Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vs RTX 2000 Ada Generation

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
2019
12 Watt
4.97

RTX 2000 Ada Generation vượt qua Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) với mức trọn vẹn là 731% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất62984
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu94.14
Hiệu quả năng lượng14.7643.81
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaIce Lake G7 Gen. 11AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)12 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng642816
Tần số nhân300 MHz1620 MHz
Tần số Boost1100 MHz2130 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu18,900 million
Quy trình công nghệ10 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-25 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu187.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu88
Tensor Coreskhông có dữ liệu88
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu22

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x mini-DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−678%
140−150
+678%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.64

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 32
−713%
260−270
+713%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Hogwarts Legacy 11
−718%
90−95
+718%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 18
−678%
140−150
+678%
Counter-Strike 2 28
−721%
230−240
+721%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Far Cry 5 12
−692%
95−100
+692%
Fortnite 32
−713%
260−270
+713%
Forza Horizon 4 13
−669%
100−105
+669%
Forza Horizon 5 15
−700%
120−130
+700%
Hogwarts Legacy 10−11
−700%
80−85
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−700%
160−170
+700%
Valorant 60−65
−706%
500−550
+706%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16
−713%
130−140
+713%
Counter-Strike 2 6
−650%
45−50
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 39
−669%
300−310
+669%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Dota 2 30
−700%
240−250
+700%
Far Cry 5 10
−700%
80−85
+700%
Fortnite 25
−700%
200−210
+700%
Forza Horizon 4 21−24
−726%
190−200
+726%
Forza Horizon 5 12−14
−669%
100−105
+669%
Grand Theft Auto V 9
−678%
70−75
+678%
Hogwarts Legacy 10−11
−700%
80−85
+700%
Metro Exodus 5
−700%
40−45
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−700%
160−170
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
−678%
140−150
+678%
Valorant 60−65
−706%
500−550
+706%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−710%
170−180
+710%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Dota 2 28
−721%
230−240
+721%
Far Cry 5 11
−718%
90−95
+718%
Forza Horizon 4 21−24
−726%
190−200
+726%
Hogwarts Legacy 10−11
−700%
80−85
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−700%
160−170
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−678%
70−75
+678%
Valorant 60−65
−706%
500−550
+706%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 15
−700%
120−130
+700%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−713%
65−70
+713%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−669%
300−310
+669%
Grand Theft Auto V 6−7
−650%
45−50
+650%
Metro Exodus 4−5
−650%
30−33
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−706%
290−300
+706%
Valorant 55−60
−689%
450−500
+689%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Far Cry 5 10−12
−718%
90−95
+718%
Forza Horizon 4 12−14
−692%
95−100
+692%
Hogwarts Legacy 5−6
−700%
40−45
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−686%
55−60
+686%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−700%
80−85
+700%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−724%
140−150
+724%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−700%
16−18
+700%
Valorant 24−27
−700%
200−210
+700%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Dota 2 16−18
−724%
140−150
+724%
Far Cry 5 6−7
−650%
45−50
+650%
Forza Horizon 4 7−8
−686%
55−60
+686%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−700%
40−45
+700%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−700%
40−45
+700%

Vậy Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và RTX 2000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2000 Ada Generation nhanh hơn 678% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.97 41.32
Mức độ mới 28 Tháng 5 2019 12 Tháng 2 2024
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 70 Watt

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 483.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 731.4%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 2000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation
RTX 2000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 241 phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 40 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hoặc RTX 2000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.