GeForce RTX 3080 vs FirePro D300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 và FirePro D300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3080
2020
10 GB GDDR6X, 320 Watt
60.58
+551%

RTX 3080 vượt qua D300 với mức trọn vẹn là 551% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 và FirePro D300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất34465
Vị trí theo mức độ phổ biến84không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất45.86không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.874.55
Kiến trúcAmpere (2020−2024)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA102Pitcairn
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (4 năm năm trước)18 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 và FirePro D300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 và FirePro D300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng87041280
Tần số nhân1440 MHz850 MHz
Tần số Boost1710 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million2,800 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture465.168.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động29.77 TFLOPS2.176 TFLOPS
ROPs9632
TMUs27280
Tensor Cores272không có dữ liệu
Ray Tracing Cores68không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 và FirePro D300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài285 mm242 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 và FirePro D300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz1270 MHz
Băng thông bộ nhớ760.3 GB/s162.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 và FirePro D300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort4x DisplayPort
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 và FirePro D300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_1)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.21.2.131
CUDA8.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 và FirePro D300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 60.58
+551%
FirePro D300 9.31

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RTX 3080 167014
+767%
FirePro D300 19273

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

RTX 3080 145176
+693%
FirePro D300 18308

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 và FirePro D300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD163
+579%
24−27
−579%
1440p122
+578%
18−20
−578%
4K85
+608%
12−14
−608%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.29không có dữ liệu
1440p5.73không có dữ liệu
4K8.22không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+573%
45−50
−573%
Cyberpunk 2077 150−160
+614%
21−24
−614%
Hogwarts Legacy 140−150
+595%
21−24
−595%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 172
+617%
24−27
−617%
Counter-Strike 2 300−350
+573%
45−50
−573%
Cyberpunk 2077 138
+557%
21−24
−557%
Far Cry 5 157
+554%
24−27
−554%
Fortnite 280−290
+613%
40−45
−613%
Forza Horizon 4 230−240
+574%
35−40
−574%
Forza Horizon 5 152
+624%
21−24
−624%
Hogwarts Legacy 135
+650%
18−20
−650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+552%
27−30
−552%
Valorant 300−350
+570%
50−55
−570%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 156
+643%
21−24
−643%
Counter-Strike 2 300−350
+573%
45−50
−573%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+595%
40−45
−595%
Cyberpunk 2077 134
+644%
18−20
−644%
Dota 2 147
+600%
21−24
−600%
Far Cry 5 150
+614%
21−24
−614%
Fortnite 280−290
+613%
40−45
−613%
Forza Horizon 4 230−240
+574%
35−40
−574%
Forza Horizon 5 140
+567%
21−24
−567%
Grand Theft Auto V 147
+600%
21−24
−600%
Hogwarts Legacy 123
+583%
18−20
−583%
Metro Exodus 128
+611%
18−20
−611%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+552%
27−30
−552%
The Witcher 3: Wild Hunt 303
+573%
45−50
−573%
Valorant 300−350
+570%
50−55
−570%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 145
+590%
21−24
−590%
Cyberpunk 2077 131
+628%
18−20
−628%
Dota 2 135
+650%
18−20
−650%
Far Cry 5 140
+567%
21−24
−567%
Forza Horizon 4 230−240
+574%
35−40
−574%
Hogwarts Legacy 101
+621%
14−16
−621%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+552%
27−30
−552%
The Witcher 3: Wild Hunt 149
+610%
21−24
−610%
Valorant 268
+570%
40−45
−570%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 280−290
+613%
40−45
−613%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 180−190
+570%
27−30
−570%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+600%
65−70
−600%
Grand Theft Auto V 112
+600%
16−18
−600%
Metro Exodus 95
+579%
14−16
−579%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+629%
24−27
−629%
Valorant 350−400
+560%
60−65
−560%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 124
+589%
18−20
−589%
Cyberpunk 2077 86
+617%
12−14
−617%
Far Cry 5 135
+650%
18−20
−650%
Forza Horizon 4 200−210
+567%
30−33
−567%
Hogwarts Legacy 84
+600%
12−14
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+576%
21−24
−576%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+619%
21−24
−619%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
+575%
12−14
−575%
Grand Theft Auto V 143
+581%
21−24
−581%
Hogwarts Legacy 40−45
+617%
6−7
−617%
Metro Exodus 65
+622%
9−10
−622%
The Witcher 3: Wild Hunt 115
+619%
16−18
−619%
Valorant 300−350
+552%
50−55
−552%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 91
+658%
12−14
−658%
Counter-Strike 2 80−85
+575%
12−14
−575%
Cyberpunk 2077 43
+617%
6−7
−617%
Dota 2 129
+617%
18−20
−617%
Far Cry 5 94
+571%
14−16
−571%
Forza Horizon 4 150−160
+614%
21−24
−614%
Hogwarts Legacy 49
+600%
7−8
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+586%
14−16
−586%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+558%
12−14
−558%

Vậy RTX 3080 và FirePro D300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 nhanh hơn 579% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 nhanh hơn 578% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 nhanh hơn 608% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 60.58 9.31
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 18 Tháng 1 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 320 Watt 150 Watt

RTX 3080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 550.7%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 400% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro D300: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 113.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 vì nó vượt trội hơn FirePro D300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3080 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro D300 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3080
GeForce RTX 3080
AMD FirePro D300
FirePro D300

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 6690 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 32 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro D300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 hoặc FirePro D300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.