+0%
Cyberpunk 2077 68
+0%
68
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 134
+0%
134
+0%
Forza Horizon 5 100
+0%
100
+0%
Hogwarts Legacy 62
+0%
62
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+0%
100−110
+0%
Valorant 209
+0%
209
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 103
+0%
103
+0%
Counter-Strike 2 101
+0%
101
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 54
+0%
54
+0%
Dota 2 121
+0%
121
+0%
Far Cry 5 89
+0%
89
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 125
+0%
125
+0%
Forza Horizon 5 90
+0%
90
+0%
Grand Theft Auto V 105
+0%
105
+0%
Hogwarts Legacy 48
+0%
48
+0%
Metro Exodus 54
+0%
54
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+0%
100−110
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+0%
103
+0%
Valorant 207
+0%
207
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 94
+0%
94
+0%
Cyberpunk 2077 52
+0%
52
+0%
Dota 2 116
+0%
116
+0%
Far Cry 5 83
+0%
83
+0%
Forza Horizon 4 99
+0%
99
+0%
Hogwarts Legacy 35
+0%
35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109
+0%
109
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+0%
55
+0%
Valorant 125
+0%
125
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 107
+0%
107
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 30
+0%
30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 197
+0%
197
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 69
+0%
69
+0%
Cyberpunk 2077 25
+0%
25
+0%
Far Cry 5 60
+0%
60
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%
Hogwarts Legacy 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+0%
45−50
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 69
+0%
69
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 19
+0%
19
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+0%
35
+0%
Valorant 152
+0%
152
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 38
+0%
38
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 10
+0%
10
+0%
Dota 2 85
+0%
85
+0%
Far Cry 5 31
+0%
31
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

Vậy Pro W5700 và GTX 1660 Ti (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W5700 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W5700 nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W5700 nhanh hơn 29% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.23 26.36
Mức độ mới 19 Tháng 11 2019 23 Tháng 4 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 205 Watt 80 Watt

Pro W5700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 33.6%, mới hơn 6 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1660 Ti (di động): mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 156.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W5700 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 Ti (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W5700 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 1660 Ti (di động) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro W5700
Radeon Pro W5700
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (di động)
GeForce GTX 1660 Ti (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 97 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1641 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W5700 hoặc GeForce GTX 1660 Ti (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.