RTX A5500 Mobile vs Arc Pro A30M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX A5500 Mobile
2022
16 GB GDDR6, 165 Watt
41.93
+197%

RTX A5500 Mobile vượt qua Arc Pro A30M với mức trọn vẹn là 197% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85365
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.6220.69
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGA103DG2-128
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)8 Tháng 8 2022 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74241024
Tần số nhân975 MHz1500 MHz
Tần số Boost1500 MHz2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn22,000 million7,200 million
Quy trình công nghệ8 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture348.0128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.27 TFLOPS4.096 TFLOPS
ROPs9632
TMUs23264
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores588

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5500 Mobile 41.93
+197%
Arc Pro A30M 14.12

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A5500 Mobile 17410
+197%
Arc Pro A30M 5862

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD125
+213%
40−45
−213%
1440p75
+213%
24−27
−213%
4K50
+213%
16−18
−213%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 230−240
+212%
75−80
−212%
Cyberpunk 2077 129
+223%
40−45
−223%
Hogwarts Legacy 100−105
+233%
30−33
−233%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+207%
45−50
−207%
Counter-Strike 2 230−240
+212%
75−80
−212%
Cyberpunk 2077 114
+226%
35−40
−226%
Far Cry 5 130−140
+228%
40−45
−228%
Fortnite 180−190
+200%
60−65
−200%
Forza Horizon 4 160−170
+222%
50−55
−222%
Forza Horizon 5 120−130
+223%
40−45
−223%
Hogwarts Legacy 100−105
+233%
30−33
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+224%
50−55
−224%
Valorant 230−240
+199%
80−85
−199%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+207%
45−50
−207%
Counter-Strike 2 230−240
+212%
75−80
−212%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+209%
90−95
−209%
Cyberpunk 2077 88
+226%
27−30
−226%
Dota 2 164
+198%
55−60
−198%
Far Cry 5 130−140
+228%
40−45
−228%
Fortnite 180−190
+200%
60−65
−200%
Forza Horizon 4 160−170
+222%
50−55
−222%
Forza Horizon 5 120−130
+223%
40−45
−223%
Grand Theft Auto V 145
+222%
45−50
−222%
Hogwarts Legacy 100−105
+233%
30−33
−233%
Metro Exodus 99
+230%
30−33
−230%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+224%
50−55
−224%
The Witcher 3: Wild Hunt 205
+215%
65−70
−215%
Valorant 230−240
+199%
80−85
−199%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+207%
45−50
−207%
Cyberpunk 2077 76
+217%
24−27
−217%
Dota 2 155
+210%
50−55
−210%
Far Cry 5 130−140
+228%
40−45
−228%
Forza Horizon 4 160−170
+222%
50−55
−222%
Hogwarts Legacy 100−105
+233%
30−33
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+224%
50−55
−224%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
+240%
30−33
−240%
Valorant 230−240
+199%
80−85
−199%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 180−190
+200%
60−65
−200%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 110−120
+217%
35−40
−217%
Counter-Strike: Global Offensive 290−300
+206%
95−100
−206%
Grand Theft Auto V 99
+230%
30−33
−230%
Metro Exodus 59
+228%
18−20
−228%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+218%
55−60
−218%
Valorant 260−270
+199%
90−95
−199%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+200%
35−40
−200%
Cyberpunk 2077 45
+221%
14−16
−221%
Far Cry 5 100−110
+243%
30−33
−243%
Forza Horizon 4 120−130
+205%
40−45
−205%
Hogwarts Legacy 50−55
+219%
16−18
−219%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+211%
27−30
−211%

1440p
Epic Preset

Fortnite 110−120
+220%
35−40
−220%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+219%
16−18
−219%
Grand Theft Auto V 97
+223%
30−33
−223%
Hogwarts Legacy 27−30
+200%
9−10
−200%
Metro Exodus 31
+210%
10−11
−210%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+200%
21−24
−200%
Valorant 250−260
+199%
85−90
−199%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+219%
21−24
−219%
Counter-Strike 2 50−55
+219%
16−18
−219%
Cyberpunk 2077 18
+200%
6−7
−200%
Dota 2 132
+230%
40−45
−230%
Far Cry 5 55−60
+222%
18−20
−222%
Forza Horizon 4 80−85
+204%
27−30
−204%
Hogwarts Legacy 27−30
+200%
9−10
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+233%
18−20
−233%

4K
Epic Preset

Fortnite 55−60
+211%
18−20
−211%

Vậy RTX A5500 Mobile và Arc Pro A30M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 213% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 213% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 213% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.93 14.12
Mức độ mới 22 Tháng 3 2022 8 Tháng 8 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 50 Watt

RTX A5500 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 197%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro A30M: mới hơn 4 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 33.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 230%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5500 Mobile vì nó vượt trội hơn Arc Pro A30M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A5500 Mobile
RTX A5500
Intel Arc Pro A30M
Arc Pro A30M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro A30M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5500 Mobile hoặc Arc Pro A30M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.