Quadro RTX A6000 vs Radeon R7 350

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A6000
2020
48 GB GDDR6, 300 Watt
54.79
+956%

RTX A6000 vượt qua R7 350 với mức trọn vẹn là 956% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất45621
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.05không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.386.91
Kiến trúcAmpere (2020−2024)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA102Cape Verde
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)6 Tháng 7 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,649 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10752512
Tần số nhân1410 MHz800 MHz
Tần số Boost1800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million1,500 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture604.825.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động38.71 TFLOPS0.8192 TFLOPS
ROPs11216
TMUs33632
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores84không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm168 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ8-pin EPSNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ768.0 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4a1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_1)
Shader Model6.75.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA8.6-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 350 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD158
+1029%
14−16
−1029%
1440p123
+1130%
10−12
−1130%
4K106
+960%
10−12
−960%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p29.42không có dữ liệu
1440p37.80không có dữ liệu
4K43.86không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 280−290
+959%
27−30
−959%
Cyberpunk 2077 130−140
+1017%
12−14
−1017%
Hogwarts Legacy 130−140
+1008%
12−14
−1008%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 150−160
+1036%
14−16
−1036%
Counter-Strike 2 280−290
+959%
27−30
−959%
Cyberpunk 2077 130−140
+1017%
12−14
−1017%
Far Cry 5 52
+1200%
4−5
−1200%
Fortnite 240−250
+1057%
21−24
−1057%
Forza Horizon 4 210−220
+1072%
18−20
−1072%
Forza Horizon 5 160−170
+1064%
14−16
−1064%
Hogwarts Legacy 130−140
+1008%
12−14
−1008%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1000%
16−18
−1000%
Valorant 300−310
+1011%
27−30
−1011%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 150−160
+1036%
14−16
−1036%
Counter-Strike 2 280−290
+959%
27−30
−959%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1058%
24−27
−1058%
Cyberpunk 2077 130−140
+1017%
12−14
−1017%
Dota 2 139
+1058%
12−14
−1058%
Far Cry 5 53
+960%
5−6
−960%
Fortnite 240−250
+1057%
21−24
−1057%
Forza Horizon 4 210−220
+1072%
18−20
−1072%
Forza Horizon 5 160−170
+1064%
14−16
−1064%
Grand Theft Auto V 128
+967%
12−14
−967%
Hogwarts Legacy 130−140
+1008%
12−14
−1008%
Metro Exodus 98
+989%
9−10
−989%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1000%
16−18
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 307
+1037%
27−30
−1037%
Valorant 300−310
+1011%
27−30
−1011%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 150−160
+1036%
14−16
−1036%
Cyberpunk 2077 130−140
+1017%
12−14
−1017%
Dota 2 131
+992%
12−14
−992%
Far Cry 5 52
+1200%
4−5
−1200%
Forza Horizon 4 210−220
+1072%
18−20
−1072%
Hogwarts Legacy 130−140
+1008%
12−14
−1008%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1000%
16−18
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 180
+1025%
16−18
−1025%
Valorant 300−310
+1011%
27−30
−1011%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 240−250
+1057%
21−24
−1057%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 150−160
+1029%
14−16
−1029%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+1034%
35−40
−1034%
Grand Theft Auto V 96
+967%
9−10
−967%
Metro Exodus 84
+1100%
7−8
−1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+994%
16−18
−994%
Valorant 300−350
+1037%
30−33
−1037%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+1017%
12−14
−1017%
Cyberpunk 2077 70−75
+1117%
6−7
−1117%
Far Cry 5 52
+1200%
4−5
−1200%
Forza Horizon 4 170−180
+988%
16−18
−988%
Hogwarts Legacy 70−75
+1067%
6−7
−1067%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
+1130%
10−11
−1130%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+979%
14−16
−979%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
+1083%
6−7
−1083%
Grand Theft Auto V 155
+1007%
14−16
−1007%
Hogwarts Legacy 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Metro Exodus 70
+1067%
6−7
−1067%
The Witcher 3: Wild Hunt 146
+1117%
12−14
−1117%
Valorant 300−350
+1052%
27−30
−1052%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+1063%
8−9
−1063%
Counter-Strike 2 70−75
+1083%
6−7
−1083%
Cyberpunk 2077 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Dota 2 128
+967%
12−14
−967%
Far Cry 5 50
+1150%
4−5
−1150%
Forza Horizon 4 120−130
+1150%
10−11
−1150%
Hogwarts Legacy 35−40
+1133%
3−4
−1133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+967%
9−10
−967%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+1029%
7−8
−1029%

Vậy RTX A6000 và R7 350 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 nhanh hơn 1029% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A6000 nhanh hơn 1130% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A6000 nhanh hơn 960% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.79 5.19
Mức độ mới 5 Tháng 10 2020 6 Tháng 7 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 55 Watt

RTX A6000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 955.7%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 350: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 445.5%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX A6000 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX A6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R7 350 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro RTX A6000
Quadro RTX A6000
AMD Radeon R7 350
Radeon R7 350

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 483 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX A6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 498 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX A6000 hoặc Radeon R7 350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.