GeForce RTX 5080 vs Radeon RX 7700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 5080
2025
16 GB GDDR7, 360 Watt
86.95
+60.6%

RTX 5080 vượt qua RX 7700 với mức ấn tượng là 61% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất449
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất40.57không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.6919.83
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaGB203Navi 32
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 1 2025 (chưa đầy một năm trước)2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 $479

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng107523072
Tần số nhân2295 MHz1900 MHz
Tần số Boost2617 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45,600 million28,100 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)360 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture879.3499.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động56.28 TFLOPS31.95 TFLOPS
ROPs11296
TMUs336192
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8448

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài304 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1875 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ960.0 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.3
CUDA10.1-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5080 86.95
+60.6%
RX 7700 54.14

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5080 36097
+60.6%
RX 7700 22477

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5080 và Radeon RX 7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD209
+60.8%
130−140
−60.8%
1440p162
+62%
100−110
−62%
4K110
+69.2%
65−70
−69.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.78
−29.7%
3.68
+29.7%
1440p6.17
−28.7%
4.79
+28.7%
4K9.08
−23.2%
7.37
+23.2%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 thấp hơn 30% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 thấp hơn 29% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 thấp hơn 23% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+66%
200−210
−66%
Cyberpunk 2077 220−230
+60.7%
140−150
−60.7%
Hogwarts Legacy 160−170
+69%
100−105
−69%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 190−200
+64.2%
120−130
−64.2%
Counter-Strike 2 300−350
+66%
200−210
−66%
Cyberpunk 2077 220−230
+60.7%
140−150
−60.7%
Far Cry 5 210−220
+62.3%
130−140
−62.3%
Fortnite 300−350
+67.8%
180−190
−67.8%
Forza Horizon 4 300−350
+63.8%
210−220
−63.8%
Forza Horizon 5 240−250
+71.4%
140−150
−71.4%
Hogwarts Legacy 160−170
+69%
100−105
−69%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+76%
100−105
−76%
Valorant 600−650
+72.6%
350−400
−72.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 190−200
+64.2%
120−130
−64.2%
Counter-Strike 2 300−350
+66%
200−210
−66%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+63.5%
170−180
−63.5%
Cyberpunk 2077 220−230
+60.7%
140−150
−60.7%
Far Cry 5 210−220
+62.3%
130−140
−62.3%
Fortnite 300−350
+67.8%
180−190
−67.8%
Forza Horizon 4 300−350
+63.8%
210−220
−63.8%
Forza Horizon 5 240−250
+71.4%
140−150
−71.4%
Grand Theft Auto V 170−180
+74%
100−105
−74%
Hogwarts Legacy 160−170
+69%
100−105
−69%
Metro Exodus 65
+62.5%
40−45
−62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+76%
100−105
−76%
The Witcher 3: Wild Hunt 350−400
+64.2%
240−250
−64.2%
Valorant 600−650
+72.6%
350−400
−72.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+64.2%
120−130
−64.2%
Cyberpunk 2077 220−230
+60.7%
140−150
−60.7%
Far Cry 5 210−220
+62.3%
130−140
−62.3%
Forza Horizon 4 300−350
+63.8%
210−220
−63.8%
Hogwarts Legacy 161
+61%
100−105
−61%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+76%
100−105
−76%
The Witcher 3: Wild Hunt 282
+65.9%
170−180
−65.9%
Valorant 600−650
+72.6%
350−400
−72.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+67.8%
180−190
−67.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 290−300
+61.7%
180−190
−61.7%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+72%
300−310
−72%
Grand Theft Auto V 160−170
+68%
100−105
−68%
Metro Exodus 173
+73%
100−105
−73%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+75%
100−105
−75%
Valorant 450−500
+61.7%
300−310
−61.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+63.3%
120−130
−63.3%
Cyberpunk 2077 140−150
+67.1%
85−90
−67.1%
Far Cry 5 190−200
+65.8%
120−130
−65.8%
Forza Horizon 4 300−350
+61.1%
190−200
−61.1%
Hogwarts Legacy 127
+69.3%
75−80
−69.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 236
+68.6%
140−150
−68.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+67.8%
90−95
−67.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 55
+83.3%
30−33
−83.3%
Grand Theft Auto V 180−190
+70%
110−120
−70%
Hogwarts Legacy 90
+63.6%
55−60
−63.6%
Metro Exodus 120−130
+65.3%
75−80
−65.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 236
+68.6%
140−150
−68.6%
Valorant 300−350
+65.5%
200−210
−65.5%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+70%
80−85
−70%
Counter-Strike 2 130−140
+68.8%
80−85
−68.8%
Cyberpunk 2077 70−75
+77.5%
40−45
−77.5%
Far Cry 5 150−160
+64.2%
95−100
−64.2%
Forza Horizon 4 300−350
+69.4%
180−190
−69.4%
Hogwarts Legacy 73
+62.2%
45−50
−62.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+74.5%
55−60
−74.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+75.6%
45−50
−75.6%

Vậy RTX 5080 và RX 7700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 nhanh hơn 61% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 nhanh hơn 62% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5080 nhanh hơn 69% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 86.95 54.14
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 12 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 360 Watt 200 Watt

RTX 5080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 60.6%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7700: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 5080
GeForce RTX 5080
AMD Radeon RX 7700
Radeon RX 7700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 1073 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 41 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5080 hoặc Radeon RX 7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.