Titan X Pascal vs GeForce GTX 580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và GeForce GTX 580, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Titan X Pascal
2016
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.38
+182%

Titan X Pascal vượt qua GTX 580 với mức trọn vẹn là 182% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và GeForce GTX 580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất172424
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.461.95
Hiệu quả năng lượng9.203.35
Kiến trúcPascal (2016−2021)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGP102GF110
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)9 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Titan X Pascal có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 231% so với GTX 580.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và GeForce GTX 580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và GeForce GTX 580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584512
Tần số nhân1417 MHz772 MHz
Tần số Boost1531 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million3,000 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt244 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu97 °C
Tốc độ xử lý texture342.949.41
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS1.581 TFLOPS
ROPs9648
TMUs22464

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và GeForce GTX 580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0 x 16
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và GeForce GTX 580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz2004 MHz (4008 data rate)
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s192.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và GeForce GTX 580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortMini HDMITwo Dual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và GeForce GTX 580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.2
OpenCL1.21.1
Vulkan++
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và GeForce GTX 580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.38
+182%
GTX 580 11.14

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
+182%
GTX 580 4626

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 35981
+493%
GTX 580 6065

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 100948
+360%
GTX 580 21941

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
+450%
GTX 580 4970

Unigine Heaven 4.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, là phiên bản nâng cấp của Unigine 3.0 với một số khác biệt tương đối nhỏ. Nó hiển thị một thị trấn trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Mặc dù đã khá lỗi thời, vì được phát hành từ năm 2013, bài kiểm tra này vẫn đôi khi được sử dụng.

Titan X Pascal 4329
+422%
GTX 580 829

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và GeForce GTX 580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p140−150
+164%
53
−164%
Full HD124
+25.3%
99
−25.3%
1200p210−220
+169%
78
−169%
1440p74
+208%
24−27
−208%
4K58
+222%
18−21
−222%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67
−91.8%
5.04
+91.8%
1440p16.20
+28.3%
20.79
−28.3%
4K20.67
+34.1%
27.72
−34.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 580 thấp hơn 92% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 28% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 34% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 337
+444%
60−65
−444%
Cyberpunk 2077 83
+261%
21−24
−261%
Hogwarts Legacy 119
+495%
20−22
−495%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 153
+212%
45−50
−212%
Counter-Strike 2 291
+369%
60−65
−369%
Cyberpunk 2077 74
+222%
21−24
−222%
Far Cry 5 162
+338%
35−40
−338%
Fortnite 210
+218%
65−70
−218%
Forza Horizon 4 127
+165%
45−50
−165%
Forza Horizon 5 119
+240%
35−40
−240%
Hogwarts Legacy 90
+350%
20−22
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+183%
40−45
−183%
Valorant 296
+190%
100−110
−190%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 147
+200%
45−50
−200%
Counter-Strike 2 205
+231%
60−65
−231%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+69.3%
160−170
−69.3%
Cyberpunk 2077 65
+183%
21−24
−183%
Dota 2 252
+227%
75−80
−227%
Far Cry 5 149
+303%
35−40
−303%
Fortnite 199
+202%
65−70
−202%
Forza Horizon 4 121
+152%
45−50
−152%
Forza Horizon 5 106
+203%
35−40
−203%
Grand Theft Auto V 160
+272%
40−45
−272%
Hogwarts Legacy 72
+260%
20−22
−260%
Metro Exodus 96
+317%
21−24
−317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+183%
40−45
−183%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+534%
27−30
−534%
Valorant 275
+170%
100−110
−170%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 137
+180%
45−50
−180%
Cyberpunk 2077 57
+148%
21−24
−148%
Dota 2 232
+201%
75−80
−201%
Far Cry 5 140
+278%
35−40
−278%
Forza Horizon 4 112
+133%
45−50
−133%
Hogwarts Legacy 55
+175%
20−22
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+155%
40−45
−155%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+228%
27−30
−228%
Valorant 181
+77.5%
100−110
−77.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170
+158%
65−70
−158%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 111
+429%
21−24
−429%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+158%
85−90
−158%
Grand Theft Auto V 103
+506%
16−18
−506%
Metro Exodus 58
+346%
12−14
−346%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+143%
70−75
−143%
Valorant 258
+110%
120−130
−110%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+180%
30−33
−180%
Cyberpunk 2077 37
+270%
10−11
−270%
Far Cry 5 101
+321%
24−27
−321%
Forza Horizon 4 85−90
+219%
27−30
−219%
Hogwarts Legacy 41
+242%
12−14
−242%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+250%
16−18
−250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+233%
24−27
−233%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+483%
6−7
−483%
Grand Theft Auto V 99
+350%
21−24
−350%
Hogwarts Legacy 20−22
+233%
6−7
−233%
Metro Exodus 36
+414%
7−8
−414%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+386%
14−16
−386%
Valorant 257
+328%
60−65
−328%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 71
+373%
14−16
−373%
Counter-Strike 2 35−40
+483%
6−7
−483%
Cyberpunk 2077 17
+325%
4−5
−325%
Dota 2 160
+290%
40−45
−290%
Far Cry 5 53
+342%
12−14
−342%
Forza Horizon 4 73
+284%
18−20
−284%
Hogwarts Legacy 22
+267%
6−7
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+300%
10−12
−300%

4K
Epic Preset

Fortnite 60
+445%
10−12
−445%

Vậy Titan X Pascal và GTX 580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 164% ở độ phân giải 900p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 169% ở độ phân giải 1200p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 208% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 222% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Titan X Pascal nhanh hơn 534%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal đã vượt qua GTX 580 trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.38 11.14
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 9 Tháng 11 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 1536 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 244 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 181.7%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 580: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2.5%.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
NVIDIA GeForce GTX 580
GeForce GTX 580

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3001 phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 478 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc GeForce GTX 580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.