Quadro T2000 (di động) vs RTX A1000 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro T2000 (di động) và RTX A1000 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

T2000 (di động)
2019
4 GB GDDR5, 60 Watt
19.23

RTX A1000 Mobile vượt qua T2000 (di động) với mức đáng chú ý là 20% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T2000 (Laptop) và RTX A1000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất283236
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.4528.23
Kiến trúcTuring (2018−2022)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaTU117GA107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T2000 (Laptop) và RTX A1000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T2000 (Laptop) và RTX A1000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242048
Tần số nhân1575 MHz630 MHz
Tần số Boost1785 MHz1140 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture114.272.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.656 TFLOPS4.669 TFLOPS
ROPs3232
TMUs6464
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T2000 (Laptop) và RTX A1000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T2000 (Laptop) và RTX A1000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s176.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T2000 (Laptop) và RTX A1000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T2000 (Laptop) và RTX A1000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.58.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro T2000 (di động) và RTX A1000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T2000 (di động) 19.23
RTX A1000 Mobile 23.15
+20.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T2000 (di động) 7985
RTX A1000 Mobile 9613
+20.4%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

T2000 (di động) 13524
RTX A1000 Mobile 15135
+11.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro T2000 (di động) và RTX A1000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD55−60
−23.6%
68
+23.6%
1440p21−24
−28.6%
27
+28.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
−21.4%
130−140
+21.4%
Cyberpunk 2077 40−45
−48.8%
61
+48.8%
Hogwarts Legacy 35−40
−26.3%
45−50
+26.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
−16.3%
90−95
+16.3%
Counter-Strike 2 110−120
−21.4%
130−140
+21.4%
Cyberpunk 2077 40−45
−22%
50
+22%
Far Cry 5 65−70
−30.8%
85
+30.8%
Fortnite 100−110
−14.7%
110−120
+14.7%
Forza Horizon 4 75−80
−19%
90−95
+19%
Forza Horizon 5 60−65
−21%
75−80
+21%
Hogwarts Legacy 35−40
−26.3%
45−50
+26.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−23%
90−95
+23%
Valorant 140−150
−12.4%
160−170
+12.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
−16.3%
90−95
+16.3%
Counter-Strike 2 110−120
−21.4%
130−140
+21.4%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−9%
250−260
+9%
Cyberpunk 2077 40−45
+10.8%
37
−10.8%
Dota 2 110−120
−1.8%
112
+1.8%
Far Cry 5 65−70
−21.5%
79
+21.5%
Fortnite 100−110
−14.7%
110−120
+14.7%
Forza Horizon 4 75−80
−19%
90−95
+19%
Forza Horizon 5 60−65
−21%
75−80
+21%
Grand Theft Auto V 70−75
−24.7%
91
+24.7%
Hogwarts Legacy 35−40
−26.3%
45−50
+26.3%
Metro Exodus 40−45
+2.4%
41
−2.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−23%
90−95
+23%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−54.5%
85
+54.5%
Valorant 140−150
−12.4%
160−170
+12.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
−16.3%
90−95
+16.3%
Cyberpunk 2077 40−45
+41.4%
29
−41.4%
Dota 2 110−120
−20%
132
+20%
Far Cry 5 65−70
−12.3%
73
+12.3%
Forza Horizon 4 75−80
−19%
90−95
+19%
Hogwarts Legacy 35−40
−26.3%
45−50
+26.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−23%
90−95
+23%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+27.9%
43
−27.9%
Valorant 140−150
−12.4%
160−170
+12.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
−14.7%
110−120
+14.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−26.8%
50−55
+26.8%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−18.6%
160−170
+18.6%
Grand Theft Auto V 30−35
−23.5%
40−45
+23.5%
Metro Exodus 24−27
+4.2%
24
−4.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−1.7%
170−180
+1.7%
Valorant 180−190
−11%
200−210
+11%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−20%
65−70
+20%
Cyberpunk 2077 18−20
−27.8%
21−24
+27.8%
Far Cry 5 40−45
−23.3%
50−55
+23.3%
Forza Horizon 4 45−50
−24.5%
60−65
+24.5%
Hogwarts Legacy 21−24
−23.8%
24−27
+23.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−26.7%
35−40
+26.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45−50
−24.4%
55−60
+24.4%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−27.8%
21−24
+27.8%
Grand Theft Auto V 35−40
−25.7%
40−45
+25.7%
Hogwarts Legacy 12−14
−25%
14−16
+25%
Metro Exodus 16−18
−25%
20−22
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−25%
35−40
+25%
Valorant 110−120
−23.4%
130−140
+23.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
−24.1%
35−40
+24.1%
Counter-Strike 2 18−20
−27.8%
21−24
+27.8%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 65−70
−14.9%
75−80
+14.9%
Far Cry 5 21−24
−23.8%
24−27
+23.8%
Forza Horizon 4 30−35
−20.6%
40−45
+20.6%
Hogwarts Legacy 12−14
−25%
14−16
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−31.6%
24−27
+31.6%

4K
Epic Preset

Fortnite 20−22
−25%
24−27
+25%

Vậy T2000 (di động) và RTX A1000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A1000 Mobile nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A1000 Mobile nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, T2000 (di động) nhanh hơn 41%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX A1000 Mobile nhanh hơn 55%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T2000 (di động) tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (8%)
  • RTX A1000 Mobile tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (92%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.23 23.15
Mức độ mới 27 Tháng 5 2019 30 Tháng 3 2022
Quy trình công nghệ 12 nm 8 nm

RTX A1000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 20.4%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A1000 Mobile vì nó vượt trội hơn Quadro T2000 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro T2000 (di động)
Quadro T2000 (di động)
NVIDIA RTX A1000 Mobile
RTX A1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 458 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T2000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 99 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A1000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T2000 (di động) hoặc RTX A1000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.