GeForce RTX 3070 vs GRID M3-3020

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3070
2020
8 GB GDDR6, 220 Watt
53.60
+653%

RTX 3070 vượt qua GRID M3-3020 với mức trọn vẹn là 653% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất51544
Vị trí theo mức độ phổ biến46không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất56.84không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.85không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGA104GM107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (4 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5888640
Tần số nhân1500 MHz1033 MHz
Tần số Boost1725 MHz1306 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million1,870 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture317.452.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động20.31 TFLOPS1.672 TFLOPS
ROPs9616
TMUs18440
Tensor Cores184không có dữ liệu
Ray Tracing Cores46không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài242 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1300 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s83.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_0)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.21.1.126
CUDA8.55.0
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 và GRID M3-3020 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD148
+722%
18−20
−722%
1440p99
+725%
12−14
−725%
4K63
+688%
8−9
−688%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.37không có dữ liệu
1440p5.04không có dữ liệu
4K7.92không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 280−290
+706%
35−40
−706%
Cyberpunk 2077 147
+717%
18−20
−717%
Hogwarts Legacy 130−140
+713%
16−18
−713%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 149
+728%
18−20
−728%
Counter-Strike 2 330
+725%
40−45
−725%
Cyberpunk 2077 139
+672%
18−20
−672%
Far Cry 5 154
+756%
18−20
−756%
Fortnite 230−240
+687%
30−33
−687%
Forza Horizon 4 200−210
+663%
27−30
−663%
Forza Horizon 5 159
+657%
21−24
−657%
Hogwarts Legacy 125
+681%
16−18
−681%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+738%
21−24
−738%
Valorant 290−300
+740%
35−40
−740%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 132
+725%
16−18
−725%
Counter-Strike 2 257
+757%
30−33
−757%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+694%
35−40
−694%
Cyberpunk 2077 126
+688%
16−18
−688%
Dota 2 133
+731%
16−18
−731%
Far Cry 5 148
+722%
18−20
−722%
Fortnite 230−240
+687%
30−33
−687%
Forza Horizon 4 200−210
+663%
27−30
−663%
Forza Horizon 5 148
+722%
18−20
−722%
Grand Theft Auto V 139
+672%
18−20
−672%
Hogwarts Legacy 105
+775%
12−14
−775%
Metro Exodus 120
+757%
14−16
−757%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+738%
21−24
−738%
The Witcher 3: Wild Hunt 230
+667%
30−33
−667%
Valorant 290−300
+740%
35−40
−740%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 119
+750%
14−16
−750%
Cyberpunk 2077 102
+750%
12−14
−750%
Dota 2 125
+681%
16−18
−681%
Far Cry 5 141
+683%
18−20
−683%
Forza Horizon 4 200−210
+663%
27−30
−663%
Hogwarts Legacy 81
+710%
10−11
−710%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+738%
21−24
−738%
The Witcher 3: Wild Hunt 121
+656%
16−18
−656%
Valorant 237
+690%
30−33
−690%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 230−240
+687%
30−33
−687%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 167
+695%
21−24
−695%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+672%
50−55
−672%
Grand Theft Auto V 98
+717%
12−14
−717%
Metro Exodus 75
+733%
9−10
−733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+733%
21−24
−733%
Valorant 300−350
+730%
40−45
−730%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 103
+758%
12−14
−758%
Cyberpunk 2077 62
+675%
8−9
−675%
Far Cry 5 125
+681%
16−18
−681%
Forza Horizon 4 160−170
+705%
21−24
−705%
Hogwarts Legacy 63
+688%
8−9
−688%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+750%
14−16
−750%

1440p
Epic Preset

Fortnite 140−150
+728%
18−20
−728%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 43
+760%
5−6
−760%
Grand Theft Auto V 117
+736%
14−16
−736%
Hogwarts Legacy 35−40
+800%
4−5
−800%
Metro Exodus 49
+717%
6−7
−717%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+800%
10−11
−800%
Valorant 300−350
+668%
40−45
−668%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 70
+678%
9−10
−678%
Counter-Strike 2 65−70
+667%
9−10
−667%
Cyberpunk 2077 30
+900%
3−4
−900%
Dota 2 125
+681%
16−18
−681%
Far Cry 5 70
+678%
9−10
−678%
Forza Horizon 4 120−130
+757%
14−16
−757%
Hogwarts Legacy 35
+775%
4−5
−775%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+675%
12−14
−675%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+680%
10−11
−680%

Vậy RTX 3070 và GRID M3-3020 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 nhanh hơn 722% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 nhanh hơn 725% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 nhanh hơn 688% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 53.60 7.12
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 18 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm

RTX 3070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 652.8%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 vì nó vượt trội hơn GRID M3-3020 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3070 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GRID M3-3020 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3070
GeForce RTX 3070
NVIDIA GRID M3-3020
GRID M3-3020

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 12291 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID M3-3020 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 hoặc GRID M3-3020, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.