Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vs Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vượt qua Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) với mức ấn tượng là 82% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 469 | 629 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 14.76 |
Kiến trúc | Gen. 11 Ice Lake (2019−2022) | Gen. 11 Ice Lake (2019−2022) |
Bộ xử lý đồ họa | Tiger Lake Xe | Ice Lake G7 Gen. 11 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước) | 28 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 96 | 64 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 300 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1100 MHz |
Quy trình công nghệ | 10 nm | 10 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 12-25 Watt |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | DDR4 | DDR4 |
Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Quick Sync | + | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | DirectX 12_1 | 12_1 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
3DMark Fire Strike Graphics
Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 30−35
+66.7%
| 18
−66.7%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 40−45
+128%
|
18
−128%
|
Far Cry 5 | 30−33
+150%
|
12
−150%
|
Fortnite | 55−60
+75%
|
32
−75%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+215%
|
13
−215%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+65%
|
20−22
−65%
|
Valorant | 90−95
+45.2%
|
60−65
−45.2%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 40−45
+156%
|
16
−156%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 140−150
+264%
|
39
−264%
|
Dota 2 | 65−70
+127%
|
30
−127%
|
Far Cry 5 | 30−33
+200%
|
10
−200%
|
Fortnite | 55−60
+124%
|
25
−124%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+78.3%
|
21−24
−78.3%
|
Grand Theft Auto V | 35−40
+289%
|
9
−289%
|
Metro Exodus | 18−20
+260%
|
5
−260%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+65%
|
20−22
−65%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
+33.3%
|
18
−33.3%
|
Valorant | 90−95
+45.2%
|
60−65
−45.2%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 40−45
+95.2%
|
21−24
−95.2%
|
Dota 2 | 65−70
+143%
|
28
−143%
|
Far Cry 5 | 30−33
+173%
|
11
−173%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+78.3%
|
21−24
−78.3%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+65%
|
20−22
−65%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
+167%
|
9
−167%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 55−60
+273%
|
15
−273%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 70−75
+82.1%
|
35−40
−82.1%
|
Grand Theft Auto V | 12−14
+117%
|
6−7
−117%
|
Metro Exodus | 10−11
+150%
|
4−5
−150%
|
Valorant | 100−110
+82.5%
|
55−60
−82.5%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 21−24
+340%
|
5−6
−340%
|
Far Cry 5 | 20−22
+81.8%
|
10−12
−81.8%
|
Forza Horizon 4 | 21−24
+83.3%
|
12−14
−83.3%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 18−20
+90%
|
10−11
−90%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 20−22
+17.6%
|
16−18
−17.6%
|
Metro Exodus | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−11
+400%
|
2−3
−400%
|
Valorant | 45−50
+92%
|
24−27
−92%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 10−12
+450%
|
2−3
−450%
|
Dota 2 | 30−35
+100%
|
16−18
−100%
|
Far Cry 5 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
Forza Horizon 4 | 16−18
+129%
|
7−8
−129%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+80%
|
5−6
−80%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 9−10
+80%
|
5−6
−80%
|
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 32
+0%
|
32
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Hogwarts Legacy | 11
+0%
|
11
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Counter-Strike 2 | 28
+0%
|
28
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Forza Horizon 5 | 15
+0%
|
15
+0%
|
Hogwarts Legacy | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike 2 | 6
+0%
|
6
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Forza Horizon 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Hogwarts Legacy | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Hogwarts Legacy | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Valorant | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
4K
High Preset
Hogwarts Legacy | 0−1 | 0−1 |
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Hogwarts Legacy | 0−1 | 0−1 |
Vậy Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 450%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Tiger Lake-U Xe Graphics G7 tốt hơn trong 41 bài kiểm tra (67%)
- Hòa trong 20 các bài kiểm tra (33%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 9.07 | 4.97 |
Mức độ mới | 15 Tháng 8 2020 | 28 Tháng 5 2019 |
Tiger Lake-U Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 82.5%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.
Chúng tôi khuyên dùng Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vì nó vượt trội hơn Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.