TITAN V vs GeForce GTX 1070 (di động)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh TITAN V và GeForce GTX 1070 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

TITAN V
2017
12 GB HBM2, 250 Watt
41.25
+55.7%

TITAN V vượt qua GTX 1070 (di động) với mức ấn tượng là 56% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất91211
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu35.62
Hiệu quả năng lượng12.1116.21
Kiến trúcVolta (2017−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGV100GP104B
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 12 2017 (7 năm năm trước)15 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,999 $389.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

TITAN V và GTX 1070 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51201920
Tần số nhân1200 MHz1506 MHz
Tần số Boost1455 MHz1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,100 million7,200 million
Quy trình công nghệ12 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt120 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu94 °C
Tốc độ xử lý texture465.6210.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động14.9 TFLOPS6.738 TFLOPS
ROPs9664
TMUs320128
Tensor Cores640không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ3072 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ848 MHz8 GB/s
Băng thông bộ nhớ651.3 GB/s256 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boostkhông có dữ liệu3.0
VR Readykhông có dữ liệu+
Anselkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được TITAN V và GeForce GTX 1070 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.2.131
CUDA7.0+
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của TITAN V và GeForce GTX 1070 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

TITAN V 41.25
+55.7%
GTX 1070 (di động) 26.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

TITAN V 17125
+55.7%
GTX 1070 (di động) 11000

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của TITAN V và GeForce GTX 1070 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD150−160
+50%
100
−50%
1440p152
+153%
60
−153%
4K82
+86.4%
44
−86.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p19.99
−413%
3.90
+413%
1440p19.73
−204%
6.50
+204%
4K36.57
−313%
8.86
+313%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 (di động) thấp hơn 413% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 (di động) thấp hơn 204% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 (di động) thấp hơn 313% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 122
+0%
122
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 92
+0%
92
+0%
Fortnite 151
+0%
151
+0%
Forza Horizon 4 118
+0%
118
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 114
+0%
114
+0%
Valorant 166
+0%
166
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 113
+0%
113
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 92
+0%
92
+0%
Fortnite 148
+0%
148
+0%
Forza Horizon 4 115
+0%
115
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 92
+0%
92
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 59
+0%
59
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107
+0%
107
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 108
+0%
108
+0%
Valorant 156
+0%
156
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 103
+0%
103
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 87
+0%
87
+0%
Forza Horizon 4 97
+0%
97
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+0%
79
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
+0%
60
+0%
Valorant 112
+0%
112
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 111
+0%
111
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35
+0%
35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 154
+0%
154
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75
+0%
75
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 61
+0%
61
+0%
Forza Horizon 4 76
+0%
76
+0%
Hogwarts Legacy 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+0%
45−50
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 73
+0%
73
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 53
+0%
53
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 21
+0%
21
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
+0%
39
+0%
Valorant 148
+0%
148
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 41
+0%
41
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Far Cry 5 31
+0%
31
+0%
Forza Horizon 4 52
+0%
52
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
+0%
24
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 35
+0%
35
+0%

Vậy TITAN V và GTX 1070 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN V nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN V nhanh hơn 153% ở độ phân giải 1440p
  • TITAN V nhanh hơn 86% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.25 26.50
Mức độ mới 7 Tháng 12 2017 15 Tháng 8 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 120 Watt

TITAN V có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 55.7%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1070 (di động): mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 108.3%.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN V vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là TITAN V được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTX 1070 (di động) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA TITAN V
TITAN V
NVIDIA GeForce GTX 1070 (di động)
GeForce GTX 1070 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 3321 phiếu

Hãy đánh giá TITAN V theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 872 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về TITAN V hoặc GeForce GTX 1070 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.