Radeon 630 vs Arc A370M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 630 và Arc A370M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 630
2019
2 GB GDDR5, 50 Watt
3.65

Arc A370M vượt qua 630 với mức trọn vẹn là 238% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 630 và Arc A370M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất719401
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.3525.79
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 23DG2-128
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 630 và Arc A370M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 630 và Arc A370M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5121024
Tần số nhân1082 MHz300 MHz
Tần số Boost1218 MHz1550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million7,200 million
Quy trình công nghệ14 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture38.9899.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.247 TFLOPS3.174 TFLOPS
ROPs1632
TMUs3264
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 630 và Arc A370M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 630 và Arc A370M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 630 và Arc A370M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 630 và Arc A370M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 630 và Arc A370M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 630 3.65
Arc A370M 12.32
+238%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 630 1514
Arc A370M 5115
+238%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 630 và Arc A370M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−290%
39
+290%
1440p5−6
−300%
20
+300%
4K10−12
−240%
34
+240%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 12−14
−431%
65−70
+431%
Cyberpunk 2077 8−9
−475%
46
+475%
Hogwarts Legacy 8−9
−438%
43
+438%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−286%
50−55
+286%
Counter-Strike 2 12−14
−431%
65−70
+431%
Cyberpunk 2077 8−9
−363%
37
+363%
Far Cry 5 10−11
−390%
49
+390%
Fortnite 21−24
−243%
70−75
+243%
Forza Horizon 4 16−18
−212%
50−55
+212%
Forza Horizon 5 8−9
−388%
35−40
+388%
Hogwarts Legacy 8−9
−275%
30
+275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−181%
45−50
+181%
Valorant 50−55
−110%
100−110
+110%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−286%
50−55
+286%
Counter-Strike 2 12−14
−431%
65−70
+431%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−167%
170−180
+167%
Cyberpunk 2077 8−9
−213%
25
+213%
Dota 2 30−35
−100%
68
+100%
Far Cry 5 10−11
−360%
46
+360%
Fortnite 21−24
−243%
70−75
+243%
Forza Horizon 4 16−18
−212%
50−55
+212%
Forza Horizon 5 8−9
−388%
35−40
+388%
Grand Theft Auto V 10−12
−164%
29
+164%
Hogwarts Legacy 8−9
−150%
20
+150%
Metro Exodus 7−8
−386%
34
+386%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−181%
45−50
+181%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−382%
53
+382%
Valorant 50−55
−110%
100−110
+110%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−286%
50−55
+286%
Cyberpunk 2077 8−9
−163%
21
+163%
Dota 2 30−35
−94.1%
66
+94.1%
Far Cry 5 10−11
−330%
43
+330%
Forza Horizon 4 16−18
−212%
50−55
+212%
Hogwarts Legacy 8−9
−62.5%
13
+62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−181%
45−50
+181%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−136%
26
+136%
Valorant 50−55
−110%
100−110
+110%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−243%
70−75
+243%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−380%
24−27
+380%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−232%
90−95
+232%
Grand Theft Auto V 3−4
−267%
11
+267%
Metro Exodus 2−3
−900%
20
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−223%
100−105
+223%
Valorant 35−40
−241%
130−140
+241%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−267%
10−12
+267%
Far Cry 5 9−10
−222%
29
+222%
Forza Horizon 4 9−10
−233%
30−33
+233%
Hogwarts Legacy 4−5
−225%
12−14
+225%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−260%
18−20
+260%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−286%
27−30
+286%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−50%
24−27
+50%
Valorant 18−20
−272%
65−70
+272%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 12−14
−233%
40
+233%
Far Cry 5 5−6
−160%
12−14
+160%
Forza Horizon 4 4−5
−450%
21−24
+450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−200%
12−14
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−200%
12−14
+200%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%

Vậy Radeon 630 và Arc A370M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A370M nhanh hơn 290% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A370M nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A370M nhanh hơn 240% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A370M nhanh hơn 900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A370M tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.65 12.32
Mức độ mới 13 Tháng 5 2019 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 35 Watt

Arc A370M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 237.5%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A370M vì nó vượt trội hơn Radeon 630 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 630
Radeon 630
Intel Arc A370M
Arc A370M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 33 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 185 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A370M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 630 hoặc Arc A370M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.