UHD Graphics 770 vs Arc Pro A60

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 770 và Arc Pro A60, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 770
2022
15 Watt
5.72

Arc Pro A60 vượt qua UHD Graphics 770 với mức trọn vẹn là 314% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 770 và Arc Pro A60, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất600228
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.9413.34
Kiến trúcGeneration 12.2 (2022−2023)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaRaptor Lake GT1DG2-256
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành27 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)6 Tháng 6 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 770 và Arc Pro A60: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 770 và Arc Pro A60, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2562048
Tần số nhân300 MHz900 MHz
Tần số Boost1650 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,500 million
Quy trình công nghệ10 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture26.40262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8448 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs864
TMUs16128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 770 và Arc Pro A60 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGP1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 770 và Arc Pro A60: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 770 và Arc Pro A60. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard Dependent4x DisplayPort 2.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 770 và Arc Pro A60 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 770 và Arc Pro A60 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 770 5.72
Arc Pro A60 23.66
+314%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 770 1016
Arc Pro A60 9822
+867%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 770 và Arc Pro A60 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−289%
70−75
+289%
4K13
−285%
50−55
+285%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 52
−304%
210−220
+304%
Cyberpunk 2077 11
−309%
45−50
+309%
Hogwarts Legacy 11
−309%
45−50
+309%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
−296%
95−100
+296%
Counter-Strike 2 34
−312%
140−150
+312%
Cyberpunk 2077 10
−300%
40−45
+300%
Far Cry 5 17
−312%
70−75
+312%
Fortnite 35−40
−300%
140−150
+300%
Forza Horizon 4 24−27
−285%
100−105
+285%
Forza Horizon 5 18
−289%
70−75
+289%
Hogwarts Legacy 10−12
−309%
45−50
+309%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−309%
90−95
+309%
Valorant 65−70
−303%
270−280
+303%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
−296%
95−100
+296%
Counter-Strike 2 9
−289%
35−40
+289%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−312%
400−450
+312%
Cyberpunk 2077 12−14
−275%
45−50
+275%
Dota 2 43
−295%
170−180
+295%
Far Cry 5 16
−306%
65−70
+306%
Fortnite 35−40
−300%
140−150
+300%
Forza Horizon 4 24−27
−285%
100−105
+285%
Forza Horizon 5 16
−306%
65−70
+306%
Grand Theft Auto V 9
−289%
35−40
+289%
Hogwarts Legacy 10−12
−309%
45−50
+309%
Metro Exodus 5
−260%
18−20
+260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−309%
90−95
+309%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
−289%
70−75
+289%
Valorant 65−70
−303%
270−280
+303%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−296%
95−100
+296%
Cyberpunk 2077 12−14
−275%
45−50
+275%
Dota 2 40
−300%
160−170
+300%
Far Cry 5 14
−293%
55−60
+293%
Forza Horizon 4 24−27
−285%
100−105
+285%
Hogwarts Legacy 10−12
−309%
45−50
+309%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−309%
90−95
+309%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−289%
35−40
+289%
Valorant 65−70
−303%
270−280
+303%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 35−40
−300%
140−150
+300%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−289%
35−40
+289%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−309%
180−190
+309%
Grand Theft Auto V 7−8
−286%
27−30
+286%
Metro Exodus 5−6
−260%
18−20
+260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−295%
150−160
+295%
Valorant 65−70
−300%
260−270
+300%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−275%
30−33
+275%
Cyberpunk 2077 5−6
−260%
18−20
+260%
Far Cry 5 12−14
−285%
50−55
+285%
Forza Horizon 4 14−16
−293%
55−60
+293%
Hogwarts Legacy 6−7
−300%
24−27
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−275%
30−33
+275%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
−309%
45−50
+309%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−312%
70−75
+312%
Hogwarts Legacy 1−2
−300%
4−5
+300%
Metro Exodus 1−2
−300%
4−5
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−300%
12−14
+300%
Valorant 27−30
−279%
110−120
+279%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−300%
16−18
+300%
Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Dota 2 14
−293%
55−60
+293%
Far Cry 5 7−8
−286%
27−30
+286%
Forza Horizon 4 8−9
−275%
30−33
+275%
Hogwarts Legacy 1−2
−300%
4−5
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−300%
24−27
+300%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−300%
24−27
+300%

Vậy UHD Graphics 770 và Arc Pro A60 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Pro A60 nhanh hơn 289% ở độ phân giải 1080p
  • Arc Pro A60 nhanh hơn 285% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.72 23.66
Mức độ mới 27 Tháng 9 2022 6 Tháng 6 2023
Quy trình công nghệ 10 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 130 Watt

UHD Graphics 770 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 766.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro A60: hiệu năng cao hơn 313.6%, mới hơn 8 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro A60 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 770 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 770 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc Pro A60 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 770
UHD Graphics 770
Intel Arc Pro A60
Arc Pro A60

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 1316 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 23 các phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro A60 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 770 hoặc Arc Pro A60, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.