Titan X Pascal vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Titan X Pascal
2016
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.38
+36.9%

Titan X Pascal vượt qua Arc A550M với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất172241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.46không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.2028.00
Kiến trúcPascal (2016−2021)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGP102DG2-512
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35842048
Tần số nhân1417 MHz900 MHz
Tần số Boost1531 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million21,700 million
Quy trình công nghệ16 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture342.9262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs9664
TMUs224128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.3
CUDA+-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và Arc A550M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.38
+36.9%
Arc A550M 22.93

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
+90.6%
Arc A550M 14350

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+37.8%
90−95
−37.8%
1440p74
+48%
50−55
−48%
4K58
+45%
40−45
−45%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67không có dữ liệu
1440p16.20không có dữ liệu
4K20.67không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 337
+151%
130−140
−151%
Cyberpunk 2077 83
+66%
50−55
−66%
Hogwarts Legacy 119
+153%
45−50
−153%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 153
+64.5%
90−95
−64.5%
Counter-Strike 2 291
+117%
130−140
−117%
Cyberpunk 2077 74
+48%
50−55
−48%
Far Cry 5 162
+110%
75−80
−110%
Fortnite 210
+81%
110−120
−81%
Forza Horizon 4 127
+36.6%
90−95
−36.6%
Forza Horizon 5 119
+60.8%
70−75
−60.8%
Hogwarts Legacy 90
+91.5%
45−50
−91.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+25.6%
90−95
−25.6%
Valorant 296
+82.7%
160−170
−82.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 147
+58.1%
90−95
−58.1%
Counter-Strike 2 205
+53%
130−140
−53%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+9.1%
250−260
−9.1%
Cyberpunk 2077 65
+30%
50−55
−30%
Dota 2 252
+110%
120−130
−110%
Far Cry 5 149
+93.5%
75−80
−93.5%
Fortnite 199
+71.6%
110−120
−71.6%
Forza Horizon 4 121
+30.1%
90−95
−30.1%
Forza Horizon 5 106
+43.2%
70−75
−43.2%
Grand Theft Auto V 160
+88.2%
85−90
−88.2%
Hogwarts Legacy 72
+53.2%
45−50
−53.2%
Metro Exodus 96
+88.2%
50−55
−88.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+25.6%
90−95
−25.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+171%
65−70
−171%
Valorant 275
+69.8%
160−170
−69.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 137
+47.3%
90−95
−47.3%
Cyberpunk 2077 57
+14%
50−55
−14%
Dota 2 232
+93.3%
120−130
−93.3%
Far Cry 5 140
+81.8%
75−80
−81.8%
Forza Horizon 4 112
+20.4%
90−95
−20.4%
Hogwarts Legacy 55
+17%
45−50
−17%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+13.3%
90−95
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+39.7%
65−70
−39.7%
Valorant 181
+11.7%
160−170
−11.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170
+46.6%
110−120
−46.6%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 111
+118%
50−55
−118%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+33.5%
160−170
−33.5%
Grand Theft Auto V 103
+145%
40−45
−145%
Metro Exodus 58
+87.1%
30−35
−87.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 258
+28.4%
200−210
−28.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+29.2%
65−70
−29.2%
Cyberpunk 2077 37
+60.9%
21−24
−60.9%
Far Cry 5 101
+94.2%
50−55
−94.2%
Forza Horizon 4 85−90
+43.3%
60−65
−43.3%
Hogwarts Legacy 41
+57.7%
24−27
−57.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+47.4%
35−40
−47.4%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+45.5%
55−60
−45.5%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+52.2%
21−24
−52.2%
Grand Theft Auto V 99
+130%
40−45
−130%
Hogwarts Legacy 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Metro Exodus 36
+89.5%
18−20
−89.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+100%
30−35
−100%
Valorant 257
+90.4%
130−140
−90.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 71
+97.2%
35−40
−97.2%
Counter-Strike 2 35−40
+52.2%
21−24
−52.2%
Cyberpunk 2077 17
+70%
10−11
−70%
Dota 2 160
+108%
75−80
−108%
Far Cry 5 53
+104%
24−27
−104%
Forza Horizon 4 73
+78%
40−45
−78%
Hogwarts Legacy 22
+46.7%
14−16
−46.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+83.3%
24−27
−83.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 60
+140%
24−27
−140%

Vậy Titan X Pascal và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 38% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 48% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 45% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Titan X Pascal nhanh hơn 171%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal tốt hơn trong 65 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.38 22.93
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 60 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 36.9%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A550M: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 166.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 316.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn Arc A550M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Titan X Pascal được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
Intel Arc A550M
Arc A550M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3001 phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.