Titan X Pascal vs GeForce GTX 960M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và GeForce GTX 960M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Titan X Pascal
2016
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.38
+287%

Titan X Pascal vượt qua GTX 960M với mức trọn vẹn là 287% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và GeForce GTX 960M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất172509
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.46không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.197.92
Kiến trúcPascal (2016−2021)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGP102GM107
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và GeForce GTX 960M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và GeForce GTX 960M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584640
Tần số nhân1417 MHz1096 MHz
Tần số Boost1531 MHz1176 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million1,870 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture342.947.04
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS1.505 TFLOPS
ROPs9616
TMUs22440

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và GeForce GTX 960M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và GeForce GTX 960M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và GeForce GTX 960M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệu+
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Titan X Pascal và GeForce GTX 960M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream-+
GeForce ShadowPlay-+
GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
GameWorks-+
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus-+
BatteryBoost-+
Anselkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và GeForce GTX 960M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và GeForce GTX 960M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.38
+287%
GTX 960M 8.11

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
+287%
GTX 960M 3367

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 35981
+582%
GTX 960M 5278

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
+533%
GTX 960M 4318

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 136891
+355%
GTX 960M 30086

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 514513
+127%
GTX 960M 226308

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

Titan X Pascal 124
+707%
GTX 960M 15

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

Titan X Pascal 65
+950%
GTX 960M 6

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

Titan X Pascal 108
+6235%
GTX 960M 2

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

Titan X Pascal 92
+482%
GTX 960M 16

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

Titan X Pascal 60
+72.3%
GTX 960M 35

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

Titan X Pascal 70
+2808%
GTX 960M 2

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

Titan X Pascal 132
+750%
GTX 960M 16

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

Titan X Pascal 16
GTX 960M 18
+9.8%

SPECviewperf 12 - Showcase

Titan X Pascal 132
+750%
GTX 960M 16

SPECviewperf 12 - Maya

Phần này của bài kiểm tra SPECviewperf 12 dành cho máy trạm sử dụng công cụ Autodesk Maya 13 để kết xuất một cảnh tĩnh nhà máy năng lượng siêu anh hùng bao gồm hơn 700 nghìn đa giác, trong sáu chế độ khác nhau.

Titan X Pascal 97
+531%
GTX 960M 15

SPECviewperf 12 - Catia

Titan X Pascal 92
+482%
GTX 960M 16

SPECviewperf 12 - Solidworks

Titan X Pascal 63
+915%
GTX 960M 6

SPECviewperf 12 - Siemens NX

Titan X Pascal 108
+6235%
GTX 960M 2

SPECviewperf 12 - Creo

Titan X Pascal 60
+72.3%
GTX 960M 35

SPECviewperf 12 - Medical

Titan X Pascal 70
+2808%
GTX 960M 2

SPECviewperf 12 - Energy

Titan X Pascal 16.5
GTX 960M 17.9
+8.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và GeForce GTX 960M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p350−400
+268%
95
−268%
Full HD124
+254%
35
−254%
1440p74
+393%
15
−393%
4K58
+314%
14
−314%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67không có dữ liệu
1440p16.20không có dữ liệu
4K20.67không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 337
+702%
40−45
−702%
Cyberpunk 2077 83
+388%
16−18
−388%
Hogwarts Legacy 119
+693%
14−16
−693%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 153
+303%
38
−303%
Counter-Strike 2 291
+593%
40−45
−593%
Cyberpunk 2077 74
+335%
16−18
−335%
Far Cry 5 162
+479%
28
−479%
Fortnite 210
+112%
99
−112%
Forza Horizon 4 127
+263%
35
−263%
Forza Horizon 5 119
+396%
24−27
−396%
Hogwarts Legacy 90
+500%
14−16
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+223%
35
−223%
Valorant 296
+257%
80−85
−257%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 147
+374%
31
−374%
Counter-Strike 2 205
+388%
40−45
−388%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+116%
120−130
−116%
Cyberpunk 2077 65
+282%
16−18
−282%
Dota 2 252
+313%
60−65
−313%
Far Cry 5 149
+496%
25
−496%
Fortnite 199
+398%
40
−398%
Forza Horizon 4 121
+290%
31
−290%
Forza Horizon 5 106
+342%
24−27
−342%
Grand Theft Auto V 160
+416%
31
−416%
Hogwarts Legacy 72
+380%
14−16
−380%
Metro Exodus 96
+700%
12
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+290%
29
−290%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+667%
24
−667%
Valorant 275
+231%
80−85
−231%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 137
+427%
26
−427%
Cyberpunk 2077 57
+235%
16−18
−235%
Dota 2 232
+280%
60−65
−280%
Far Cry 5 140
+509%
23
−509%
Forza Horizon 4 112
+348%
25
−348%
Hogwarts Legacy 55
+267%
14−16
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+467%
18
−467%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+579%
14
−579%
Valorant 181
+118%
80−85
−118%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170
+448%
31
−448%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 111
+693%
14−16
−693%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+248%
60−65
−248%
Grand Theft Auto V 103
+836%
10−12
−836%
Metro Exodus 58
+544%
9−10
−544%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+298%
40−45
−298%
Valorant 258
+177%
90−95
−177%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+394%
17
−394%
Cyberpunk 2077 37
+429%
7−8
−429%
Far Cry 5 101
+573%
15
−573%
Forza Horizon 4 85−90
+378%
18
−378%
Hogwarts Legacy 41
+356%
9−10
−356%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+367%
12−14
−367%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+344%
18
−344%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Grand Theft Auto V 99
+395%
20
−395%
Hogwarts Legacy 20−22
+567%
3−4
−567%
Metro Exodus 36
+800%
4−5
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+580%
10
−580%
Valorant 257
+512%
40−45
−512%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 71
+2267%
3
−2267%
Counter-Strike 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Cyberpunk 2077 17
+467%
3−4
−467%
Dota 2 160
+433%
30−33
−433%
Far Cry 5 53
+657%
7
−657%
Forza Horizon 4 73
+462%
12−14
−462%
Hogwarts Legacy 22
+633%
3−4
−633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+450%
8−9
−450%

4K
Epic Preset

Fortnite 60
+1100%
5
−1100%

Vậy Titan X Pascal và GTX 960M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 268% ở độ phân giải 900p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 254% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 393% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 314% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Titan X Pascal nhanh hơn 3400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal đã vượt qua GTX 960M trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.38 8.11
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 13 Tháng 3 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 75 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 286.9%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 960M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 960M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Titan X Pascal được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTX 960M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
NVIDIA GeForce GTX 960M
GeForce GTX 960M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3001 phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 1111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 960M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc GeForce GTX 960M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.