GeForce GTX 1660 Ti (di động) vs Radeon Pro W6800X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon Pro W6800X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660 Ti (di động)
2019, $229
6 GB GDDR6, 80 Watt
26.11

Pro W6800X vượt qua 1660 Ti (di động) với mức ấn tượng là 52% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất250121
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.267.02
Hiệu quả năng lượng25.1315.30
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 $2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 Ti (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 331% so với Pro W6800X.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15363840
Tần số nhân1455 MHz1800 MHz
Tần số Boost1590 MHz2087 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million26,800 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture152.6500.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.884 TFLOPS16.03 TFLOPS
ROPs4896
TMUs96240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache1.5 MB768 KB
L2 Cache1536 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Apple MPX
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuApple MPX

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon Pro W6800X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
−47.7%
130−140
+47.7%
1440p58
−46.6%
85−90
+46.6%
4K35
−42.9%
50−55
+42.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.60
+727%
21.53
−727%
1440p3.95
+734%
32.93
−734%
4K6.54
+756%
55.98
−756%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 727% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 734% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 756% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 147
−49.7%
220−230
+49.7%
Cyberpunk 2077 86
−51.2%
130−140
+51.2%
Resident Evil 4 Remake 75
−46.7%
110−120
+46.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 111
−44.1%
160−170
+44.1%
Counter-Strike 2 133
−50.4%
200−210
+50.4%
Cyberpunk 2077 68
−47.1%
100−105
+47.1%
Far Cry 5 93
−50.5%
140−150
+50.5%
Fortnite 120−130
−49.6%
190−200
+49.6%
Forza Horizon 4 134
−49.3%
200−210
+49.3%
Forza Horizon 5 100
−50%
150−160
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−50.9%
160−170
+50.9%
Valorant 209
−43.5%
300−310
+43.5%

Full HD
High

Battlefield 5 103
−45.6%
150−160
+45.6%
Counter-Strike 2 101
−48.5%
150−160
+48.5%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
−49.8%
400−450
+49.8%
Cyberpunk 2077 54
−48.1%
80−85
+48.1%
Dota 2 121
−48.8%
180−190
+48.8%
Far Cry 5 89
−46.1%
130−140
+46.1%
Fortnite 120−130
−49.6%
190−200
+49.6%
Forza Horizon 4 125
−52%
190−200
+52%
Forza Horizon 5 90
−44.4%
130−140
+44.4%
Grand Theft Auto V 105
−42.9%
150−160
+42.9%
Metro Exodus 54
−48.1%
80−85
+48.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−50.9%
160−170
+50.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
−45.6%
150−160
+45.6%
Valorant 207
−44.9%
300−310
+44.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 94
−48.9%
140−150
+48.9%
Cyberpunk 2077 52
−44.2%
75−80
+44.2%
Dota 2 116
−46.6%
170−180
+46.6%
Far Cry 5 83
−44.6%
120−130
+44.6%
Forza Horizon 4 99
−51.5%
150−160
+51.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109
−46.8%
160−170
+46.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
−45.5%
80−85
+45.5%
Valorant 125
−52%
190−200
+52%

Full HD
Epic

Fortnite 107
−49.5%
160−170
+49.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
−44.1%
85−90
+44.1%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−48.9%
280−290
+48.9%
Grand Theft Auto V 50−55
−47.1%
75−80
+47.1%
Metro Exodus 30
−50%
45−50
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−48.6%
260−270
+48.6%
Valorant 197
−47.2%
290−300
+47.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 69
−44.9%
100−105
+44.9%
Cyberpunk 2077 25
−40%
35−40
+40%
Far Cry 5 60
−50%
90−95
+50%
Forza Horizon 4 65−70
−44.9%
100−105
+44.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−47.7%
65−70
+47.7%

1440p
Epic

Fortnite 69
−44.9%
100−105
+44.9%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Grand Theft Auto V 50−55
−47.1%
75−80
+47.1%
Metro Exodus 19
−42.1%
27−30
+42.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−42.9%
50−55
+42.9%
Valorant 152
−51.3%
230−240
+51.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 38
−44.7%
55−60
+44.7%
Counter-Strike 2 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Cyberpunk 2077 10
−40%
14−16
+40%
Dota 2 85
−41.2%
120−130
+41.2%
Far Cry 5 31
−45.2%
45−50
+45.2%
Forza Horizon 4 45−50
−48.9%
70−75
+48.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−37.9%
40−45
+37.9%

4K
Epic

Fortnite 30−33
−50%
45−50
+50%

Vậy GTX 1660 Ti (di động) và Pro W6800X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800X nhanh hơn 48% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800X nhanh hơn 47% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800X nhanh hơn 43% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.11 39.74
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 200 Watt

GTX 1660 Ti (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X: hiệu năng cao hơn 52%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800X vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 Ti (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 Ti (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6800X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1808 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti (di động) hoặc Radeon Pro W6800X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.