GeForce GTX 285M SLI vs Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 285M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.78

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vượt qua GTX 285M SLI với mức đáng kể là 31% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất708629
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.8714.76
Kiến trúcG9x (2007−2010)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXIce Lake G7 Gen. 11
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)28 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25664
Tần số nhân576 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt12-25 Watt

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1020 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012_1
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 285M SLI 3.78
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) 4.97
+31.5%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 285M SLI 11233
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) 14442
+28.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60
+233%
18
−233%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
−129%
32
+129%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 8−9
−37.5%
11
+37.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−20%
18
+20%
Counter-Strike 2 14−16
−100%
28
+100%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 10−12
−9.1%
12
+9.1%
Fortnite 21−24
−45.5%
32
+45.5%
Forza Horizon 4 18−20
+38.5%
13
−38.5%
Forza Horizon 5 9−10
−66.7%
15
+66.7%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−25%
20−22
+25%
Valorant 50−55
−17%
60−65
+17%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−6.7%
16
+6.7%
Counter-Strike 2 14−16
+133%
6
−133%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+76.9%
39
−76.9%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
+16.7%
30
−16.7%
Far Cry 5 10−12
+10%
10
−10%
Fortnite 21−24
−13.6%
25
+13.6%
Forza Horizon 4 18−20
−27.8%
21−24
+27.8%
Forza Horizon 5 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
Grand Theft Auto V 12−14
+33.3%
9
−33.3%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%
Metro Exodus 7−8
+40%
5
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−25%
20−22
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−50%
18
+50%
Valorant 50−55
−17%
60−65
+17%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−40%
21−24
+40%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
+25%
28
−25%
Far Cry 5 10−12
+0%
11
+0%
Forza Horizon 4 18−20
−27.8%
21−24
+27.8%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−25%
20−22
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+33.3%
9
−33.3%
Valorant 50−55
−17%
60−65
+17%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
+46.7%
15
−46.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−60%
8−9
+60%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−34.5%
35−40
+34.5%
Grand Theft Auto V 3−4
−100%
6−7
+100%
Metro Exodus 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−12.5%
35−40
+12.5%
Valorant 40−45
−39%
55−60
+39%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 5−6
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%
Forza Horizon 4 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
Valorant 18−20
−31.6%
24−27
+31.6%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−41.7%
16−18
+41.7%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1

Vậy GTX 285M SLI và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 285M SLI nhanh hơn 233% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 285M SLI nhanh hơn 133%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) nhanh hơn 129%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 285M SLI tốt hơn trong 10 các bài kiểm tra (17%)
  • Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (77%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.78 4.97
Mức độ mới 2 Tháng 3 2009 28 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 55 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 12 Watt

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 31.5%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 450%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1150%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 285M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 285M SLI
GeForce GTX 285M SLI
Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 241 phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M SLI hoặc Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.