Arc A530M vs RTX PRO 2000 Blackwell Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc A530M
2023
8 GB GDDR6, 65 Watt
19.24

RTX PRO 2000 Blackwell Mobile vượt qua A530M với mức ấn tượng là 87% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất318152
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng22.7561.59
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaDG2-256GB206
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15363328
Tần số nhân900 MHz952 MHz
Tần số Boost1300 MHz1657 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,500 million21,900 million
Quy trình công nghệ6 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture124.8172.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.994 TFLOPS11.03 TFLOPS
ROPs4832
TMUs96104
Tensor Cores192104
Ray Tracing Cores1226
L1 Cachekhông có dữ liệu3.3 MB
L2 Cache8 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA-12.0
DLSS++

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65−70
−92.3%
125
+92.3%
1440p35−40
−100%
70
+100%
4K40−45
−103%
81
+103%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
−82.9%
200−210
+82.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−100%
80−85
+100%
Hogwarts Legacy 35−40
−121%
80−85
+121%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
−58%
120−130
+58%
Counter-Strike 2 110−120
−82.9%
200−210
+82.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−100%
80−85
+100%
Far Cry 5 60−65
−82.8%
110−120
+82.8%
Fortnite 100−110
−55.3%
160−170
+55.3%
Forza Horizon 4 75−80
−78.5%
140−150
+78.5%
Forza Horizon 5 60−65
−85.5%
110−120
+85.5%
Hogwarts Legacy 35−40
−121%
80−85
+121%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−93.3%
140−150
+93.3%
Valorant 140−150
−48.6%
210−220
+48.6%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
−58%
120−130
+58%
Counter-Strike 2 110−120
−82.9%
200−210
+82.9%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−18.8%
270−280
+18.8%
Cyberpunk 2077 40−45
−100%
80−85
+100%
Far Cry 5 60−65
−82.8%
110−120
+82.8%
Fortnite 100−110
−55.3%
160−170
+55.3%
Forza Horizon 4 75−80
−78.5%
140−150
+78.5%
Forza Horizon 5 60−65
−85.5%
110−120
+85.5%
Grand Theft Auto V 70−75
−100%
146
+100%
Hogwarts Legacy 35−40
−121%
80−85
+121%
Metro Exodus 40−45
−105%
85−90
+105%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−93.3%
140−150
+93.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−129%
120−130
+129%
Valorant 140−150
−48.6%
210−220
+48.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
−58%
120−130
+58%
Cyberpunk 2077 40−45
−100%
80−85
+100%
Far Cry 5 60−65
−82.8%
110−120
+82.8%
Forza Horizon 4 75−80
−78.5%
140−150
+78.5%
Hogwarts Legacy 35−40
−121%
80−85
+121%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−93.3%
140−150
+93.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−129%
120−130
+129%
Valorant 140−150
−84.9%
270−280
+84.9%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
−55.3%
160−170
+55.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
−125%
90−95
+125%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−80.3%
250−260
+80.3%
Grand Theft Auto V 30−35
−174%
93
+174%
Metro Exodus 24−27
−112%
50−55
+112%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−74.4%
300−310
+74.4%
Valorant 180−190
−37.4%
250−260
+37.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
−69.6%
95−100
+69.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−128%
40−45
+128%
Far Cry 5 40−45
−100%
85−90
+100%
Forza Horizon 4 45−50
−108%
100−110
+108%
Hogwarts Legacy 21−24
−90.9%
40−45
+90.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−123%
65−70
+123%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
−111%
95−100
+111%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
−128%
40−45
+128%
Grand Theft Auto V 35−40
−117%
75−80
+117%
Hogwarts Legacy 12−14
−75%
21−24
+75%
Metro Exodus 16−18
−106%
30−35
+106%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−96.6%
55−60
+96.6%
Valorant 110−120
−99.1%
220−230
+99.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33
−93.3%
55−60
+93.3%
Counter-Strike 2 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Cyberpunk 2077 8−9
−138%
18−20
+138%
Far Cry 5 21−24
−114%
45−50
+114%
Forza Horizon 4 30−35
−100%
65−70
+100%
Hogwarts Legacy 12−14
−91.7%
21−24
+91.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−135%
45−50
+135%

4K
Epic

Fortnite 20−22
−130%
45−50
+130%

Vậy Arc A530M và RTX PRO 2000 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 2000 Blackwell Mobile nhanh hơn 92% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 2000 Blackwell Mobile nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 2000 Blackwell Mobile nhanh hơn 103% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX PRO 2000 Blackwell Mobile nhanh hơn 174%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 2000 Blackwell Mobile đã vượt qua Arc A530M trong tất cả 59 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.24 36.07
Mức độ mới 1 Tháng 8 2023 19 Tháng 3 2025
Quy trình công nghệ 6 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 45 Watt

RTX PRO 2000 Blackwell Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 87.5%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 44.4%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 2000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Arc A530M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc A530M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 2000 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc A530M
Arc A530M
NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Mobile
RTX PRO 2000 Blackwell Mobile

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 223 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 2000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A530M hoặc RTX PRO 2000 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.