Titan X Pascal vs GeForce GT 710

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và GeForce GT 710, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Titan X Pascal
2016
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.38
+1992%

Titan X Pascal vượt qua GT 710 với mức trọn vẹn là 1992% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và GeForce GT 710, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất172974
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10060
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.460.04
Hiệu quả năng lượng9.205.79
Kiến trúcPascal (2016−2021)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaGP102GK208
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)27 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $34.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Titan X Pascal có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 16050% so với GT 710.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và GeForce GT 710: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và GeForce GT 710, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584192
Tần số nhân1417 MHz954 MHz
Tần số Boost1531 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million915 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt19 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu95 °C
Tốc độ xử lý texture342.915.26
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS0.3663 TFLOPS
ROPs968
TMUs22416

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và GeForce GT 710 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x8
Chiều dài267 mm145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và GeForce GT 710: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1.8 GB/s
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và GeForce GT 710. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortDual Link DVI-DHDMIVGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu3 displays
HDMI++
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Titan X Pascal và GeForce GT 710 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision-+
PureVideo-+
PhysX-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và GeForce GT 710 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và GeForce GT 710 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.38
+1992%
GT 710 1.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
+1988%
GT 710 624

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
+2788%
GT 710 947

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 136891
+1783%
GT 710 7270

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 514513
+630%
GT 710 70459

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và GeForce GT 710 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+1450%
8
−1450%
1440p74
+2367%
3
−2367%
4K58
+729%
7
−729%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67
−121%
4.37
+121%
1440p16.20
−38.9%
11.66
+38.9%
4K20.67
−314%
5.00
+314%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 710 thấp hơn 121% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 710 thấp hơn 39% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 710 thấp hơn 314% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 337
+2006%
16−18
−2006%
Cyberpunk 2077 83
+2667%
3−4
−2667%
Hogwarts Legacy 119
+2280%
5−6
−2280%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 153
+5000%
3−4
−5000%
Counter-Strike 2 291
+2325%
12−14
−2325%
Cyberpunk 2077 74
+2367%
3−4
−2367%
Far Cry 5 162
+3140%
5
−3140%
Fortnite 210
+4100%
5−6
−4100%
Forza Horizon 4 127
+1488%
8−9
−1488%
Forza Horizon 5 119 0−1
Hogwarts Legacy 90
+1700%
5−6
−1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+1030%
10−11
−1030%
Valorant 296
+746%
35−40
−746%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 147
+4800%
3−4
−4800%
Counter-Strike 2 205
+2178%
9−10
−2178%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+736%
30−35
−736%
Cyberpunk 2077 65
+2067%
3−4
−2067%
Dota 2 252
+1160%
20
−1160%
Far Cry 5 149
+3625%
4
−3625%
Fortnite 199
+3880%
5−6
−3880%
Forza Horizon 4 121
+1413%
8−9
−1413%
Forza Horizon 5 106 0−1
Grand Theft Auto V 160
+1678%
9
−1678%
Hogwarts Legacy 72
+1340%
5−6
−1340%
Metro Exodus 96
+3100%
3
−3100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+1030%
10−11
−1030%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+3580%
5
−3580%
Valorant 275
+686%
35−40
−686%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 137
+4467%
3−4
−4467%
Cyberpunk 2077 57
+1800%
3−4
−1800%
Dota 2 232
+1189%
18
−1189%
Far Cry 5 140
+3400%
4
−3400%
Forza Horizon 4 112
+1300%
8−9
−1300%
Hogwarts Legacy 55
+1000%
5−6
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+920%
10−11
−920%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+3067%
3
−3067%
Valorant 181
+417%
35−40
−417%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170
+3300%
5−6
−3300%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 111
+11000%
1−2
−11000%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+2090%
10−11
−2090%
Grand Theft Auto V 103
+2475%
4−5
−2475%
Metro Exodus 58
+2800%
2−3
−2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1067%
14−16
−1067%
Valorant 258
+3125%
8−9
−3125%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+2000%
4−5
−2000%
Cyberpunk 2077 37
+3600%
1−2
−3600%
Far Cry 5 101
+1920%
5−6
−1920%
Forza Horizon 4 85−90
+2767%
3−4
−2767%
Hogwarts Legacy 41
+1950%
2−3
−1950%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+1767%
3−4
−1767%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+2567%
3−4
−2567%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Grand Theft Auto V 99
+560%
14−16
−560%
Hogwarts Legacy 20−22 0−1
Metro Exodus 36
+3500%
1−2
−3500%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+2167%
3−4
−2167%
Valorant 257
+3113%
8−9
−3113%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 71
+2267%
3−4
−2267%
Counter-Strike 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Cyberpunk 2077 17 0−1
Dota 2 160
+2186%
7
−2186%
Far Cry 5 53
+1225%
4−5
−1225%
Forza Horizon 4 73
+2333%
3−4
−2333%
Hogwarts Legacy 22
+2100%
1−2
−2100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+1367%
3−4
−1367%

4K
Epic Preset

Fortnite 60
+1900%
3−4
−1900%

Vậy Titan X Pascal và GT 710 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 1450% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 2367% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 729% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Titan X Pascal nhanh hơn 11000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal đã vượt qua GT 710 trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.38 1.50
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 27 Tháng 3 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 19 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1992%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 710: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1215.8%.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn GeForce GT 710 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
NVIDIA GeForce GT 710
GeForce GT 710

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3001 phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 4469 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 710 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc GeForce GT 710, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.